11:05
Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
00:25
Timisoara (TSR)
T6, 23 Thá
+1
5 897 694 ₫
21:10
Chisinau (RMO)
T5, 22 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
21:05
Timisoara (TSR)
T6, 23 Thá
+1
7 034 392 ₫
04:10
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
16g 35ph
3 điểm dừng
19:45
Timisoara (TSR)
T6, 23 Thá
8 208 615 ₫
04:35
Chisinau (RMO)
T6, 23 Thá
33g 30ph
1 điểm dừng
14:05
Timisoara (TSR)
T7, 24 Thá
+1
3 358 496 ₫
05:55
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
21:05
Timisoara (TSR)
T6, 23 Thá
9 813 125 ₫
06:00
Chisinau (RMO)
T6, 23 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Timisoara (TSR)
T7, 24 Thá
+1
6 161 933 ₫
07:50
Chisinau (RMO)
T6, 23 Thá
30g 15ph
1 điểm dừng
14:05
Timisoara (TSR)
T7, 24 Thá
+1
5 667 540 ₫
11:55
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
14:05
Timisoara (TSR)
T7, 24 Thá
+1
8 407 498 ₫
11:00
Frants iozef Shtraus (MUC)
T6, 23 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:30
Timisoara (TSR)
T6, 23 Thá
5 195 662 ₫
15:50
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
50ph
Bay thẳng
16:40
Timisoara (TSR)
T6, 23 Thá
2 885 993 ₫
01:45
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
12g 20ph
2 điểm dừng
14:05
Timisoara (TSR)
T7, 24 Thá
10 133 965 ₫
05:00
Chisinau (RMO)
T7, 24 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
14:05
Timisoara (TSR)
T7, 24 Thá
4 936 114 ₫
09:55
Domodedovo (DME)
T7, 24 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
19:15
Timisoara (TSR)
CN, 25 Thá
+1
10 005 441 ₫
11:00
Frants iozef Shtraus (MUC)
T7, 24 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:30
Timisoara (TSR)
T7, 24 Thá
4 436 092 ₫
13:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 24 Thá
1g
Bay thẳng
14:05
Timisoara (TSR)
T7, 24 Thá
4 087 734 ₫
16:20
Chisinau (RMO)
T7, 24 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
23:40
Timisoara (TSR)
CN, 25 Thá
+1
2 729 013 ₫
17:25
Frants iozef Shtraus (MUC)
T7, 24 Thá
17g 40ph
2 điểm dừng
11:05
Timisoara (TSR)
CN, 25 Thá
+1
4 064 280 ₫
20:20
Frants iozef Shtraus (MUC)
T7, 24 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:50
Timisoara (TSR)
T7, 24 Thá
7 684 514 ₫
23:30
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T7, 24 Thá
48g 35ph
1 điểm dừng
00:05
Timisoara (TSR)
T3, 27 Thá
+1
4 383 244 ₫
01:45
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
41g 20ph
3 điểm dừng
18:05
Timisoara (TSR)
T2, 26 Thá
+1
15 605 123 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
16g 45ph
2 điểm dừng
19:55
Timisoara (TSR)
CN, 25 Thá
11 667 177 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
15g 25ph
2 điểm dừng
19:55
Timisoara (TSR)
CN, 25 Thá
8 841 850 ₫
06:00
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 25 Thá
8g
1 điểm dừng
14:00
Timisoara (TSR)
CN, 25 Thá
4 640 291 ₫
11:25
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
46g 50ph
1 điểm dừng
09:15
Timisoara (TSR)
T3, 27 Thá
+1
9 018 531 ₫
10:05
El-Prat (BCN)
CN, 25 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
18:00
Timisoara (TSR)
CN, 25 Thá
3 172 121 ₫
11:30
Frants iozef Shtraus (MUC)
CN, 25 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:00
Timisoara (TSR)
CN, 25 Thá
5 859 544 ₫
13:40
Frants iozef Shtraus (MUC)
CN, 25 Thá
42g 35ph
1 điểm dừng
09:15
Timisoara (TSR)
T3, 27 Thá
+1
6 469 952 ₫
20:45
Chisinau (RMO)
CN, 25 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
18:10
Timisoara (TSR)
T2, 26 Thá
+1
3 752 197 ₫
22:20
Brandenburg (BER)
CN, 25 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
00:05
Timisoara (TSR)
T3, 27 Thá
+1
5 031 803 ₫
10:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 26 Thá
46g 40ph
2 điểm dừng
08:20
Timisoara (TSR)
T4, 28 Thá
+1
4 836 359 ₫
11:10
Domodedovo (DME)
T2, 26 Thá
23g 5ph
2 điểm dừng
09:15
Timisoara (TSR)
T3, 27 Thá
+1
11 237 515 ₫
09:45
Frants iozef Shtraus (MUC)
T2, 26 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
00:05
Timisoara (TSR)
T3, 27 Thá
+1
5 344 199 ₫
13:40
Frants iozef Shtraus (MUC)
T2, 26 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
09:15
Timisoara (TSR)
T3, 27 Thá
+1
5 387 666 ₫
14:50
Chisinau (RMO)
T2, 26 Thá
17g
1 điểm dừng
07:50
Timisoara (TSR)
T3, 27 Thá
+1
3 288 449 ₫
22:15
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 26 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
17:05
Timisoara (TSR)
T3, 27 Thá
+1
5 859 544 ₫
21:55
Brandenburg (BER)
T2, 26 Thá
35g 5ph
2 điểm dừng
10:00
Timisoara (TSR)
T4, 28 Thá
+1
4 763 811 ₫
03:15
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 27 Thá
7g
1 điểm dừng
08:15
Timisoara (TSR)
T3, 27 Thá
8 398 116 ₫
04:50
Chisinau (RMO)
T3, 27 Thá
3g 10ph
1 điểm dừng
08:00
Timisoara (TSR)
T3, 27 Thá
2 903 504 ₫
10:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 27 Thá
34g 30ph
3 điểm dừng
19:20
Timisoara (TSR)
T4, 28 Thá
+1
7 131 644 ₫
21:05
Frants iozef Shtraus (MUC)
T3, 27 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
01:10
Timisoara (TSR)
T5, 29 Thá
+1
5 106 853 ₫
01:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
42g 5ph
2 điểm dừng
18:05
Timisoara (TSR)
T5, 29 Thá
+1
7 348 352 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
20:20
Timisoara (TSR)
T4, 28 Thá
10 809 104 ₫
04:50
Chisinau (RMO)
T4, 28 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
13:30
Timisoara (TSR)
T4, 28 Thá
2 852 533 ₫
05:25
Iasi (IAS)
T4, 28 Thá
2g 55ph
1 điểm dừng
08:20
Timisoara (TSR)
T4, 28 Thá
3 318 157 ₫
07:20
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 28 Thá
1g
Bay thẳng
08:20
Timisoara (TSR)
T4, 28 Thá
1 981 012 ₫
14:50
Chisinau (RMO)
T4, 28 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
23:40
Timisoara (TSR)
T4, 28 Thá
3 044 223 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
19:55
Timisoara (TSR)
T5, 29 Thá
+1
8 226 439 ₫
17:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 28 Thá
1g
Bay thẳng
18:05
Timisoara (TSR)
T4, 28 Thá
2 147 686 ₫
23:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 28 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
23:00
Timisoara (TSR)
T5, 29 Thá
+1
7 273 927 ₫
22:15
Frants iozef Shtraus (MUC)
T4, 28 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:45
Timisoara (TSR)
T5, 29 Thá
+1
4 111 500 ₫