Chuyến bay từ Havana (Hose Marti)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Havana (Hose Marti)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Aeromexico
AM 452
21:15
Havana, Hose Marti (HAV)
T7, 12 thá
19g
2 điểm dừng
16:15
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
CN, 13 thá +1
9 323 774 ₫
Aeromexico
AM 452
21:15
Havana, Hose Marti (HAV)
T7, 12 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
18:10
San Jose, Huan Santamariya (SJO)
CN, 13 thá +1
16 925 087 ₫
Aeromexico
AM 452
21:15
Havana, Hose Marti (HAV)
T7, 12 thá
13g 32ph
1 điểm dừng
10:47
Santo Domingo, Las-Amerikas (SDQ)
CN, 13 thá +1
17 743 484 ₫
Aeromexico
AM 452
21:15
Havana, Hose Marti (HAV)
T7, 12 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
19:00
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá +1
20 200 498 ₫
Aeromexico
AM 452
21:15
Havana, Hose Marti (HAV)
T7, 12 thá
35g 5ph
3 điểm dừng
08:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá +1
20 946 898 ₫
Aeromexico
AM 452
21:15
Havana, Hose Marti (HAV)
T7, 12 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
13:30
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá +1
28 101 647 ₫
Aeromexico
AM 452
21:15
Havana, Hose Marti (HAV)
T7, 12 thá
61g 40ph
3 điểm dừng
10:55
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T3, 15 thá +1
31 627 377 ₫
Aeromexico
AM 452
21:15
Havana, Hose Marti (HAV)
T7, 12 thá
61g 40ph
3 điểm dừng
10:55
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T3, 15 thá +1
31 627 377 ₫
Aeromexico
AM 452
21:15
Havana, Hose Marti (HAV)
T7, 12 thá
42g 10ph
2 điểm dừng
15:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 thá +1
33 257 792 ₫
Aeromexico
AM 452
21:15
Havana, Hose Marti (HAV)
T7, 12 thá
40g 55ph
2 điểm dừng
14:10
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá +1
33 390 546 ₫
Aeromexico
AM 452
21:15
Havana, Hose Marti (HAV)
T7, 12 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
20:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá +1
34 531 563 ₫
Aeromexico
AM 452
21:15
Havana, Hose Marti (HAV)
T7, 12 thá
29g 50ph
1 điểm dừng
03:05
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T2, 14 thá +1
36 485 206 ₫
Aeromexico
AM 452
21:15
Havana, Hose Marti (HAV)
T7, 12 thá
42g 52ph
3 điểm dừng
16:07
Caracas, Simon Bolivar (CCS)
T2, 14 thá +1
43 294 550 ₫
Aeromexico
AM 452
21:15
Havana, Hose Marti (HAV)
T7, 12 thá
49g 45ph
3 điểm dừng
23:00
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
T2, 14 thá +1
71 810 560 ₫
Aeromexico
AM 452
21:15
Havana, Hose Marti (HAV)
T7, 12 thá
46g 25ph
3 điểm dừng
19:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
83 998 420 ₫
Air Century
Y2 3465
23:30
Havana, Hose Marti (HAV)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
01:50
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá +1
9 159 123 ₫
Air Europa
UX 52
00:15
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
22g 25ph
2 điểm dừng
22:40
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
44 258 157 ₫
Air Europa
UX 52
00:15
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
27g 35ph
3 điểm dừng
03:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
98 513 579 ₫
Air Europa
UX 52
00:15
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
33g 10ph
1 điểm dừng
09:25
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T2, 14 thá +1
128 774 834 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 643
01:45
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
14:30
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
CN, 13 thá
8 892 096 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 643
01:45
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
14:30
Mexico City, Adolfo López Mateos (TLC)
CN, 13 thá
8 892 096 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 643
01:45
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
22:35
Mexico City, Felipe Ángeles (NLU)
CN, 13 thá
10 135 488 ₫
Air China
CA 866
02:35
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
23:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
15 778 905 ₫
Air China
CA 866
02:35
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
23:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
15 778 905 ₫
Air China
CA 866
02:35
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
20:25
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
16 271 341 ₫
Air China
CA 866
02:35
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
05:40
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá +1
18 456 771 ₫
American Airlines
AA 2678
13:20
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
4g 6ph
1 điểm dừng
17:26
Nassau (NAS)
CN, 13 thá
10 840 574 ₫
American Airlines
AA 2678
13:20
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
13g 2ph
1 điểm dừng
02:22
Georgetown, Cheddi Dzhagan (GEO)
T2, 14 thá +1
12 561 213 ₫
American Airlines
AA 2678
13:20
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
13g 17ph
1 điểm dừng
02:37
Bridgetown, Grentli Adams (BGI)
T2, 14 thá +1
20 068 352 ₫
American Airlines
AA 2678
13:20
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
52g 5ph
2 điểm dừng
17:25
Dubai (DXB)
T3, 15 thá +1
22 174 190 ₫
American Airlines
AA 2678
13:20
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
27g 28ph
2 điểm dừng
16:48
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá +1
22 387 751 ₫
American Airlines
AA 2678
13:20
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
21g 25ph
2 điểm dừng
10:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá +1
22 539 644 ₫
American Airlines
AA 2678
13:20
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
19:25
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá +1
26 002 795 ₫
American Airlines
AA 2678
13:20
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
05:35
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá +1
27 006 501 ₫
American Airlines
AA 2678
13:20
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
67g 35ph
3 điểm dừng
08:55
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá +1
29 238 411 ₫
American Airlines
AA 2678
13:20
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
71g 15ph
2 điểm dừng
12:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
36 864 633 ₫
American Airlines
AA 2678
13:20
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
43g 25ph
2 điểm dừng
08:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
39 045 507 ₫
American Airlines
AA 2678
13:20
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
44g
2 điểm dừng
09:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 thá +1
41 812 078 ₫
American Airlines
AA 2678
13:20
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
18:00
Holguin (HOG)
CN, 13 thá
115 614 254 ₫
DO 6098
14:20
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
06:00
Lima, Horhe Chaves (LIM)
T2, 14 thá +1
14 786 743 ₫
DO 6098
14:20
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
09:30
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá +1
25 866 092 ₫
DO 6098
14:20
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
56g 25ph
3 điểm dừng
22:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
40 210 523 ₫
Aeroenlaces Nacionales
VB 313
14:25
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
8g 9ph
1 điểm dừng
22:34
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
13 398 748 ₫
American Airlines
AA 243
14:30
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
54g
3 điểm dừng
20:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá +1
18 238 350 ₫
American Airlines
AA 243
14:30
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
54g
3 điểm dừng
20:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá +1
18 238 350 ₫
American Airlines
AA 243
14:30
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
49g
3 điểm dừng
15:30
Dubai (DXB)
T3, 15 thá +1
19 313 142 ₫
American Airlines
AA 243
14:30
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
44g 15ph
3 điểm dừng
10:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá +1
21 151 953 ₫
American Airlines
AA 243
14:30
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
23g
1 điểm dừng
13:30
Varadero (VRA)
T2, 14 thá +1
23 694 028 ₫
American Airlines
AA 243
14:30
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
70g 5ph
3 điểm dừng
12:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
33 829 212 ₫
Copa Air
CM 5537
16:38
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
20g 42ph
1 điểm dừng
13:20
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 14 thá +1
26 226 381 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 14775199 ₫ · cao nhất: 14775199 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 14775199 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
Giá tốt
14775199 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Havana (Hose Marti)

Aero Republica S.A.
Giá từ
₫2 249 833
Aeromexico
Giá từ
₫3 379 002
Aeroenlaces Nacionales
Giá từ
₫4 848 411
Bahamasair
Giá từ
₫4 853 576
Air Century
Giá từ
₫6 248 253
Euroairlines
Giá từ
₫7 355 246
American Airlines
Giá từ
₫7 730 725
Giá từ
₫7 773 559
interCaribbean Airways
Giá từ
₫8 438 544
Copa Air
Giá từ
₫9 461 693
Air China
Giá từ
₫11 856 127
Neos
Giá từ
₫12 381 676
Iberia
Giá từ
₫12 631 387
Air Europa
Giá từ
₫14 707 455
Southwest Airlines
Giá từ
₫15 171 335
Turkish Airlines
Giá từ
₫18 651 498
KLM
Giá từ
₫19 987 849

Điểm đến phổ biến từ Havana

HAV
Havana — Midland
Cuba → Hoa Kỳ
MAF
từ
₫3 869 615
HAV
Havana — Balboa
Cuba → Panama
BLB
từ
₫4 195 577
HAV
Cuba → Colombia
MDE
từ
₫4 304 636
HAV
Cuba → Bahamas
NAS
từ
₫4 698 949
HAV
Havana — Santiago de Cuba
Cuba → Cuba
SCU
từ
₫5 316 544
HAV
Cuba → Colombia
BOG
từ
₫5 667 112
HAV
Havana — Miami
Cuba → Hoa Kỳ
MIA
từ
₫5 997 327
HAV
Cuba → Cộng hòa Dominica
SDQ
từ
₫6 010 086
HAV
Havana — Key West
Cuba → Hoa Kỳ
EYW
từ
₫6 313 263

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Havana do các hãng hàng không sau khai thác: American Airlines, Aeromexico, Copa Air, Euroairlines, Aeroenlaces Nacionales, Sky High Dominicana, Air China, Air Europa, Aero Republica S.A., Air Century, Bahamasair, KLM.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay AM452), do Aeromexico khai thác, khởi hành từ Havana lúc 21:15.
Vé rẻ nhất từ Havana đi Cancun có giá ₫4 513 944 — khởi hành ngày 15 Tháng chín, chuyến bay AM452, do Aeromexico khai thác.