09:40
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
16:15
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
4 371 993 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
20:15
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
+1
5 479 235 ₫
12:55
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
45g 20ph
2 điểm dừng
07:15
Blanyak (TLS)
T5, 5 Thá
+1
4 582 489 ₫
09:45
Fes (FEZ)
T3, 3 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
07:30
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
+1
4 494 176 ₫
10:50
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
16:00
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
6 061 345 ₫
11:15
Marko Polo (VCE)
T3, 3 Thá
23g 40ph
3 điểm dừng
10:55
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
+1
4 310 585 ₫
12:20
Strasbourg (SXB)
T3, 3 Thá
51g 40ph
1 điểm dừng
16:00
Blanyak (TLS)
T5, 5 Thá
+1
2 127 121 ₫
12:45
Marko Polo (VCE)
T3, 3 Thá
22g 10ph
3 điểm dừng
10:55
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
+1
3 209 990 ₫
12:55
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:10
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
2 224 614 ₫
13:45
Modlin (WMI)
T3, 3 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
13:25
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
+1
2 236 009 ₫
14:00
Strasbourg (SXB)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:30
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
1 870 727 ₫
14:55
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
53g 30ph
1 điểm dừng
20:25
Blanyak (TLS)
T5, 5 Thá
+1
4 078 881 ₫
18:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
44g 5ph
2 điểm dừng
11:50
Blanyak (TLS)
T5, 5 Thá
+1
7 245 505 ₫
18:00
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:20
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
1 190 808 ₫
19:05
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
12:50
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
+1
6 536 465 ₫
18:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
17:35
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
+1
6 714 358 ₫
19:30
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
13:25
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
+1
7 108 762 ₫
17:25
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
20:15
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
+1
2 367 371 ₫
18:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
50g 10ph
1 điểm dừng
20:25
Blanyak (TLS)
T5, 5 Thá
+1
2 878 260 ₫
19:20
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
49g 5ph
1 điểm dừng
20:25
Blanyak (TLS)
T5, 5 Thá
+1
2 704 482 ₫
23:10
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
48g 55ph
2 điểm dừng
21:05
Blanyak (TLS)
T5, 5 Thá
+1
7 704 166 ₫
20:35
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
26g 25ph
3 điểm dừng
23:00
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
+1
4 192 517 ₫
20:45
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
21:20
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
+1
4 297 607 ₫
00:20
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
16g 5ph
2 điểm dừng
13:25
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
6 733 983 ₫
21:05
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
20:15
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
+1
3 015 637 ₫
21:10
Marrakech (RAK)
T3, 3 Thá
20g
1 điểm dừng
18:10
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
+1
2 084 388 ₫
22:50
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
14g 45ph
2 điểm dừng
13:35
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
+1
7 147 379 ₫
04:15
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
39g 20ph
2 điểm dừng
16:35
Blanyak (TLS)
T5, 5 Thá
+1
5 075 652 ₫
04:30
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
14g 50ph
2 điểm dừng
16:20
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
5 315 903 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
32g
3 điểm dừng
10:10
Blanyak (TLS)
T5, 5 Thá
+1
7 009 686 ₫
06:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
07:15
Blanyak (TLS)
T5, 5 Thá
+1
9 664 472 ₫
04:30
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
16g 5ph
2 điểm dừng
17:35
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
3 648 075 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
16g 25ph
2 điểm dừng
19:30
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
4 660 357 ₫
05:10
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
06:15
Blanyak (TLS)
T5, 5 Thá
+1
3 887 377 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
27g 45ph
3 điểm dừng
07:15
Blanyak (TLS)
T5, 5 Thá
+1
8 918 397 ₫
06:35
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
07:15
Blanyak (TLS)
T5, 5 Thá
+1
5 238 351 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
30g 55ph
3 điểm dừng
10:55
Blanyak (TLS)
T5, 5 Thá
+1
8 936 756 ₫
05:50
Frederik Shopen (WAW)
T4, 4 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
21:20
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
2 299 949 ₫
06:00
Krakow (KRK)
T4, 4 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
12:50
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
7 318 308 ₫
06:05
Milan-Bergamo (BGY)
T4, 4 Thá
64g
1 điểm dừng
22:05
Blanyak (TLS)
T6, 6 Thá
+1
1 694 416 ₫
06:15
Paris-Orly (ORY)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:30
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
1 367 118 ₫
06:45
Karfagen (TUN)
T4, 4 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
11:50
Blanyak (TLS)
T5, 5 Thá
+1
3 077 678 ₫
08:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
38g 15ph
1 điểm dừng
21:05
Blanyak (TLS)
T5, 5 Thá
+1
3 809 192 ₫
06:55
Krakow (KRK)
T4, 4 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
07:15
Blanyak (TLS)
T5, 5 Thá
+1
2 931 755 ₫
06:55
Napoleon Bonapart (AJA)
T4, 4 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
16:50
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
6 568 119 ₫
07:00
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
48g 35ph
1 điểm dừng
07:35
Blanyak (TLS)
T6, 6 Thá
+1
2 926 374 ₫
07:45
Karfagen (TUN)
T4, 4 Thá
32g 15ph
2 điểm dừng
16:00
Blanyak (TLS)
T5, 5 Thá
+1
3 843 695 ₫
07:50
Karfagen (TUN)
T4, 4 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
07:15
Blanyak (TLS)
T5, 5 Thá
+1
3 165 358 ₫
09:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
08:35
Blanyak (TLS)
T5, 5 Thá
+1
4 027 602 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
49g 15ph
2 điểm dừng
09:15
Blanyak (TLS)
T6, 6 Thá
+1
9 097 556 ₫