Chuyến bay từ Douala

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Douala

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Algerie
AH 5348
02:15
Douala (DLA)
T2, 14 thá
20g 30ph
2 điểm dừng
22:45
Cairo, Sphinx (SPX)
T2, 14 thá
18 036 940 ₫
Air Algerie
AH 5348
02:15
Douala (DLA)
T2, 14 thá
45g 30ph
2 điểm dừng
23:45
Sharjah (SHJ)
T3, 15 thá +1
19 217 449 ₫
Air Algerie
AH 5348
02:15
Douala (DLA)
T2, 14 thá
39g 45ph
2 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
20 834 498 ₫
Air Algerie
AH 5348
02:15
Douala (DLA)
T2, 14 thá
43g 15ph
3 điểm dừng
21:30
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T3, 15 thá +1
23 424 266 ₫
Royal Air Maroc
AT 509
05:35
Douala (DLA)
T2, 14 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
15:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
12 347 652 ₫
Royal Air Maroc
AT 509
05:35
Douala (DLA)
T2, 14 thá
39g 10ph
3 điểm dừng
20:45
Cairo (CAI)
T3, 15 thá +1
16 706 057 ₫
Royal Air Maroc
AT 509
05:35
Douala (DLA)
T2, 14 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
09:20
Dubai (DXB)
T3, 15 thá +1
20 142 779 ₫
Royal Air Maroc
AT 509
05:35
Douala (DLA)
T2, 14 thá
22g
1 điểm dừng
03:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
26 017 984 ₫
Royal Air Maroc
AT 509
05:35
Douala (DLA)
T2, 14 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
01:10
Ouagadougou (OUA)
T3, 15 thá +1
26 585 759 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 807
08:30
Douala (DLA)
T2, 14 thá
4g 15ph
Bay thẳng
12:45
Abidjan, Feliks Ufue-Buani (ABJ)
T2, 14 thá
13 727 140 ₫
ASKY Airlines
KP 35
09:40
Douala (DLA)
T2, 14 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
15:25
Ouagadougou (OUA)
T2, 14 thá
24 430 403 ₫
Camair-Co
QC 306
14:30
Douala (DLA)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
15:30
Libreville (LBV)
T2, 14 thá
6 934 504 ₫
Turkish Airlines
TK 669
02:20
Douala (DLA)
T3, 15 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
22:30
Dubai (DXB)
T3, 15 thá
18 799 137 ₫
Turkish Airlines
TK 669
02:20
Douala (DLA)
T3, 15 thá
48g 40ph
2 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T5, 17 thá +1
47 156 875 ₫
Royal Air Maroc
AT 507
03:40
Douala (DLA)
T3, 15 thá
11g 55ph
2 điểm dừng
15:35
Brussels (BRU)
T3, 15 thá
14 889 422 ₫
Royal Air Maroc
AT 507
03:40
Douala (DLA)
T3, 15 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Cairo (CAI)
T4, 16 thá +1
16 933 289 ₫
Royal Air Maroc
AT 507
03:40
Douala (DLA)
T3, 15 thá
50g 55ph
2 điểm dừng
06:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
22 556 352 ₫
Camair-Co
QC 306
07:00
Douala (DLA)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
08:00
Libreville (LBV)
T3, 15 thá
5 654 961 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 803
08:00
Douala (DLA)
T3, 15 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
18:05
Ouagadougou (OUA)
T3, 15 thá
20 291 026 ₫
Ethiopian Airlines
ET 913
11:35
Douala (DLA)
T3, 15 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
17:15
Dubai (DXB)
T4, 16 thá +1
21 458 169 ₫
Ethiopian Airlines
ET 913
11:35
Douala (DLA)
T3, 15 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
07:30
Sharjah (SHJ)
T4, 16 thá +1
21 694 817 ₫
Ethiopian Airlines
ET 913
11:35
Douala (DLA)
T3, 15 thá
34g 15ph
3 điểm dừng
21:50
Cairo, Sphinx (SPX)
T4, 16 thá +1
24 378 152 ₫
EgyptAir
MS 888
13:40
Douala (DLA)
T3, 15 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
12:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá +1
28 682 788 ₫
Air Algerie
AH 5350
23:35
Douala (DLA)
T3, 15 thá
47g 10ph
2 điểm dừng
22:45
Cairo, Sphinx (SPX)
T5, 17 thá +1
18 092 229 ₫
Air Algerie
AH 5350
23:35
Douala (DLA)
T3, 15 thá
65g 25ph
2 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
18 231 970 ₫
Royal Air Maroc
AT 280
04:20
Douala (DLA)
T4, 16 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
14:05
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá
12 613 160 ₫
Royal Air Maroc
AT 280
04:20
Douala (DLA)
T4, 16 thá
29g 10ph
3 điểm dừng
09:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 17 thá +1
14 755 453 ₫
Royal Air Maroc
AT 280
04:20
Douala (DLA)
T4, 16 thá
39g 25ph
3 điểm dừng
19:45
Cairo (CAI)
T5, 17 thá +1
16 736 436 ₫
Royal Air Maroc
AT 280
04:20
Douala (DLA)
T4, 16 thá
37g 30ph
3 điểm dừng
17:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
20 596 634 ₫
Royal Air Maroc
AT 280
04:20
Douala (DLA)
T4, 16 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
01:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T5, 17 thá +1
21 559 937 ₫
Royal Air Maroc
AT 280
04:20
Douala (DLA)
T4, 16 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
21:25
Dubai (DXB)
T4, 16 thá
29 475 059 ₫
Air Côte d'Ivoire
HF 807
08:30
Douala (DLA)
T4, 16 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
19:20
Ouagadougou (OUA)
T4, 16 thá
19 677 988 ₫
Air Peace
P4 7720
09:10
Douala (DLA)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:30
Libreville (LBV)
T4, 16 thá
6 033 173 ₫
RwandAir
WB 210
11:10
Douala (DLA)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
12:10
Libreville (LBV)
T4, 16 thá
6 123 701 ₫
Ethiopian Airlines
ET 923
13:25
Douala (DLA)
T4, 16 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
04:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 17 thá +1
32 498 937 ₫
RwandAir
WB 211
15:00
Douala (DLA)
T4, 16 thá
35g 5ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá +1
23 213 743 ₫
Ethiopian Airlines
ET 962
00:20
Douala (DLA)
T5, 17 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
17:35
Dubai (DXB)
T5, 17 thá
18 907 285 ₫
Ethiopian Airlines
ET 962
00:20
Douala (DLA)
T5, 17 thá
44g 50ph
2 điểm dừng
21:10
Cairo, Sphinx (SPX)
T6, 18 thá +1
21 376 451 ₫
Royal Air Maroc
AT 509 🔥 Ưu đãi hot
05:35
Douala (DLA)
T5, 17 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
09:20
Dubai (DXB)
T6, 18 thá +1
18 047 877 ₫
Royal Air Maroc
AT 509
05:35
Douala (DLA)
T5, 17 thá
10g
1 điểm dừng
15:35
Brussels (BRU)
T5, 17 thá
13 892 703 ₫
Royal Air Maroc
AT 509
05:35
Douala (DLA)
T5, 17 thá
38g 10ph
3 điểm dừng
19:45
Cairo (CAI)
T6, 18 thá +1
16 585 151 ₫
Royal Air Maroc
AT 509
05:35
Douala (DLA)
T5, 17 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T6, 18 thá +1
19 623 914 ₫
Royal Air Maroc
AT 509
05:35
Douala (DLA)
T5, 17 thá
44g 30ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
21 559 937 ₫
EgyptAir
MS 888 🔥 Ưu đãi hot
13:40
Douala (DLA)
T5, 17 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
12:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 18 thá +1
17 692 752 ₫
Camair-Co
QC 206
18:00
Douala (DLA)
T5, 17 thá
57g
3 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
CN, 20 thá +1
39 377 240 ₫
Turkish Airlines
TK 667
00:05
Douala (DLA)
T6, 18 thá
22g 25ph
2 điểm dừng
22:30
Dubai (DXB)
T6, 18 thá
18 427 912 ₫
Air Algerie
AH 5348
00:35
Douala (DLA)
T6, 18 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
16:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá +1
18 256 273 ₫
Royal Air Maroc
AT 280
04:20
Douala (DLA)
T6, 18 thá
29g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 19 thá +1
12 016 222 ₫
EgyptAir
MS 888
13:40
Douala (DLA)
T6, 18 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
12:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 19 thá +1
24 683 760 ₫
Air Algerie
AH 5350
02:10
Douala (DLA)
T7, 19 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
14:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 20 thá +1
18 837 718 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 5654961 ₫ · cao nhất: 6934504 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 6034996 ₫ 14.09.2026 — 6934504 ₫ 15.09.2026 — 5654961 ₫ 16.09.2026 — 6033173 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 6065071 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 5712984 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
6034996 ₫
14
placeholder
6934504 ₫
15
Giá tốt
5654961 ₫
16
placeholder
6033173 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
6065071 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
5712984 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Douala

Camair-Co
Giá từ
₫5 135 488
Air Peace
Giá từ
₫6 011 605
RwandAir
Giá từ
₫6 115 803
ASKY Airlines
Giá từ
₫7 868 643
Afrijet Business Service
Giá từ
₫9 759 098
Royal Air Maroc
Giá từ
₫12 016 222
Ethiopian Airlines
Giá từ
₫13 158 454
Air Côte d'Ivoire
Giá từ
₫13 628 714
Air Cairo
Giá từ
₫15 604 229
EgyptAir
Giá từ
₫16 889 240
Turkish Airlines
Giá từ
₫17 179 051
Air Algerie
Giá từ
₫17 552 707
Brussels Airlines
Giá từ
₫21 104 259

Điểm đến phổ biến từ Douala

DLA
Douala — Yaounde
Cameroon → Cameroon
YAO
từ
₫1 794 459
DLA
Douala — Yaounde
Cameroon → Cameroon
NSI
từ
₫1 794 459
DLA
Cameroon → Gabon
LBV
từ
₫5 135 488
DLA
Cameroon → Cameroon
GOU
từ
₫5 250 015
DLA
Cameroon → Cộng hòa Trung Phi
BGF
từ
₫5 948 417
DLA
Cameroon → Guinea Xích Đạo
SSG
từ
₫6 736 132
DLA
Douala — Pointe-Noire
Cameroon → Congo
PNR
từ
₫7 013 184
DLA
Douala — Cotonou
Cameroon → Benin
COO
từ
₫7 474 938
DLA
Douala — N'Djamena
Cameroon → Chad
NDJ
từ
₫8 916 398

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Cameroon

Tất cả các gói

kamtoktelecom

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫268758

Mua

kamtoktelecom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫383940

Mua

kamtoktelecom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫627102

Mua

kamtoktelecom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1139022

Mua

kamtoktelecom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫140778

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Douala do các hãng hàng không sau khai thác: Royal Air Maroc, Air Algerie, Ethiopian Airlines, Air Côte d'Ivoire, Camair-Co, Turkish Airlines, Air Peace, RwandAir, ASKY Airlines, EgyptAir, Afrijet Business Service.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay AH5348), do Air Algerie khai thác, khởi hành từ Douala lúc 02:15.
Vé rẻ nhất từ Douala đi Libreville có giá ₫5 654 961 — khởi hành ngày 15 Tháng chín, chuyến bay QC306, do Camair-Co khai thác.