09:55
Halifax, Stenfild (YHZ)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:40
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
CN, 13 thá
3 918 221 ₫
10:00
Halifax, Stenfild (YHZ)
CN, 13 thá
5g 9ph
1 điểm dừng
15:09
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
4 080 139 ₫
14:35
Halifax, Stenfild (YHZ)
CN, 13 thá
2g 24ph
Bay thẳng
16:59
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 13 thá
4 332 584 ₫
14:45
Halifax, Stenfild (YHZ)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
17:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 13 thá
3 123 215 ₫
14:45
Halifax, Stenfild (YHZ)
CN, 13 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
19:25
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T2, 14 thá
+1
10 036 454 ₫
18:19
Halifax, Stenfild (YHZ)
CN, 13 thá
2g 11ph
Bay thẳng
20:30
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá
5 709 946 ₫
20:35
Halifax, Stenfild (YHZ)
CN, 13 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T2, 14 thá
+1
1 745 550 ₫
20:35
Halifax, Stenfild (YHZ)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
22:20
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
CN, 13 thá
3 913 968 ₫
20:35
Halifax, Stenfild (YHZ)
CN, 13 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T2, 14 thá
+1
5 169 208 ₫
02:00
Halifax, Stenfild (YHZ)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
04:25
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
3 663 649 ₫
09:00
Halifax, Stenfild (YHZ)
T2, 14 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
01:10
Cancun (CUN)
T3, 15 thá
+1
6 089 070 ₫
10:00
Halifax, Stenfild (YHZ)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:50
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T2, 14 thá
6 062 641 ₫
20:35
Halifax, Stenfild (YHZ)
T2, 14 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 15 thá
+1
1 971 262 ₫
20:35
Halifax, Stenfild (YHZ)
T2, 14 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 15 thá
+1
1 982 502 ₫
21:00
Halifax, Stenfild (YHZ)
T2, 14 thá
5g
1 điểm dừng
02:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
+1
4 167 021 ₫
02:00
Halifax, Stenfild (YHZ)
T3, 15 thá
2g 25ph
Bay thẳng
04:25
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
4 086 518 ₫
02:25
Halifax, Stenfild (YHZ)
T3, 15 thá
6g
Bay thẳng
08:25
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T3, 15 thá
5 134 273 ₫
09:25
Halifax, Stenfild (YHZ)
T3, 15 thá
39g 45ph
2 điểm dừng
01:10
Cancun (CUN)
T5, 17 thá
+1
6 281 670 ₫
10:00
Halifax, Stenfild (YHZ)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:50
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
3 050 914 ₫
14:30
Halifax, Stenfild (YHZ)
T3, 15 thá
4g 37ph
1 điểm dừng
19:07
Sydney (YQY)
T3, 15 thá
16 434 777 ₫
20:25
Halifax, Stenfild (YHZ)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:15
Ottawa, Makdonald — Karte (YOW)
T3, 15 thá
4 768 819 ₫
20:35
Halifax, Stenfild (YHZ)
T3, 15 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T4, 16 thá
+1
4 325 901 ₫
02:00
Halifax, Stenfild (YHZ)
T4, 16 thá
2g 25ph
Bay thẳng
04:25
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
2 269 883 ₫
02:15
Halifax, Stenfild (YHZ)
T4, 16 thá
20g 5ph
3 điểm dừng
22:20
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T4, 16 thá
7 041 740 ₫
02:15
Halifax, Stenfild (YHZ)
T4, 16 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
18:40
Krakow (KRK)
T4, 16 thá
8 753 266 ₫
09:55
Halifax, Stenfild (YHZ)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:40
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T4, 16 thá
4 577 435 ₫
20:35
Halifax, Stenfild (YHZ)
T4, 16 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 17 thá
+1
2 507 139 ₫
20:35
Halifax, Stenfild (YHZ)
T4, 16 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 17 thá
+1
4 357 494 ₫
02:00
Halifax, Stenfild (YHZ)
T5, 17 thá
2g 25ph
Bay thẳng
04:25
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
2 345 221 ₫
09:55
Halifax, Stenfild (YHZ)
T5, 17 thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:40
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T5, 17 thá
4 543 411 ₫
14:05
Halifax, Stenfild (YHZ)
T5, 17 thá
5g 55ph
Bay thẳng
20:00
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T5, 17 thá
9 546 145 ₫
14:45
Halifax, Stenfild (YHZ)
T5, 17 thá
2g 25ph
Bay thẳng
17:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
3 111 671 ₫
18:19
Halifax, Stenfild (YHZ)
T5, 17 thá
2g 11ph
Bay thẳng
20:30
New York, LaGuardia (LGA)
T5, 17 thá
6 665 046 ₫
21:15
Halifax, Stenfild (YHZ)
T5, 17 thá
2g 24ph
Bay thẳng
23:39
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 17 thá
4 157 604 ₫
10:00
Halifax, Stenfild (YHZ)
T6, 18 thá
5g 9ph
1 điểm dừng
15:09
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 18 thá
2 081 232 ₫
20:30
Halifax, Stenfild (YHZ)
T6, 18 thá
5g
1 điểm dừng
01:30
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 19 thá
+1
6 363 692 ₫
20:30
Halifax, Stenfild (YHZ)
T6, 18 thá
22g 37ph
1 điểm dừng
19:07
Sydney (YQY)
T7, 19 thá
+1
13 544 565 ₫
20:35
Halifax, Stenfild (YHZ)
T6, 18 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T7, 19 thá
+1
1 754 663 ₫
20:35
Halifax, Stenfild (YHZ)
T6, 18 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T7, 19 thá
+1
4 120 542 ₫
22:30
Halifax, Stenfild (YHZ)
T6, 18 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:05
St. John's (YYT)
T7, 19 thá
+1
4 518 501 ₫
02:00
Halifax, Stenfild (YHZ)
T7, 19 thá
2g 25ph
Bay thẳng
04:25
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 19 thá
3 520 870 ₫
09:25
Halifax, Stenfild (YHZ)
T7, 19 thá
4g 35ph
1 điểm dừng
14:00
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 19 thá
5 914 697 ₫
09:25
Halifax, Stenfild (YHZ)
T7, 19 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
05:30
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 20 thá
+1
9 304 940 ₫
09:55
Halifax, Stenfild (YHZ)
CN, 20 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
15:40
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 20 thá
2 856 492 ₫
10:00
Halifax, Stenfild (YHZ)
CN, 20 thá
5g 9ph
1 điểm dừng
15:09
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 20 thá
2 157 178 ₫
10:00
Halifax, Stenfild (YHZ)
CN, 20 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
19:05
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 20 thá
4 539 765 ₫
10:25
Halifax, Stenfild (YHZ)
CN, 20 thá
1g 54ph
Bay thẳng
12:19
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 20 thá
3 366 851 ₫
14:30
Halifax, Stenfild (YHZ)
CN, 20 thá
4g 37ph
1 điểm dừng
19:07
Sydney (YQY)
CN, 20 thá
16 022 541 ₫
20:35
Halifax, Stenfild (YHZ)
CN, 20 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T2, 21 thá
+1
2 018 349 ₫
20:35
Halifax, Stenfild (YHZ)
CN, 20 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T2, 21 thá
+1
2 018 349 ₫