10:40
Douala (DLA)
T3, 3 Thá
8g 10ph
2 điểm dừng
17:50
Ouagadougou (OUA)
T3, 3 Thá
18 780 704 ₫
12:35
Douala (DLA)
T3, 3 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
07:40
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
29 925 298 ₫
16:50
Douala (DLA)
T3, 3 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
21:00
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
16 195 239 ₫
14:50
Douala (DLA)
T3, 3 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
14:45
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
26 916 624 ₫
01:20
Douala (DLA)
T4, 4 Thá
30g
1 điểm dừng
10:20
Dubai (DXB)
T5, 5 Thá
+1
16 652 950 ₫
01:35
Douala (DLA)
T4, 4 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
04:15
Sharjah (SHJ)
T5, 5 Thá
+1
17 127 121 ₫
01:35
Douala (DLA)
T4, 4 Thá
24g 55ph
3 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
22 031 527 ₫
01:35
Douala (DLA)
T4, 4 Thá
41g 45ph
2 điểm dừng
21:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 5 Thá
+1
28 892 125 ₫
04:10
Douala (DLA)
T4, 4 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
09:45
Brandenburg (BER)
T5, 5 Thá
+1
15 926 817 ₫
05:25
Douala (DLA)
T4, 4 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
07:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
20 995 822 ₫
05:25
Douala (DLA)
T4, 4 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
19:40
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T4, 4 Thá
21 496 898 ₫
09:30
Douala (DLA)
T4, 4 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
12:45
Feliks Ufue-Buani (ABJ)
T4, 4 Thá
12 952 963 ₫
09:30
Douala (DLA)
T4, 4 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
09:50
Blaise Diagne (DSS)
T5, 5 Thá
+1
15 479 868 ₫
09:30
Douala (DLA)
T4, 4 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
19:20
Ouagadougou (OUA)
T4, 4 Thá
18 424 601 ₫
14:25
Douala (DLA)
T4, 4 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
07:40
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
23 677 513 ₫
20:20
Douala (DLA)
T4, 4 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
05:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
+1
24 239 364 ₫
06:35
Douala (DLA)
T5, 5 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
16:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
11 900 798 ₫
06:35
Douala (DLA)
T5, 5 Thá
10g
1 điểm dừng
16:35
Brussels (BRU)
T5, 5 Thá
16 105 660 ₫
06:35
Douala (DLA)
T5, 5 Thá
57g 15ph
2 điểm dừng
17:50
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
+1
20 716 004 ₫
10:15
Douala (DLA)
T5, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
13:00
Garoua (GOU)
T5, 5 Thá
6 054 381 ₫
10:40
Douala (DLA)
T5, 5 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
15:45
Feliks Ufue-Buani (ABJ)
T5, 5 Thá
13 560 395 ₫
10:40
Douala (DLA)
T5, 5 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
17:25
Blaise Diagne (DSS)
T5, 5 Thá
17 182 831 ₫
10:40
Douala (DLA)
T5, 5 Thá
8g 10ph
2 điểm dừng
17:50
Ouagadougou (OUA)
T5, 5 Thá
18 822 803 ₫
12:35
Douala (DLA)
T5, 5 Thá
45ph
Bay thẳng
13:20
Sant-Izabel (SSG)
T5, 5 Thá
6 507 344 ₫
15:20
Douala (DLA)
T5, 5 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
23:00
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
21 546 911 ₫
04:10
Douala (DLA)
T6, 6 Thá
40g 50ph
2 điểm dừng
23:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
+1
20 120 284 ₫
09:00
Douala (DLA)
T6, 6 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
19:20
Ouagadougou (OUA)
T6, 6 Thá
19 453 026 ₫
10:25
Douala (DLA)
T6, 6 Thá
8g
1 điểm dừng
17:25
Blaise Diagne (DSS)
T6, 6 Thá
16 166 118 ₫
12:30
Douala (DLA)
T6, 6 Thá
30ph
Bay thẳng
13:00
Sant-Izabel (SSG)
T6, 6 Thá
10 049 063 ₫
13:25
Douala (DLA)
T6, 6 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
22:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 7 Thá
+1
38 912 699 ₫
14:25
Douala (DLA)
T6, 6 Thá
22g 15ph
3 điểm dừng
12:40
Brandenburg (BER)
T7, 7 Thá
+1
15 361 484 ₫
14:50
Douala (DLA)
T6, 6 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
14:45
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
+1
24 395 417 ₫
03:20
Douala (DLA)
T7, 7 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
13:40
Sant-Izabel (SSG)
T7, 7 Thá
19 014 307 ₫
01:35
Douala (DLA)
T7, 7 Thá
68g 50ph
2 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
+1
20 284 566 ₫
05:25
Douala (DLA)
T7, 7 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
01:40
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
+1
21 462 396 ₫
11:00
Douala (DLA)
T7, 7 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
14:15
Feliks Ufue-Buani (ABJ)
T7, 7 Thá
14 622 056 ₫
10:40
Douala (DLA)
T7, 7 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
17:05
Sant-Izabel (SSG)
T7, 7 Thá
15 458 027 ₫
14:25
Douala (DLA)
T7, 7 Thá
36g 5ph
3 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
+1
21 434 857 ₫
14:25
Douala (DLA)
T7, 7 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
22:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 8 Thá
+1
38 912 699 ₫
04:10
Douala (DLA)
CN, 8 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
12:00
Mohammed V (CMN)
CN, 8 Thá
12 850 722 ₫
04:10
Douala (DLA)
CN, 8 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
10:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
22 474 994 ₫
05:25
Douala (DLA)
CN, 8 Thá
62g 55ph
2 điểm dừng
22:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
+1
22 288 238 ₫
12:35
Douala (DLA)
CN, 8 Thá
45ph
Bay thẳng
13:20
Sant-Izabel (SSG)
CN, 8 Thá
6 735 883 ₫
12:35
Douala (DLA)
CN, 8 Thá
34g 15ph
2 điểm dừng
00:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 10 Thá
+1
37 525 639 ₫
16:05
Douala (DLA)
CN, 8 Thá
58g 55ph
3 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
+1
22 268 612 ₫
01:35
Douala (DLA)
T2, 9 Thá
44g 50ph
2 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
+1
19 011 775 ₫
01:35
Douala (DLA)
T2, 9 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
11:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 10 Thá
+1
33 647 126 ₫
05:25
Douala (DLA)
T2, 9 Thá
17g
1 điểm dừng
00:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
+1
21 399 405 ₫
06:35
Douala (DLA)
T2, 9 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
16:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 9 Thá
11 583 945 ₫
10:00
Douala (DLA)
T2, 9 Thá
30ph
Bay thẳng
10:30
Sant-Izabel (SSG)
T2, 9 Thá
9 016 840 ₫