09:35
Baikal (UUD)
T6, 6 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:30
Mihailovka (BAX)
T6, 6 Thá
1 282 172 ₫
10:40
Baikal (UUD)
T7, 7 Thá
49g 15ph
2 điểm dừng
10:55
Mihailovka (BAX)
T2, 9 Thá
+1
4 491 204 ₫
06:05
Baikal (UUD)
T2, 9 Thá
48g 50ph
2 điểm dừng
05:55
Mihailovka (BAX)
T4, 11 Thá
+1
3 934 228 ₫
08:25
Baikal (UUD)
T3, 10 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
10:55
Mihailovka (BAX)
T4, 11 Thá
+1
4 880 899 ₫
09:35
Baikal (UUD)
T6, 13 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:30
Mihailovka (BAX)
T6, 13 Thá
1 273 087 ₫
10:40
Baikal (UUD)
T7, 14 Thá
49g 15ph
2 điểm dừng
10:55
Mihailovka (BAX)
T2, 16 Thá
+1
4 606 796 ₫
06:05
Baikal (UUD)
T2, 16 Thá
72g 50ph
2 điểm dừng
05:55
Mihailovka (BAX)
T5, 19 Thá
+1
4 128 136 ₫
03:25
Baikal (UUD)
T3, 17 Thá
51g 30ph
2 điểm dừng
05:55
Mihailovka (BAX)
T5, 19 Thá
+1
4 647 520 ₫
09:35
Baikal (UUD)
T6, 20 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:30
Mihailovka (BAX)
T6, 20 Thá
1 273 714 ₫
10:40
Baikal (UUD)
T7, 21 Thá
49g 15ph
2 điểm dừng
10:55
Mihailovka (BAX)
T2, 23 Thá
+1
4 536 626 ₫
06:05
Baikal (UUD)
T2, 23 Thá
48g 50ph
2 điểm dừng
05:55
Mihailovka (BAX)
T4, 25 Thá
+1
4 116 545 ₫
08:25
Baikal (UUD)
T3, 24 Thá
51g 30ph
2 điểm dừng
10:55
Mihailovka (BAX)
T5, 26 Thá
+1
4 975 816 ₫
09:35
Baikal (UUD)
T6, 27 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:30
Mihailovka (BAX)
T6, 27 Thá
1 283 738 ₫
10:40
Baikal (UUD)
T7, 28 Thá
49g 15ph
2 điểm dừng
10:55
Mihailovka (BAX)
T2, 30 Thá
+1
4 653 159 ₫
08:25
Baikal (UUD)
T3, 1 Thá
51g 30ph
2 điểm dừng
10:55
Mihailovka (BAX)
T5, 3 Thá
+1
4 880 899 ₫
09:35
Baikal (UUD)
T6, 4 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:30
Mihailovka (BAX)
T6, 4 Thá
1 282 172 ₫
10:40
Baikal (UUD)
T7, 5 Thá
49g 15ph
2 điểm dừng
10:55
Mihailovka (BAX)
T2, 7 Thá
+1
4 596 459 ₫
06:05
Baikal (UUD)
T2, 7 Thá
48g 50ph
2 điểm dừng
05:55
Mihailovka (BAX)
T4, 9 Thá
+1
4 389 394 ₫
03:25
Baikal (UUD)
T3, 8 Thá
51g 30ph
2 điểm dừng
05:55
Mihailovka (BAX)
T5, 10 Thá
+1
3 690 199 ₫
09:35
Baikal (UUD)
T6, 11 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:30
Mihailovka (BAX)
T6, 11 Thá
1 274 654 ₫
10:40
Baikal (UUD)
T7, 12 Thá
49g 15ph
2 điểm dừng
10:55
Mihailovka (BAX)
T2, 14 Thá
+1
4 764 679 ₫
09:35
Baikal (UUD)
T6, 18 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:30
Mihailovka (BAX)
T6, 18 Thá
1 281 545 ₫
10:40
Baikal (UUD)
T7, 19 Thá
49g 15ph
2 điểm dừng
10:55
Mihailovka (BAX)
T2, 21 Thá
+1
4 974 250 ₫
06:05
Baikal (UUD)
T2, 21 Thá
48g 50ph
2 điểm dừng
05:55
Mihailovka (BAX)
T4, 23 Thá
+1
4 482 746 ₫
09:35
Baikal (UUD)
T6, 25 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:30
Mihailovka (BAX)
T6, 25 Thá
1 271 834 ₫
03:25
Baikal (UUD)
T3, 29 Thá
75g 30ph
2 điểm dừng
05:55
Mihailovka (BAX)
T6, 1 Thá
+1
4 466 769 ₫
09:35
Baikal (UUD)
T4, 30 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:30
Mihailovka (BAX)
T4, 30 Thá
2 150 528 ₫
11:20
Baikal (UUD)
T5, 31 Thá
48g 35ph
2 điểm dừng
10:55
Mihailovka (BAX)
T7, 2 Thá
+1
4 642 195 ₫
10:40
Baikal (UUD)
T7, 2 Thá
49g 15ph
2 điểm dừng
10:55
Mihailovka (BAX)
T2, 4 Thá
+1
4 556 675 ₫
09:35
Baikal (UUD)
T6, 8 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:30
Mihailovka (BAX)
T6, 8 Thá
3 591 209 ₫
11:05
Baikal (UUD)
T2, 11 Thá
48g 50ph
2 điểm dừng
10:55
Mihailovka (BAX)
T4, 13 Thá
+1
5 282 498 ₫
08:25
Baikal (UUD)
T3, 12 Thá
51g 30ph
2 điểm dừng
10:55
Mihailovka (BAX)
T5, 14 Thá
+1
4 779 716 ₫
09:35
Baikal (UUD)
T6, 15 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:30
Mihailovka (BAX)
T6, 15 Thá
1 276 533 ₫
10:40
Baikal (UUD)
T7, 16 Thá
49g 15ph
2 điểm dừng
10:55
Mihailovka (BAX)
T2, 18 Thá
+1
4 702 341 ₫
09:35
Baikal (UUD)
T6, 22 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:30
Mihailovka (BAX)
T6, 22 Thá
1 274 967 ₫
10:40
Baikal (UUD)
T7, 23 Thá
49g 15ph
2 điểm dừng
10:55
Mihailovka (BAX)
T2, 25 Thá
+1
4 095 870 ₫
09:35
Baikal (UUD)
T6, 29 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:30
Mihailovka (BAX)
T6, 29 Thá
1 263 376 ₫
09:35
Baikal (UUD)
T6, 5 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:30
Mihailovka (BAX)
T6, 5 Thá
1 289 690 ₫
09:35
Baikal (UUD)
T6, 12 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:30
Mihailovka (BAX)
T6, 12 Thá
1 308 486 ₫
10:40
Baikal (UUD)
T7, 13 Thá
49g 15ph
2 điểm dừng
10:55
Mihailovka (BAX)
T2, 15 Thá
+1
4 163 847 ₫
09:35
Baikal (UUD)
T6, 19 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:30
Mihailovka (BAX)
T6, 19 Thá
1 228 604 ₫
09:35
Baikal (UUD)
T6, 26 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:30
Mihailovka (BAX)
T6, 26 Thá
1 277 160 ₫
10:40
Baikal (UUD)
T7, 27 Thá
49g 15ph
2 điểm dừng
10:55
Mihailovka (BAX)
T2, 1 Thá
+1
4 132 521 ₫
09:35
Baikal (UUD)
T6, 5 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:30
Mihailovka (BAX)
T6, 5 Thá
1 276 846 ₫
05:40
Baikal (UUD)
T7, 6 Thá
49g 15ph
2 điểm dừng
05:55
Mihailovka (BAX)
T2, 8 Thá
+1
4 102 448 ₫
09:35
Baikal (UUD)
T6, 12 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:30
Mihailovka (BAX)
T6, 12 Thá
1 259 304 ₫
09:35
Baikal (UUD)
T6, 19 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:30
Mihailovka (BAX)
T6, 19 Thá
1 289 063 ₫
09:35
Baikal (UUD)
T6, 26 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:30
Mihailovka (BAX)
T6, 26 Thá
1 274 654 ₫