01:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
09:20
Umea (UME)
T6, 23 Thá
4 385 136 ₫
01:15
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
12g 30ph
2 điểm dừng
12:45
Umea (UME)
T6, 23 Thá
20 408 150 ₫
01:45
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
14g 55ph
2 điểm dừng
15:40
Umea (UME)
T6, 23 Thá
12 786 058 ₫
08:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
15:40
Umea (UME)
T6, 23 Thá
3 960 809 ₫
08:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 23 Thá
1g
Bay thẳng
09:20
Umea (UME)
T6, 23 Thá
2 522 583 ₫
21:15
Brandenburg (BER)
T6, 23 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
20:10
Umea (UME)
T7, 24 Thá
+1
7 361 746 ₫
08:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
51g
1 điểm dừng
09:30
Umea (UME)
T2, 26 Thá
+1
4 156 069 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
09:30
Umea (UME)
T2, 26 Thá
+1
3 960 809 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T2, 26 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
09:30
Umea (UME)
T3, 27 Thá
+1
9 522 561 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
09:30
Umea (UME)
T3, 27 Thá
+1
9 800 285 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
24g
3 điểm dừng
15:25
Umea (UME)
T3, 27 Thá
+1
9 600 918 ₫
17:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 26 Thá
1g
Bay thẳng
18:45
Umea (UME)
T2, 26 Thá
1 928 904 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 27 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
09:30
Umea (UME)
T4, 28 Thá
+1
8 802 816 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T4, 28 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
09:30
Umea (UME)
T5, 29 Thá
+1
10 786 380 ₫
02:25
Vnukovo (VKO)
T5, 29 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
09:20
Umea (UME)
T6, 30 Thá
+1
11 790 484 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T5, 29 Thá
31g 55ph
3 điểm dừng
09:30
Umea (UME)
T6, 30 Thá
+1
11 255 889 ₫
20:20
El-Prat (BCN)
T5, 29 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
15:40
Umea (UME)
T6, 30 Thá
+1
4 653 382 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T6, 30 Thá
31g
2 điểm dừng
08:35
Umea (UME)
T7, 31 Thá
+1
12 338 034 ₫
08:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 30 Thá
1g
Bay thẳng
09:30
Umea (UME)
T6, 30 Thá
1 488 147 ₫
13:15
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 31 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:40
Umea (UME)
T7, 31 Thá
3 655 281 ₫
15:30
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
34g 10ph
4 điểm dừng
23:40
Umea (UME)
CN, 1 Thá
+1
13 622 074 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
43g 45ph
3 điểm dừng
09:20
Umea (UME)
T2, 2 Thá
+1
10 723 189 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
38g 30ph
3 điểm dừng
18:45
Umea (UME)
T2, 2 Thá
+1
9 925 719 ₫
08:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
09:20
Umea (UME)
CN, 1 Thá
3 054 651 ₫
06:10
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
36g 15ph
3 điểm dừng
15:25
Umea (UME)
T3, 3 Thá
+1
7 669 486 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
18:45
Umea (UME)
T3, 3 Thá
+1
8 104 240 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
38g 5ph
2 điểm dừng
15:40
Umea (UME)
T4, 4 Thá
+1
7 039 156 ₫
06:20
Landvetter (GOT)
T3, 3 Thá
3g 10ph
1 điểm dừng
09:30
Umea (UME)
T3, 3 Thá
4 765 546 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
09:30
Umea (UME)
T5, 5 Thá
+1
7 039 156 ₫
20:35
Yulemiste (TLL)
T4, 4 Thá
3g 25ph
1 điểm dừng
23:00
Umea (UME)
T4, 4 Thá
3 392 406 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
31g 55ph
3 điểm dừng
09:30
Umea (UME)
T6, 6 Thá
+1
7 814 193 ₫
06:10
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
15:40
Umea (UME)
T6, 6 Thá
+1
5 411 041 ₫
05:50
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
08:35
Umea (UME)
T5, 5 Thá
3 630 004 ₫
08:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
09:30
Umea (UME)
T5, 5 Thá
1 587 673 ₫
10:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Umea (UME)
T6, 6 Thá
+1
5 344 691 ₫
11:55
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
8g 40ph
2 điểm dừng
19:35
Umea (UME)
T5, 5 Thá
3 525 107 ₫
07:05
Yulemiste (TLL)
T6, 6 Thá
3g 15ph
1 điểm dừng
09:20
Umea (UME)
T6, 6 Thá
3 334 271 ₫
08:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
09:30
Umea (UME)
T6, 6 Thá
1 460 659 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
23:20
Umea (UME)
CN, 8 Thá
+1
9 055 264 ₫
05:50
Yulemiste (TLL)
T7, 7 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
08:35
Umea (UME)
T7, 7 Thá
3 279 926 ₫
08:30
Yulemiste (TLL)
T7, 7 Thá
25g 50ph
1 điểm dừng
09:20
Umea (UME)
CN, 8 Thá
+1
2 930 165 ₫
08:50
Frederik Shopen (WAW)
T7, 7 Thá
10g 45ph
2 điểm dừng
19:35
Umea (UME)
T7, 7 Thá
5 209 146 ₫
17:30
Yulemiste (TLL)
T7, 7 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
20:35
Umea (UME)
T7, 7 Thá
3 234 113 ₫
16:30
Yulemiste (TLL)
T7, 7 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
19:35
Umea (UME)
T7, 7 Thá
3 265 708 ₫
17:20
Yulemiste (TLL)
T7, 7 Thá
3g 15ph
1 điểm dừng
19:35
Umea (UME)
T7, 7 Thá
3 240 116 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
15:40
Umea (UME)
T2, 9 Thá
+1
8 595 549 ₫
08:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 8 Thá
1g
Bay thẳng
09:20
Umea (UME)
CN, 8 Thá
1 270 138 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
CN, 8 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
15:40
Umea (UME)
T2, 9 Thá
+1
7 500 766 ₫
14:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
15:40
Umea (UME)
T2, 9 Thá
1 270 138 ₫
20:35
Yulemiste (TLL)
T2, 9 Thá
3g 25ph
1 điểm dừng
23:00
Umea (UME)
T2, 9 Thá
3 392 406 ₫