22:50
Blanyak (TLS)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
23:55
Lisbon (LIS)
T2, 2 Thá
940 111 ₫
06:05
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
07:10
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
2 381 932 ₫
09:00
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
08:35
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
15 526 716 ₫
07:50
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
11:40
Marko Polo (VCE)
T4, 4 Thá
+1
1 892 568 ₫
07:50
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
22:35
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
2 036 592 ₫
09:50
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
21:10
Fes (FEZ)
T3, 3 Thá
2 208 470 ₫
07:50
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
36g 35ph
1 điểm dừng
22:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
3 735 756 ₫
07:50
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
22:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
4 327 361 ₫
10:00
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
38g 25ph
2 điểm dừng
02:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
9 334 325 ₫
10:30
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
2 217 334 ₫
10:30
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
06:20
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
4 122 879 ₫
10:30
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:20
Karfagen (TUN)
T3, 3 Thá
2 518 359 ₫
10:50
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:35
Porto (OPO)
T3, 3 Thá
513 105 ₫
11:00
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
23:50
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
2 126 488 ₫
11:00
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Brussels (BRU)
T4, 4 Thá
+1
2 150 861 ₫
11:00
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
10g 35ph
2 điểm dừng
21:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
3 292 289 ₫
14:15
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
35g 35ph
3 điểm dừng
03:50
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
9 959 167 ₫
14:15
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
25g 35ph
3 điểm dừng
17:50
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
14 689 478 ₫
14:15
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
25g 35ph
3 điểm dừng
17:50
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
14 804 381 ₫
12:15
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
25g 35ph
3 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
18 882 629 ₫
12:25
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
48g 20ph
3 điểm dừng
14:45
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
26 791 593 ₫
13:00
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:35
Marrakech (RAK)
T3, 3 Thá
1 110 408 ₫
13:00
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Malaga (AGP)
T4, 4 Thá
+1
1 685 237 ₫
15:40
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
36g 50ph
3 điểm dừng
06:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
10 903 710 ₫
14:05
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:50
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
5 632 122 ₫
14:05
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:50
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
5 632 122 ₫
16:10
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:45
Strasbourg (SXB)
T3, 3 Thá
2 496 518 ₫
18:15
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
15:50
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
22 423 082 ₫
18:55
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
13g 55ph
2 điểm dừng
10:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
15 387 756 ₫
19:45
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:25
Huari Bumeden (ALG)
T3, 3 Thá
3 061 535 ₫
19:45
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
30g 45ph
3 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
12 292 669 ₫
20:05
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
35g 55ph
3 điểm dừng
10:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
14 245 062 ₫
20:25
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
10 249 430 ₫
21:00
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
08:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
+1
1 743 796 ₫
21:55
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
44g 10ph
1 điểm dừng
20:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
3 427 767 ₫
21:55
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
44g 10ph
1 điểm dừng
20:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
3 623 069 ₫
21:55
Blanyak (TLS)
T3, 3 Thá
32g 35ph
3 điểm dừng
08:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
10 891 048 ₫
08:45
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
31g 5ph
4 điểm dừng
17:50
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
18 024 183 ₫
08:15
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
19:35
Brussels (BRU)
T4, 4 Thá
3 382 818 ₫
08:15
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
40g 40ph
3 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T6, 6 Thá
+1
4 219 739 ₫
09:30
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
20:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
3 621 803 ₫
10:45
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:10
Paris-Orly (ORY)
T4, 4 Thá
1 147 126 ₫
11:25
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
07:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
13 529 691 ₫
13:25
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
20g
1 điểm dừng
09:25
Malaga (AGP)
T5, 5 Thá
+1
3 761 079 ₫
13:30
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:55
Paris-Orly (ORY)
T4, 4 Thá
1 513 991 ₫
15:30
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
39g 40ph
2 điểm dừng
09:10
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
14 078 881 ₫
14:25
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
27g
1 điểm dừng
17:25
Marko Polo (VCE)
T5, 5 Thá
+1
1 725 753 ₫
14:25
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
29g 50ph
1 điểm dừng
20:15
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 5 Thá
+1
2 352 811 ₫
14:25
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
20:20
Ferents List (BUD)
T4, 4 Thá
2 716 194 ₫
16:25
Blanyak (TLS)
T4, 4 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
21:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
3 152 697 ₫