21:35
Vilnius (VNO)
T6, 6 Thá
28g 20ph
3 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 8 Thá
+1
5 520 791 ₫
05:40
Vilnius (VNO)
T7, 7 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
18:20
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 7 Thá
4 983 524 ₫
05:40
Vilnius (VNO)
T5, 12 Thá
20g 15ph
3 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T6, 13 Thá
+1
4 753 805 ₫
21:35
Vilnius (VNO)
T6, 13 Thá
28g 20ph
3 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 15 Thá
+1
5 217 951 ₫
05:40
Vilnius (VNO)
T7, 14 Thá
20g 15ph
3 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 15 Thá
+1
5 264 083 ₫
09:10
Vilnius (VNO)
T6, 20 Thá
40g 45ph
3 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 22 Thá
+1
5 383 022 ₫
15:25
Vilnius (VNO)
T6, 20 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
18:20
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 21 Thá
+1
4 777 656 ₫
05:40
Vilnius (VNO)
T7, 21 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
18:20
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 21 Thá
4 904 127 ₫
05:40
Vilnius (VNO)
T3, 24 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
18:20
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 24 Thá
4 540 719 ₫
05:40
Vilnius (VNO)
T6, 4 Thá
17g 25ph
3 điểm dừng
01:05
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 5 Thá
+1
5 628 746 ₫
09:10
Vilnius (VNO)
T3, 8 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
18:20
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 8 Thá
4 718 029 ₫
05:40
Vilnius (VNO)
T3, 22 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
18:20
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 22 Thá
7 566 923 ₫
20:30
Vilnius (VNO)
T4, 18 Thá
7g 45ph
Bay thẳng
05:15
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 19 Thá
+1
5 991 841 ₫