22:00
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
20g 5ph
2 điểm dừng
17:05
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
+1
2 944 416 ₫
00:30
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
11:55
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T3, 3 Thá
1 961 256 ₫
22:40
Zellingen (FKB)
T2, 2 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
16:25
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
+1
1 722 271 ₫
22:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
45g 25ph
1 điểm dừng
19:10
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T4, 4 Thá
+1
2 695 303 ₫
22:45
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
12:40
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
+1
2 712 079 ₫
22:50
Bilbao (BIO)
T2, 2 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
08:20
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T4, 4 Thá
+1
2 578 501 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
50g 55ph
2 điểm dừng
00:50
Tenerife Sur (TFS)
T5, 5 Thá
+1
8 197 962 ₫
23:10
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
18g 20ph
3 điểm dừng
16:30
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T3, 3 Thá
+1
3 129 273 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
47g 15ph
2 điểm dừng
22:45
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T4, 4 Thá
+1
9 893 960 ₫
02:55
Madeira (FNC)
T3, 3 Thá
12g 50ph
2 điểm dừng
15:45
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T3, 3 Thá
4 589 453 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
08:20
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T4, 4 Thá
+1
8 371 107 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
17g 30ph
2 điểm dừng
18:05
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
9 583 755 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
41g 55ph
2 điểm dừng
18:30
Tenerife Sur (TFS)
T4, 4 Thá
+1
9 824 956 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
32g
2 điểm dừng
08:45
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T4, 4 Thá
+1
7 989 997 ₫
05:15
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
22:30
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T3, 3 Thá
2 688 022 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
12:05
Tenerife Sur (TFS)
T4, 4 Thá
+1
7 270 828 ₫
06:30
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
13g 45ph
2 điểm dừng
18:15
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
2 774 437 ₫
06:40
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
12g 45ph
2 điểm dừng
17:25
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
4 533 110 ₫
06:05
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
53g 25ph
1 điểm dừng
09:30
Tenerife Sur (TFS)
T5, 5 Thá
+1
2 863 700 ₫
05:30
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
18g
1 điểm dừng
22:30
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T3, 3 Thá
2 510 129 ₫
07:35
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
00:30
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T4, 4 Thá
+1
2 443 973 ₫
07:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
21:10
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T3, 3 Thá
2 487 022 ₫
06:00
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
17:15
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
1 833 376 ₫
06:00
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
18:05
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
2 161 307 ₫
08:00
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
18:25
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
2 467 080 ₫
08:00
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
20:05
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
2 486 389 ₫
07:00
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
10g 45ph
2 điểm dừng
15:45
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
4 815 460 ₫
08:05
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
11:40
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
1 280 071 ₫
06:05
Weeze (NRN)
T3, 3 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
09:45
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
2 572 487 ₫
06:10
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
18:05
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
2 855 153 ₫
06:15
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
61g 30ph
1 điểm dừng
18:45
Tenerife Sur (TFS)
T5, 5 Thá
+1
4 976 893 ₫
06:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
10:05
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
1 882 122 ₫
08:25
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:20
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T3, 3 Thá
1 161 053 ₫
06:30
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
08:25
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T3, 3 Thá
1 099 012 ₫
06:35
Santiago de Compostela (SCQ)
T3, 3 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
14:40
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T3, 3 Thá
4 833 186 ₫
06:45
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
11:30
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
2 505 698 ₫
08:45
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
21:30
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T3, 3 Thá
2 539 567 ₫
08:55
Malaga (AGP)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:25
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T3, 3 Thá
909 724 ₫
09:00
Antwerp (ANR)
T3, 3 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T3, 3 Thá
4 886 680 ₫
07:05
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
17:20
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
2 670 613 ₫
07:05
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
12g
1 điểm dừng
18:05
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
2 998 860 ₫
07:20
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
09:55
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T3, 3 Thá
1 216 447 ₫
09:25
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
13:15
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
2 870 347 ₫
09:25
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
13:15
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
2 898 202 ₫
09:30
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
12:50
Tenerife Sur (TFS)
T3, 3 Thá
2 243 923 ₫
09:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
51g
1 điểm dừng
09:30
Tenerife Sur (TFS)
T5, 5 Thá
+1
4 341 289 ₫
09:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
19:30
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T3, 3 Thá
4 211 826 ₫
11:55
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
41g 55ph
3 điểm dừng
00:50
Tenerife Sur (TFS)
T5, 5 Thá
+1
8 956 065 ₫
08:00
Pyzhovitse (KTW)
T3, 3 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
15:45
Tenerife Sur (TFS)
T4, 4 Thá
+1
3 882 312 ₫
08:10
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
10:20
Tenerife Sur (TFS)
T4, 4 Thá
+1
1 926 754 ₫