00:10
Domodedovo (DME)
T5, 22 Thá
52g 25ph
3 điểm dừng
08:35
Tuy Hòa (TBB)
T7, 24 Thá
+1
14 747 675 ₫
02:50
Domodedovo (DME)
T5, 22 Thá
49g 45ph
3 điểm dừng
08:35
Tuy Hòa (TBB)
T7, 24 Thá
+1
13 807 671 ₫
13:30
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
39g 5ph
3 điểm dừng
08:35
Tuy Hòa (TBB)
T7, 24 Thá
+1
14 992 526 ₫
21:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
40g 55ph
3 điểm dừng
18:20
Tuy Hòa (TBB)
T7, 24 Thá
+1
15 585 423 ₫
21:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
35g 30ph
3 điểm dừng
12:55
Tuy Hòa (TBB)
CN, 25 Thá
+1
16 884 729 ₫
08:55
Kazan (KZN)
T7, 24 Thá
48g
3 điểm dừng
12:55
Tuy Hòa (TBB)
T2, 26 Thá
+1
17 721 851 ₫
21:40
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
12:55
Tuy Hòa (TBB)
T2, 26 Thá
+1
15 891 252 ₫
15:00
Kazan (KZN)
CN, 25 Thá
41g 55ph
3 điểm dừng
12:55
Tuy Hòa (TBB)
T3, 27 Thá
+1
16 881 915 ₫
23:40
Kazan (KZN)
T2, 26 Thá
34g 5ph
3 điểm dừng
13:45
Tuy Hòa (TBB)
T4, 28 Thá
+1
15 844 033 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 27 Thá
44g 35ph
3 điểm dừng
12:55
Tuy Hòa (TBB)
T5, 29 Thá
+1
23 688 342 ₫
11:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 28 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:55
Tuy Hòa (TBB)
T4, 28 Thá
1 154 835 ₫
10:10
Kazan (KZN)
T4, 28 Thá
46g 45ph
3 điểm dừng
12:55
Tuy Hòa (TBB)
T6, 30 Thá
+1
17 687 453 ₫
10:00
Kazan (KZN)
T5, 29 Thá
46g 55ph
4 điểm dừng
12:55
Tuy Hòa (TBB)
T7, 31 Thá
+1
15 470 033 ₫
23:45
Kazan (KZN)
T5, 29 Thá
34g
3 điểm dừng
13:45
Tuy Hòa (TBB)
T7, 31 Thá
+1
16 143 296 ₫
11:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 30 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:55
Tuy Hòa (TBB)
T6, 30 Thá
1 233 325 ₫
12:25
Kazan (KZN)
T6, 30 Thá
44g 30ph
3 điểm dừng
12:55
Tuy Hòa (TBB)
CN, 1 Thá
+1
17 571 751 ₫
08:00
Noibei (HAN)
T7, 31 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:45
Tuy Hòa (TBB)
T7, 31 Thá
1 478 176 ₫
20:35
Domodedovo (DME)
T7, 31 Thá
37g 10ph
3 điểm dừng
13:45
Tuy Hòa (TBB)
T2, 2 Thá
+1
12 856 098 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
08:25
Tuy Hòa (TBB)
T3, 3 Thá
+1
13 267 623 ₫
23:30
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
32g 55ph
3 điểm dừng
08:25
Tuy Hòa (TBB)
T3, 3 Thá
+1
17 750 933 ₫
11:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:55
Tuy Hòa (TBB)
T2, 2 Thá
1 127 629 ₫
03:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:25
Tuy Hòa (TBB)
T3, 3 Thá
1 121 062 ₫
11:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:55
Tuy Hòa (TBB)
T3, 3 Thá
1 092 293 ₫
19:20
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
04:25
Tuy Hòa (TBB)
T4, 4 Thá
+1
2 167 700 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
35g
2 điểm dừng
12:55
Tuy Hòa (TBB)
T7, 7 Thá
+1
13 042 159 ₫
20:00
Tolmachevo (OVB)
CN, 8 Thá
40g 55ph
4 điểm dừng
12:55
Tuy Hòa (TBB)
T3, 10 Thá
+1
14 742 359 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
36g 45ph
2 điểm dừng
12:55
Tuy Hòa (TBB)
T3, 10 Thá
+1
11 219 065 ₫
08:00
Noibei (HAN)
T2, 9 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:45
Tuy Hòa (TBB)
T2, 9 Thá
1 477 551 ₫
22:20
Almaty (ALA)
T2, 9 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
13:45
Tuy Hòa (TBB)
T4, 11 Thá
+1
10 897 913 ₫
00:20
Almaty (ALA)
T3, 10 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
12:55
Tuy Hòa (TBB)
T4, 11 Thá
+1
9 426 617 ₫
07:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 11 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:25
Tuy Hòa (TBB)
T4, 11 Thá
1 007 862 ₫
07:00
Almaty (ALA)
T4, 11 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
13:45
Tuy Hòa (TBB)
T5, 12 Thá
+1
7 713 283 ₫
16:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
13:45
Tuy Hòa (TBB)
T5, 12 Thá
+1
12 512 743 ₫
05:45
Almaty (ALA)
CN, 15 Thá
27g
1 điểm dừng
10:45
Tuy Hòa (TBB)
T2, 16 Thá
+1
10 383 506 ₫
18:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
08:25
Tuy Hòa (TBB)
T5, 19 Thá
+1
11 395 433 ₫
03:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 19 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:25
Tuy Hòa (TBB)
T5, 19 Thá
1 082 599 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 19 Thá
44g 30ph
2 điểm dừng
12:55
Tuy Hòa (TBB)
T7, 21 Thá
+1
11 159 025 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 19 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
08:25
Tuy Hòa (TBB)
T7, 21 Thá
+1
15 131 995 ₫
19:55
Tashkent (TAS)
T6, 20 Thá
58g 30ph
3 điểm dừng
08:25
Tuy Hòa (TBB)
T2, 23 Thá
+1
10 083 931 ₫
01:20
Khabarovsk (KHV)
CN, 22 Thá
34g 5ph
3 điểm dừng
08:25
Tuy Hòa (TBB)
T2, 23 Thá
+1
9 941 961 ₫
20:20
Sheremetyevo (SVO)
CN, 22 Thá
37g 25ph
3 điểm dừng
13:45
Tuy Hòa (TBB)
T3, 24 Thá
+1
9 752 459 ₫
06:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 23 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
12:55
Tuy Hòa (TBB)
T2, 23 Thá
2 129 862 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 30 Thá
37g 55ph
3 điểm dừng
12:55
Tuy Hòa (TBB)
T4, 2 Thá
+1
12 813 882 ₫
20:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 1 Thá
32g 20ph
3 điểm dừng
08:25
Tuy Hòa (TBB)
T5, 3 Thá
+1
13 033 716 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 1 Thá
35g
2 điểm dừng
12:55
Tuy Hòa (TBB)
T5, 3 Thá
+1
10 381 630 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 1 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
12:55
Tuy Hòa (TBB)
T5, 3 Thá
+1
9 630 503 ₫
07:30
Don Mueang (DMK)
T5, 3 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
08:25
Tuy Hòa (TBB)
T6, 4 Thá
+1
4 169 038 ₫
14:25
Suvarnabhumi (BKK)
T6, 4 Thá
18g
1 điểm dừng
08:25
Tuy Hòa (TBB)
T7, 5 Thá
+1
4 410 137 ₫
07:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:25
Tuy Hòa (TBB)
T7, 5 Thá
1 161 402 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 7 Thá
42g 5ph
2 điểm dừng
12:55
Tuy Hòa (TBB)
T4, 9 Thá
+1
11 037 069 ₫