09:35
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
12:30
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
1 200 421 ₫
11:40
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
10:55
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
+1
16 745 432 ₫
11:45
Frederik Shopen (WAW)
T2, 2 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
12:50
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
+1
1 456 927 ₫
11:10
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
22:40
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
4 068 130 ₫
12:20
Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 2 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
23:10
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
1 908 199 ₫
12:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
31g 55ph
1 điểm dừng
18:25
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
+1
2 791 966 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
24g 15ph
2 điểm dừng
10:50
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
+1
3 163 995 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
06:50
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
+1
2 612 158 ₫
13:00
Adler (AER)
T2, 2 Thá
47g 50ph
2 điểm dừng
10:50
Valencia (VLC)
T4, 4 Thá
+1
6 728 343 ₫
15:10
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
47g 40ph
2 điểm dừng
10:50
Valencia (VLC)
T4, 4 Thá
+1
7 845 702 ₫
13:20
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
33g 50ph
3 điểm dừng
21:10
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
+1
8 641 633 ₫
13:30
Eindhoven (EIN)
T2, 2 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
23:10
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
1 560 357 ₫
13:55
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
46g 55ph
2 điểm dừng
10:50
Valencia (VLC)
T4, 4 Thá
+1
7 274 770 ₫
14:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
00:30
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
+1
1 638 645 ₫
14:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
55g 15ph
1 điểm dừng
19:25
Valencia (VLC)
T4, 4 Thá
+1
3 133 762 ₫
12:20
Zellingen (FKB)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:30
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
1 329 947 ₫
14:25
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:20
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
1 611 594 ₫
12:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
14:45
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
654 631 ₫
12:35
Pisa (PSA)
T2, 2 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
07:50
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
+1
2 135 426 ₫
12:50
Modlin (WMI)
T2, 2 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
23:45
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
1 603 956 ₫
13:55
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
22:30
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
+1
2 299 004 ₫
13:05
Malaga (AGP)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:20
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
1 582 952 ₫
15:05
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
69g 50ph
1 điểm dừng
10:55
Valencia (VLC)
T5, 5 Thá
+1
21 950 971 ₫
17:30
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
33g
3 điểm dừng
22:30
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
+1
8 783 889 ₫
15:30
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
33g
3 điểm dừng
22:30
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
+1
5 492 914 ₫
13:35
Bilbao (BIO)
T2, 2 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
00:05
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
+1
1 427 967 ₫
13:35
Pisa (PSA)
T2, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
15:30
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
2 765 552 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
45g 15ph
2 điểm dừng
10:50
Valencia (VLC)
T4, 4 Thá
+1
6 652 600 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
43g 55ph
2 điểm dừng
09:30
Valencia (VLC)
T4, 4 Thá
+1
9 300 720 ₫
13:45
Asturias (OVD)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:10
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
827 438 ₫
12:45
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:15
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
2 309 506 ₫
14:50
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 2 Thá
45g 20ph
1 điểm dừng
11:10
Valencia (VLC)
T4, 4 Thá
+1
1 292 076 ₫
14:50
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
22:30
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
+1
2 870 573 ₫
16:15
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
31g 10ph
3 điểm dừng
19:25
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
+1
9 307 403 ₫
14:25
Lavitsa (POZ)
T2, 2 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
17:40
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
1 146 001 ₫
16:30
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
21:40
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
3 051 973 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
44g 20ph
2 điểm dừng
10:50
Valencia (VLC)
T4, 4 Thá
+1
6 240 473 ₫
16:30
Pashkovskii (KRR)
T2, 2 Thá
32g
2 điểm dừng
22:30
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
+1
7 111 828 ₫
18:40
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
31g 50ph
3 điểm dừng
22:30
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
+1
9 752 946 ₫
13:45
Fes (FEZ)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:15
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
1 214 106 ₫
18:00
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 2 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
17:25
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
+1
12 222 212 ₫
15:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:15
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
1 170 825 ₫
14:25
Lisbon (LIS)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:00
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
2 467 674 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
21:10
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
+1
7 019 537 ₫
15:30
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
3g
Bay thẳng
18:30
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
1 253 568 ₫
18:00
Adler (AER)
T2, 2 Thá
41g 30ph
2 điểm dừng
09:30
Valencia (VLC)
T4, 4 Thá
+1
7 024 629 ₫
16:05
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
3g
Bay thẳng
19:05
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
994 835 ₫
16:10
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
18:45
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
2 695 220 ₫
16:50
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:45
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
1 689 883 ₫
17:15
Ibiza (IBZ)
T2, 2 Thá
45ph
Bay thẳng
18:00
Valencia (VLC)
T2, 2 Thá
511 102 ₫