Chuyến bay từ Jeju

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Jeju

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Columbia Pacific Airline
7C 102
22:10
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 12 thá
1 498 572 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 102
22:10
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 12 thá
1 498 572 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 102
22:10
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
56g 50ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
11 395 589 ₫
Sierra National Airlines
LJ 502
22:20
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
37g 40ph
2 điểm dừng
12:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
16 627 073 ₫
Sierra National Airlines
LJ 502
22:20
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
41g 45ph
2 điểm dừng
16:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
21 950 605 ₫
Spring Airlines
9C 8574
22:25
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:00
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá +1
3 583 146 ₫
Spring Airlines
9C 8574
22:25
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
39g 25ph
2 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
12 384 714 ₫
Spring Airlines
9C 6150
22:30
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
07:15
Seoul, Incheon (ICN)
CN, 13 thá +1
6 253 721 ₫
Cosmos Air
ZE 712
22:50
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:00
Cheongju (CJJ)
CN, 13 thá +1
982 137 ₫
T'Way Air
TW 702
22:50
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá +1
1 460 295 ₫
T'Way Air
TW 702
22:50
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá +1
1 460 295 ₫
Cosmos Air
ZE 712
22:50
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
05:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá +1
3 415 457 ₫
Cosmos Air
ZE 712
22:50
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
25g 15ph
1 điểm dừng
00:05
Naha (OKA)
T2, 14 thá +1
3 577 070 ₫
T'Way Air
TW 702
22:50
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
56g 10ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
12 456 711 ₫
Cosmos Air
ZE 202
23:00
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:15
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá +1
1 453 004 ₫
Cosmos Air
ZE 202
23:00
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
00:15
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 13 thá +1
1 453 004 ₫
Cosmos Air
ZE 202
23:00
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
56g
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
12 392 916 ₫
Cosmos Air
ZE 202
23:00
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
61g 50ph
2 điểm dừng
12:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
18 222 857 ₫
T'Way Air
TW 802
23:15
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:20
Daegu (TAE)
CN, 13 thá +1
606 659 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 152
23:15
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
45g 10ph
2 điểm dừng
20:25
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
9 154 262 ₫
T'Way Air
TW 804
23:20
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
26g 40ph
2 điểm dừng
02:00
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá +1
4 171 578 ₫
Sierra National Airlines
LJ 422
23:25
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
39g 5ph
2 điểm dừng
14:30
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
5 369 403 ₫
Sierra National Airlines
LJ 422
23:25
Jeju (CJU)
T7, 12 thá
52g 35ph
2 điểm dừng
04:00
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 15 thá +1
7 268 060 ₫
Air Busan
BX 8106
00:10
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:20
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
1 330 883 ₫
Air Busan
BX 8106
00:10
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
03:00
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
5 727 869 ₫
Air Busan
BX 8102
00:30
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
01:30
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
1 320 858 ₫
Air Busan
BX 8102
00:30
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
26g 30ph
2 điểm dừng
03:00
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
5 757 336 ₫
Air Busan
BX 8102
00:30
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
26g 20ph
2 điểm dừng
02:50
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T2, 14 thá +1
6 112 765 ₫
Air Busan
BX 8102
00:30
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
11 844 280 ₫
Air Busan
BX 8102
00:30
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
11 844 280 ₫
Cosmos Air
ZE 272
00:35
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
54g 25ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
11 473 966 ₫
Air Busan
BX 8136
00:45
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
27g 15ph
2 điểm dừng
04:00
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
6 120 056 ₫
Cosmos Air
ZE 902
00:50
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
01:50
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
1 338 477 ₫
Cosmos Air
ZE 902
00:50
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
34g 10ph
2 điểm dừng
11:00
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
5 692 630 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 504
01:45
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
02:45
Busan, Gimhe (PUS)
CN, 13 thá
1 402 272 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 8135
02:45
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
05:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 630 840 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 8135
02:45
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
49g 35ph
2 điểm dừng
04:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá +1
10 267 939 ₫
T'Way Air
TW 227
03:40
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:45
Fukuoka (FUK)
CN, 13 thá
2 554 833 ₫
T'Way Air
TW 227
03:40
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
04:45
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
5 654 657 ₫
China Eastern
MU 5060
04:40
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
34g 30ph
1 điểm dừng
15:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
8 851 388 ₫
China Eastern
MU 5060
04:40
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
34g 30ph
1 điểm dừng
15:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
8 851 388 ₫
China Eastern
MU 5038
07:00
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
11 356 401 ₫
China Eastern
MU 5038
07:00
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
14 126 010 ₫
China Eastern
MU 5028
10:10
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
11 592 138 ₫
China Eastern
MU 5028
10:10
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
27g 50ph
1 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
11 592 138 ₫
Air China
CA 734
10:25
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
00:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
2 360 411 ₫
Air China
CA 734
10:25
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
10:10
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá +1
5 024 910 ₫
Air China
CA 734
10:25
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
39g 30ph
2 điểm dừng
01:55
Lệ Giang (LJG)
T3, 15 thá +1
6 632 238 ₫
Air China
CA 734
10:25
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
54g 15ph
3 điểm dừng
16:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
10 060 149 ₫
Air China
CA 734
10:25
Jeju (CJU)
CN, 13 thá
54g 15ph
3 điểm dừng
16:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
10 060 149 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 396440 ₫ · cao nhất: 1089374 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1089374 ₫ 13.09.2026 — 1052919 ₫ 14.09.2026 — 554712 ₫ 15.09.2026 — 396440 ₫ 16.09.2026 — 409806 ₫ 17.09.2026 — 427730 ₫ 18.09.2026 — 991251 ₫ 19.09.2026 — 1000972 ₫ 20.09.2026 — 969682 ₫ 21.09.2026 — 548332 ₫ 22.09.2026 — 708427 ₫ 23.09.2026 — 764931 ₫ 24.09.2026 — 891913 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 484234 ₫ 30.09.2026 — 481196 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1089374 ₫
13
placeholder
1052919 ₫
14
placeholder
554712 ₫
15
Giá tốt
396440 ₫
16
Giá tốt
409806 ₫
17
Giá tốt
427730 ₫
18
placeholder
991251 ₫
19
placeholder
1000972 ₫
20
placeholder
969682 ₫
21
placeholder
548332 ₫
22
placeholder
708427 ₫
23
placeholder
764931 ₫
24
placeholder
891913 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
484234 ₫
30
placeholder
481196 ₫

Các hãng hàng không bay từ Jeju

Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫396 440
T'Way Air
Giá từ
₫407 983
Sierra National Airlines
Giá từ
₫424 995
Air Seoul
Giá từ
₫468 437
Cosmos Air
Giá từ
₫479 069
Air Busan
Giá từ
₫540 434
Asiana Airlines
Giá từ
₫954 797
Korean Air
Giá từ
₫1 028 617
Rheintalflug
Giá từ
₫1 045 021
Spring Airlines
Giá từ
₫1 368 856
Juneyao Airlines
Giá từ
₫2 986 208
Tigerair Taiwan
Giá từ
₫3 248 679
Shenzhen Airlines
Giá từ
₫3 446 443
Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫3 995 990
Air China
Giá từ
₫5 024 910
China Eastern
Giá từ
₫5 347 226
Aero K
Giá từ
₫5 618 507
Tigerair
Giá từ
₫5 689 896

Điểm đến phổ biến từ Jeju

CJU
Hàn Quốc → Hàn Quốc
GMP
từ
₫152 500
CJU
Hàn Quốc → Hàn Quốc
SEL
từ
₫152 500
CJU
Hàn Quốc → Hàn Quốc
KWJ
từ
₫284 343
CJU
Hàn Quốc → Hàn Quốc
PUS
từ
₫287 685
CJU
Hàn Quốc → Hàn Quốc
TAE
từ
₫292 849
CJU
Hàn Quốc → Hàn Quốc
CJJ
từ
₫349 353
CJU
Hàn Quốc → Hàn Quốc
ICN
từ
₫431 983
CJU
Jeju — Dương Dương
Hàn Quốc → Hàn Quốc
YNY
từ
₫468 437
CJU
Hàn Quốc → Hàn Quốc
KUV
từ
₫676 833

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hàn Quốc

Tất cả các gói

jjang

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

jjang

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

lgu

dữ liệu

10

ngày

₫819072

Mua

jjang

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫819072

Mua

jjang

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Jeju do các hãng hàng không sau khai thác: Columbia Pacific Airline, Air Busan, T'way Air, Cosmos Air, Spring Airlines, Sierra National Airlines, China Eastern, Air Seoul, Air China, Korean Air, Rheintalflug, Juneyao Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay 7C102), do Columbia Pacific Airline khai thác, khởi hành từ Jeju lúc 22:10.
Vé rẻ nhất từ Jeju đi Daegu có giá ₫407 983 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay TW802, do T'way Air khai thác.