17:00
Stenfild (YHZ)
T2, 2 Thá
5g 31ph
1 điểm dừng
21:31
LaGuardia (LGA)
T2, 2 Thá
4 748 220 ₫
17:40
Stenfild (YHZ)
T2, 2 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
22:05
John C. Munro Hamilton (YHM)
T2, 2 Thá
5 621 167 ₫
21:05
Stenfild (YHZ)
T2, 2 Thá
1g 51ph
Bay thẳng
23:26
St. John's (YYT)
T2, 2 Thá
3 323 436 ₫
22:05
Stenfild (YHZ)
T2, 2 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 2 Thá
3 250 558 ₫
06:00
Stenfild (YHZ)
T3, 3 Thá
2g 49ph
Bay thẳng
07:49
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
4 260 668 ₫
09:30
Stenfild (YHZ)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:00
John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 3 Thá
6 185 416 ₫
10:15
Stenfild (YHZ)
T3, 3 Thá
16g
1 điểm dừng
07:15
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
12 239 397 ₫
12:30
Stenfild (YHZ)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:45
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 3 Thá
4 106 319 ₫
06:00
Stenfild (YHZ)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
07:40
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
4 415 336 ₫
06:00
Stenfild (YHZ)
T4, 4 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
20:10
Cancun (CUN)
T4, 4 Thá
6 946 341 ₫
06:00
Stenfild (YHZ)
T4, 4 Thá
2g 49ph
Bay thẳng
07:49
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
7 602 244 ₫
06:30
Stenfild (YHZ)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:25
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T4, 4 Thá
4 772 725 ₫
07:15
Stenfild (YHZ)
T4, 4 Thá
22g
2 điểm dừng
10:15
Shiphol (AMS)
T5, 5 Thá
+1
11 198 735 ₫
09:30
Stenfild (YHZ)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:00
John C. Munro Hamilton (YHM)
T4, 4 Thá
5 206 493 ₫
09:30
Stenfild (YHZ)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:00
John C. Munro Hamilton (YHM)
T4, 4 Thá
6 221 696 ₫
09:30
Stenfild (YHZ)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:00
John C. Munro Hamilton (YHM)
T4, 4 Thá
11 817 722 ₫
00:40
Stenfild (YHZ)
T5, 5 Thá
2g 7ph
Bay thẳng
01:47
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T5, 5 Thá
2 506 182 ₫
21:05
Stenfild (YHZ)
T4, 4 Thá
1g 51ph
Bay thẳng
23:26
St. John's (YYT)
T4, 4 Thá
3 267 106 ₫
13:00
Stenfild (YHZ)
T5, 5 Thá
40g
3 điểm dừng
12:00
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
22 763 770 ₫
06:30
Stenfild (YHZ)
T5, 5 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:25
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T5, 5 Thá
3 011 874 ₫
13:40
Stenfild (YHZ)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:45
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
3 400 451 ₫
11:00
Stenfild (YHZ)
T5, 5 Thá
17g
1 điểm dừng
09:00
Shiphol (AMS)
T6, 6 Thá
+1
14 193 741 ₫
18:00
Stenfild (YHZ)
T5, 5 Thá
24g 20ph
3 điểm dừng
23:20
Shiphol (AMS)
T6, 6 Thá
+1
14 402 829 ₫
12:30
Stenfild (YHZ)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:45
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 5 Thá
4 106 319 ₫
06:05
Stenfild (YHZ)
T6, 6 Thá
6g 32ph
1 điểm dừng
11:37
Makdonald — Karte (YOW)
T6, 6 Thá
8 203 091 ₫
06:30
Stenfild (YHZ)
T6, 6 Thá
5g 57ph
1 điểm dừng
11:27
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 6 Thá
3 235 918 ₫
06:30
Stenfild (YHZ)
T6, 6 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
15:25
John C. Munro Hamilton (YHM)
T6, 6 Thá
22 687 073 ₫
09:30
Stenfild (YHZ)
T6, 6 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:00
John C. Munro Hamilton (YHM)
T6, 6 Thá
8 228 869 ₫
09:30
Stenfild (YHZ)
T6, 6 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:00
John C. Munro Hamilton (YHM)
T6, 6 Thá
8 228 869 ₫
10:00
Stenfild (YHZ)
T6, 6 Thá
2g 36ph
Bay thẳng
11:36
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 6 Thá
6 416 780 ₫
11:00
Stenfild (YHZ)
T6, 6 Thá
17g
1 điểm dừng
09:00
Shiphol (AMS)
T7, 7 Thá
+1
14 193 741 ₫
11:35
Stenfild (YHZ)
T6, 6 Thá
27g 30ph
3 điểm dừng
20:05
El-Prat (BCN)
T7, 7 Thá
+1
13 888 226 ₫
17:40
Stenfild (YHZ)
T6, 6 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
22:05
John C. Munro Hamilton (YHM)
T6, 6 Thá
3 883 229 ₫
22:05
Stenfild (YHZ)
T6, 6 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:45
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 6 Thá
7 434 529 ₫
22:05
Stenfild (YHZ)
T6, 6 Thá
50g 50ph
1 điểm dừng
05:55
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 9 Thá
+1
17 012 122 ₫
00:40
Stenfild (YHZ)
CN, 8 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
05:05
John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 8 Thá
2 142 746 ₫
00:40
Stenfild (YHZ)
CN, 8 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
05:05
John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 8 Thá
2 142 746 ₫
17:45
Stenfild (YHZ)
T7, 7 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
23:30
Cancun (CUN)
CN, 8 Thá
+1
6 872 508 ₫
05:00
Stenfild (YHZ)
CN, 8 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Sydney (YQY)
CN, 8 Thá
12 768 639 ₫
06:00
Stenfild (YHZ)
CN, 8 Thá
2g 41ph
Bay thẳng
07:41
Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 8 Thá
5 016 819 ₫
06:00
Stenfild (YHZ)
CN, 8 Thá
36g 50ph
3 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
+1
20 421 484 ₫
17:00
Stenfild (YHZ)
CN, 8 Thá
7g 26ph
1 điểm dừng
00:26
Sydney (YQY)
T2, 9 Thá
+1
18 038 781 ₫
17:40
Stenfild (YHZ)
CN, 8 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
22:05
John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 8 Thá
2 377 611 ₫
17:40
Stenfild (YHZ)
CN, 8 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
22:05
John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 8 Thá
6 309 532 ₫
16:25
Stenfild (YHZ)
T2, 9 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
20:35
Shiphol (AMS)
T3, 10 Thá
+1
12 572 281 ₫
17:40
Stenfild (YHZ)
T2, 9 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
22:05
John C. Munro Hamilton (YHM)
T2, 9 Thá
2 430 758 ₫
17:40
Stenfild (YHZ)
T2, 9 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
22:05
John C. Munro Hamilton (YHM)
T2, 9 Thá
5 954 688 ₫
18:25
Stenfild (YHZ)
T2, 9 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
20:05
Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 9 Thá
3 927 147 ₫
13:00
Stenfild (YHZ)
T3, 10 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
12:55
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 11 Thá
+1
10 624 620 ₫
09:30
Stenfild (YHZ)
T3, 10 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:00
John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 10 Thá
5 290 192 ₫