23:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
30g 55ph
2 điểm dừng
06:20
Trondheim, Vaernes (TRD)
T3, 15 thá
+1
20 263 686 ₫
03:00
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
06:20
Trondheim, Vaernes (TRD)
T3, 15 thá
+1
3 640 865 ₫
03:50
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
11:25
Trondheim, Vaernes (TRD)
T2, 14 thá
4 459 870 ₫
04:50
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
25g 30ph
2 điểm dừng
06:20
Trondheim, Vaernes (TRD)
T3, 15 thá
+1
4 092 898 ₫
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
30g 50ph
2 điểm dừng
20:55
Trondheim, Vaernes (TRD)
T3, 15 thá
+1
19 236 892 ₫
19:25
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
17g
1 điểm dừng
12:25
Trondheim, Vaernes (TRD)
T3, 15 thá
+1
3 679 446 ₫
19:55
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T2, 14 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
06:00
Trondheim, Vaernes (TRD)
T3, 15 thá
+1
3 302 145 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
38g 30ph
3 điểm dừng
13:30
Trondheim, Vaernes (TRD)
T4, 16 thá
+1
10 203 536 ₫
04:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 15 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
20:15
Trondheim, Vaernes (TRD)
T3, 15 thá
2 230 391 ₫
04:20
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
06:20
Trondheim, Vaernes (TRD)
T3, 15 thá
1 665 350 ₫
05:00
Alta (ALF)
T3, 15 thá
7g 15ph
2 điểm dừng
12:15
Trondheim, Vaernes (TRD)
T3, 15 thá
5 236 345 ₫
11:35
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá
42g 45ph
3 điểm dừng
06:20
Trondheim, Vaernes (TRD)
T5, 17 thá
+1
3 680 053 ₫
16:20
Dusseldorf, Weeze (NRN)
T3, 15 thá
15g 45ph
3 điểm dừng
08:05
Trondheim, Vaernes (TRD)
T4, 16 thá
+1
4 194 362 ₫
17:10
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 15 thá
3g 45ph
1 điểm dừng
20:55
Trondheim, Vaernes (TRD)
T3, 15 thá
6 293 517 ₫
17:50
Krakow (KRK)
T3, 15 thá
2g 25ph
Bay thẳng
20:15
Trondheim, Vaernes (TRD)
T3, 15 thá
1 024 060 ₫
17:50
Krakow (KRK)
T3, 15 thá
2g 25ph
Bay thẳng
20:15
Trondheim, Vaernes (TRD)
T3, 15 thá
1 937 846 ₫
19:30
Berlin, Brandenburg (BER)
T3, 15 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
08:05
Trondheim, Vaernes (TRD)
T4, 16 thá
+1
2 902 060 ₫
23:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
45g 45ph
3 điểm dừng
20:55
Trondheim, Vaernes (TRD)
T5, 17 thá
+1
9 788 566 ₫
05:20
Krakow (KRK)
T4, 16 thá
25g
1 điểm dừng
06:20
Trondheim, Vaernes (TRD)
T5, 17 thá
+1
2 441 825 ₫
07:45
Berlin, Brandenburg (BER)
T4, 16 thá
7g 30ph
1 điểm dừng
15:15
Trondheim, Vaernes (TRD)
T4, 16 thá
2 772 647 ₫
08:45
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T4, 16 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
18:30
Trondheim, Vaernes (TRD)
T4, 16 thá
5 042 530 ₫
10:25
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T4, 16 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
06:20
Trondheim, Vaernes (TRD)
T5, 17 thá
+1
2 837 050 ₫
14:50
Krakow (KRK)
T4, 16 thá
15g 30ph
2 điểm dừng
06:20
Trondheim, Vaernes (TRD)
T5, 17 thá
+1
2 847 378 ₫
19:30
Krakow (KRK)
T4, 16 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
06:55
Trondheim, Vaernes (TRD)
T5, 17 thá
+1
1 657 452 ₫
19:30
Krakow (KRK)
T4, 16 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
06:55
Trondheim, Vaernes (TRD)
T5, 17 thá
+1
3 242 907 ₫
19:45
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T4, 16 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
20:55
Trondheim, Vaernes (TRD)
T5, 17 thá
+1
4 561 334 ₫
19:55
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 16 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
06:00
Trondheim, Vaernes (TRD)
T5, 17 thá
+1
2 455 192 ₫
20:20
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 16 thá
10g
1 điểm dừng
06:20
Trondheim, Vaernes (TRD)
T5, 17 thá
+1
1 392 855 ₫
04:20
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T5, 17 thá
2g
Bay thẳng
06:20
Trondheim, Vaernes (TRD)
T5, 17 thá
527 371 ₫
04:40
Dusseldorf (DUS)
T5, 17 thá
16g 5ph
2 điểm dừng
20:45
Trondheim, Vaernes (TRD)
T5, 17 thá
4 300 687 ₫
10:50
Berlin, Brandenburg (BER)
T5, 17 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
06:00
Trondheim, Vaernes (TRD)
T6, 18 thá
+1
2 710 371 ₫
19:45
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T5, 17 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
06:55
Trondheim, Vaernes (TRD)
T6, 18 thá
+1
5 258 825 ₫
01:35
Chisinau (RMO)
T6, 18 thá
28g 45ph
2 điểm dừng
06:20
Trondheim, Vaernes (TRD)
T7, 19 thá
+1
2 113 130 ₫
04:50
Chisinau (RMO)
T6, 18 thá
25g 30ph
2 điểm dừng
06:20
Trondheim, Vaernes (TRD)
T7, 19 thá
+1
2 059 663 ₫
04:50
Chisinau (RMO)
T6, 18 thá
25g 30ph
2 điểm dừng
06:20
Trondheim, Vaernes (TRD)
T7, 19 thá
+1
2 243 453 ₫
05:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T6, 18 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
18:30
Trondheim, Vaernes (TRD)
T6, 18 thá
5 059 542 ₫
07:05
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T6, 18 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
11:25
Trondheim, Vaernes (TRD)
T6, 18 thá
1 980 072 ₫
08:50
Berlin, Brandenburg (BER)
T6, 18 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
14:35
Trondheim, Vaernes (TRD)
T6, 18 thá
3 147 214 ₫
10:50
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T6, 18 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
06:35
Trondheim, Vaernes (TRD)
T7, 19 thá
+1
2 518 379 ₫
11:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 18 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
06:20
Trondheim, Vaernes (TRD)
T7, 19 thá
+1
1 304 757 ₫
13:20
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 18 thá
17g
1 điểm dừng
06:20
Trondheim, Vaernes (TRD)
T7, 19 thá
+1
3 578 893 ₫
20:25
Krakow (KRK)
T6, 18 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
06:55
Trondheim, Vaernes (TRD)
T7, 19 thá
+1
2 695 182 ₫
04:20
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T7, 19 thá
2g
Bay thẳng
06:20
Trondheim, Vaernes (TRD)
T7, 19 thá
1 136 764 ₫
07:55
Krakow (KRK)
T7, 19 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
12:15
Trondheim, Vaernes (TRD)
T7, 19 thá
2 213 075 ₫
04:20
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 20 thá
2g
Bay thẳng
06:20
Trondheim, Vaernes (TRD)
CN, 20 thá
904 976 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 20 thá
51g 15ph
2 điểm dừng
15:15
Trondheim, Vaernes (TRD)
T3, 22 thá
+1
12 526 885 ₫
14:50
Alicante (ALC)
CN, 20 thá
39g 30ph
3 điểm dừng
06:20
Trondheim, Vaernes (TRD)
T3, 22 thá
+1
3 333 738 ₫
06:20
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 21 thá
24g
2 điểm dừng
06:20
Trondheim, Vaernes (TRD)
T3, 22 thá
+1
2 144 723 ₫
09:50
Hamburg (HAM)
T2, 21 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
06:20
Trondheim, Vaernes (TRD)
T3, 22 thá
+1
1 792 636 ₫
15:45
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 21 thá
28g 30ph
3 điểm dừng
20:15
Trondheim, Vaernes (TRD)
T3, 22 thá
+1
4 100 492 ₫