02:15
Douala (DLA)
T2, 14 thá
20g 30ph
2 điểm dừng
22:45
Cairo, Sphinx (SPX)
T2, 14 thá
18 036 940 ₫
02:15
Douala (DLA)
T2, 14 thá
45g 30ph
2 điểm dừng
23:45
Sharjah (SHJ)
T3, 15 thá
+1
19 217 449 ₫
02:15
Douala (DLA)
T2, 14 thá
39g 45ph
2 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
20 834 498 ₫
02:15
Douala (DLA)
T2, 14 thá
43g 15ph
3 điểm dừng
21:30
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T3, 15 thá
+1
23 424 266 ₫
05:35
Douala (DLA)
T2, 14 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
15:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá
12 347 652 ₫
05:35
Douala (DLA)
T2, 14 thá
39g 10ph
3 điểm dừng
20:45
Cairo (CAI)
T3, 15 thá
+1
16 706 057 ₫
05:35
Douala (DLA)
T2, 14 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
09:20
Dubai (DXB)
T3, 15 thá
+1
20 142 779 ₫
05:35
Douala (DLA)
T2, 14 thá
22g
1 điểm dừng
03:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
26 017 984 ₫
05:35
Douala (DLA)
T2, 14 thá
19g 35ph
1 điểm dừng
01:10
Ouagadougou (OUA)
T3, 15 thá
+1
26 585 759 ₫
08:30
Douala (DLA)
T2, 14 thá
4g 15ph
Bay thẳng
12:45
Abidjan, Feliks Ufue-Buani (ABJ)
T2, 14 thá
13 727 140 ₫
09:40
Douala (DLA)
T2, 14 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
15:25
Ouagadougou (OUA)
T2, 14 thá
24 430 403 ₫
14:30
Douala (DLA)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
15:30
Libreville (LBV)
T2, 14 thá
6 934 504 ₫
02:20
Douala (DLA)
T3, 15 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
22:30
Dubai (DXB)
T3, 15 thá
18 799 137 ₫
02:20
Douala (DLA)
T3, 15 thá
48g 40ph
2 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
T5, 17 thá
+1
47 156 875 ₫
03:40
Douala (DLA)
T3, 15 thá
11g 55ph
2 điểm dừng
15:35
Brussels (BRU)
T3, 15 thá
14 889 422 ₫
03:40
Douala (DLA)
T3, 15 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Cairo (CAI)
T4, 16 thá
+1
16 933 289 ₫
03:40
Douala (DLA)
T3, 15 thá
50g 55ph
2 điểm dừng
06:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
+1
22 556 352 ₫
07:00
Douala (DLA)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
08:00
Libreville (LBV)
T3, 15 thá
5 654 961 ₫
08:00
Douala (DLA)
T3, 15 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
18:05
Ouagadougou (OUA)
T3, 15 thá
20 291 026 ₫
11:35
Douala (DLA)
T3, 15 thá
29g 40ph
2 điểm dừng
17:15
Dubai (DXB)
T4, 16 thá
+1
21 458 169 ₫
11:35
Douala (DLA)
T3, 15 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
07:30
Sharjah (SHJ)
T4, 16 thá
+1
21 694 817 ₫
11:35
Douala (DLA)
T3, 15 thá
34g 15ph
3 điểm dừng
21:50
Cairo, Sphinx (SPX)
T4, 16 thá
+1
24 378 152 ₫
13:40
Douala (DLA)
T3, 15 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
12:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
+1
28 682 788 ₫
23:35
Douala (DLA)
T3, 15 thá
47g 10ph
2 điểm dừng
22:45
Cairo, Sphinx (SPX)
T5, 17 thá
+1
18 092 229 ₫
23:35
Douala (DLA)
T3, 15 thá
65g 25ph
2 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
+1
18 231 970 ₫
04:20
Douala (DLA)
T4, 16 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
14:05
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 16 thá
12 613 160 ₫
04:20
Douala (DLA)
T4, 16 thá
29g 10ph
3 điểm dừng
09:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 17 thá
+1
14 755 453 ₫
04:20
Douala (DLA)
T4, 16 thá
39g 25ph
3 điểm dừng
19:45
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
+1
16 736 436 ₫
04:20
Douala (DLA)
T4, 16 thá
37g 30ph
3 điểm dừng
17:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
+1
20 596 634 ₫
04:20
Douala (DLA)
T4, 16 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
01:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T5, 17 thá
+1
21 559 937 ₫
04:20
Douala (DLA)
T4, 16 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
21:25
Dubai (DXB)
T4, 16 thá
29 475 059 ₫
08:30
Douala (DLA)
T4, 16 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
19:20
Ouagadougou (OUA)
T4, 16 thá
19 677 988 ₫
09:10
Douala (DLA)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:30
Libreville (LBV)
T4, 16 thá
6 033 173 ₫
11:10
Douala (DLA)
T4, 16 thá
1g
Bay thẳng
12:10
Libreville (LBV)
T4, 16 thá
6 123 701 ₫
13:25
Douala (DLA)
T4, 16 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
04:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T5, 17 thá
+1
32 498 937 ₫
15:00
Douala (DLA)
T4, 16 thá
35g 5ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
+1
23 213 743 ₫
00:20
Douala (DLA)
T5, 17 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
17:35
Dubai (DXB)
T5, 17 thá
18 907 285 ₫
00:20
Douala (DLA)
T5, 17 thá
44g 50ph
2 điểm dừng
21:10
Cairo, Sphinx (SPX)
T6, 18 thá
+1
21 376 451 ₫
05:35
Douala (DLA)
T5, 17 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
09:20
Dubai (DXB)
T6, 18 thá
+1
18 047 877 ₫
05:35
Douala (DLA)
T5, 17 thá
10g
1 điểm dừng
15:35
Brussels (BRU)
T5, 17 thá
13 892 703 ₫
05:35
Douala (DLA)
T5, 17 thá
38g 10ph
3 điểm dừng
19:45
Cairo (CAI)
T6, 18 thá
+1
16 585 151 ₫
05:35
Douala (DLA)
T5, 17 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T6, 18 thá
+1
19 623 914 ₫
05:35
Douala (DLA)
T5, 17 thá
44g 30ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
+1
21 559 937 ₫
13:40
Douala (DLA)
T5, 17 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
12:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T6, 18 thá
+1
17 692 752 ₫
18:00
Douala (DLA)
T5, 17 thá
57g
3 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
CN, 20 thá
+1
39 377 240 ₫
00:05
Douala (DLA)
T6, 18 thá
22g 25ph
2 điểm dừng
22:30
Dubai (DXB)
T6, 18 thá
18 427 912 ₫
00:35
Douala (DLA)
T6, 18 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
16:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
+1
18 256 273 ₫
04:20
Douala (DLA)
T6, 18 thá
29g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 19 thá
+1
12 016 222 ₫
13:40
Douala (DLA)
T6, 18 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
12:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 19 thá
+1
24 683 760 ₫
02:10
Douala (DLA)
T7, 19 thá
36g 10ph
2 điểm dừng
14:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 20 thá
+1
18 837 718 ₫