11:55
Zvartnots (EVN)
T6, 23 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
00:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 24 Thá
+1
3 666 514 ₫
11:45
Zvartnots (EVN)
T7, 24 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
00:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 25 Thá
+1
3 638 683 ₫
21:35
Zvartnots (EVN)
T7, 24 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
10:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 25 Thá
+1
2 862 539 ₫
22:00
Zvartnots (EVN)
CN, 25 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
08:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 26 Thá
+1
2 877 549 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T2, 26 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
11:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 27 Thá
+1
2 975 740 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T4, 28 Thá
49g 10ph
1 điểm dừng
11:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 30 Thá
+1
3 011 389 ₫
11:45
Zvartnots (EVN)
T5, 29 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
10:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 30 Thá
+1
3 298 456 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T5, 29 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
00:10
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
+1
4 215 006 ₫
23:00
Zvartnots (EVN)
CN, 1 Thá
38g 25ph
1 điểm dừng
11:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
+1
4 003 615 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
11:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
+1
3 409 155 ₫
11:55
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
54g 15ph
1 điểm dừng
16:10
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 5 Thá
+1
2 465 086 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
37g 10ph
1 điểm dừng
23:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 5 Thá
+1
2 467 900 ₫
11:45
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
53g 35ph
1 điểm dừng
15:20
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 7 Thá
+1
2 168 012 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
00:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 6 Thá
+1
2 591 108 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T6, 6 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
00:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 7 Thá
+1
2 924 456 ₫
23:00
Zvartnots (EVN)
CN, 8 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
09:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 9 Thá
+1
2 267 454 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T5, 12 Thá
59g 45ph
1 điểm dừng
22:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 14 Thá
+1
1 926 288 ₫
15:35
Zvartnots (EVN)
T5, 12 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
11:40
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 13 Thá
+1
1 706 766 ₫
13:45
Zvartnots (EVN)
CN, 15 Thá
37g 45ph
1 điểm dừng
01:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 17 Thá
+1
3 300 019 ₫
06:00
Zvartnots (EVN)
T4, 18 Thá
7g 40ph
Bay thẳng
11:40
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 18 Thá
1 699 261 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
CN, 22 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
11:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 23 Thá
+1
2 795 307 ₫
22:00
Zvartnots (EVN)
CN, 22 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 23 Thá
+1
2 567 655 ₫
11:45
Zvartnots (EVN)
T5, 26 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
10:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 27 Thá
+1
3 051 416 ₫
13:45
Zvartnots (EVN)
T6, 27 Thá
37g
1 điểm dừng
00:45
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 29 Thá
+1
2 081 392 ₫
13:45
Zvartnots (EVN)
CN, 29 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
09:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 30 Thá
+1
2 046 994 ₫
22:00
Zvartnots (EVN)
CN, 27 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
08:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 28 Thá
+1
3 140 225 ₫
13:45
Zvartnots (EVN)
CN, 3 Thá
30g 25ph
1 điểm dừng
18:10
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 4 Thá
+1
4 622 154 ₫
22:00
Zvartnots (EVN)
CN, 3 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 4 Thá
+1
5 473 035 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T5, 14 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
01:00
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 15 Thá
+1
2 037 300 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T5, 14 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
00:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 15 Thá
+1
2 229 303 ₫
11:45
Zvartnots (EVN)
T5, 21 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
00:00
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 22 Thá
+1
2 014 785 ₫
11:45
Zvartnots (EVN)
T5, 28 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
00:00
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 29 Thá
+1
2 220 547 ₫
22:00
Zvartnots (EVN)
CN, 31 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 1 Thá
+1
1 996 335 ₫
11:45
Zvartnots (EVN)
T5, 4 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
00:00
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 5 Thá
+1
2 190 215 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T5, 11 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
11:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 12 Thá
+1
1 999 462 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T5, 25 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
08:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 26 Thá
+1
2 666 783 ₫
06:00
Zvartnots (EVN)
CN, 7 Thá
7g 40ph
Bay thẳng
11:40
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 7 Thá
2 497 295 ₫
10:45
Zvartnots (EVN)
T4, 5 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
09:40
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 6 Thá
+1
2 030 420 ₫