00:25
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
01:05
Ben Gurion (TLV)
T2, 9 Thá
2 672 875 ₫
00:25
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
08:55
Ларнака (LCA)
T2, 9 Thá
3 913 418 ₫
00:25
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
12:15
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 9 Thá
4 336 599 ₫
00:25
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
12:15
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 9 Thá
4 336 599 ₫
00:25
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
49g 2ph
4 điểm dừng
16:27
LaGuardia (LGA)
T3, 10 Thá
+1
15 249 824 ₫
01:35
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:15
Ben Gurion (TLV)
T2, 9 Thá
2 723 083 ₫
00:35
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
08:55
Ларнака (LCA)
T2, 9 Thá
3 952 087 ₫
01:35
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
08:10
Merinyak (BOD)
T3, 10 Thá
+1
7 483 487 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
03:05
Анталья (AYT)
T2, 9 Thá
2 458 633 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
05:50
Esenboğa (ESB)
T3, 10 Thá
+1
3 520 485 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
29g 5ph
1 điểm dừng
05:50
Esenboğa (ESB)
T3, 10 Thá
+1
3 520 485 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
19:35
Adnan Menderes (ADB)
T2, 9 Thá
4 379 947 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
19:35
Adnan Menderes (ADB)
T2, 9 Thá
4 379 947 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
13:05
Shvehat (VIE)
T2, 9 Thá
4 473 502 ₫
00:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
18:55
London-Luton (LTN)
T2, 9 Thá
4 511 548 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
12:40
Gazipasha (GZP)
T3, 10 Thá
+1
5 154 585 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
15:15
Batmir (SJJ)
T3, 10 Thá
+1
5 278 701 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
25g
1 điểm dừng
22:45
London-Southend (SEN)
T2, 9 Thá
5 302 090 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
14g 5ph
2 điểm dừng
12:50
Kot DAzur (NCE)
T2, 9 Thá
5 306 144 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
08:00
Дюссельдорф (DUS)
T2, 9 Thá
5 444 606 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
23g
1 điểm dừng
20:45
Эдинбург (EDI)
T2, 9 Thá
5 519 138 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
03:05
Кутаиси (KUT)
T3, 10 Thá
+1
5 598 037 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
13:05
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 9 Thá
5 602 091 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
13:05
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 9 Thá
5 602 091 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
09:35
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 10 Thá
+1
5 693 151 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
49g
1 điểm dừng
23:45
Ганновер-Лангенхаген (HAJ)
T3, 10 Thá
+1
5 772 049 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
08:30
Загреб (ZAG)
T3, 10 Thá
+1
5 916 748 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
23:00
London-Gatwick (LGW)
T3, 10 Thá
+1
5 946 998 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
13g
2 điểm dừng
11:45
El-Prat (BCN)
T2, 9 Thá
6 031 509 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
12g 55ph
2 điểm dừng
11:40
Barahas (MAD)
T2, 9 Thá
6 220 803 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
10:00
Женева (GVA)
T3, 10 Thá
+1
6 494 920 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
18:15
Македония (SKG)
T2, 9 Thá
6 595 960 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
09:40
Франкфурт-на-Майне (FRA)
T2, 9 Thá
6 725 690 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
08:00
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 9 Thá
6 726 313 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
08:00
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T2, 9 Thá
6 726 313 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
19:30
Бирмингем (BHX)
T2, 9 Thá
7 085 878 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
12g 35ph
2 điểm dừng
11:20
Аликанте (ALC)
T2, 9 Thá
7 105 524 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
33g 50ph
3 điểm dừng
08:35
Treviso-Antonio Canova (TSF)
T3, 10 Thá
+1
7 167 894 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
64g 25ph
2 điểm dừng
18:10
Гянджа (GNJ)
T4, 11 Thá
+1
7 267 687 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
36g 5ph
1 điểm dừng
10:50
Гамбург (HAM)
T3, 10 Thá
+1
7 600 120 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
18:20
Штутгарт (STR)
T2, 9 Thá
7 737 646 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
32g 55ph
3 điểm dừng
07:40
Тиват (TIV)
T3, 10 Thá
+1
8 187 023 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
65g 20ph
2 điểm dừng
18:05
Beslan (OGZ)
T4, 11 Thá
+1
8 443 053 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
32g 25ph
3 điểm dừng
07:10
Lavitsa (POZ)
T3, 10 Thá
+1
8 716 858 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
23g 45ph
3 điểm dừng
22:30
Weeze (NRN)
T2, 9 Thá
10 304 179 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
22:30
Newark Liberty (EWR)
T2, 9 Thá
21 124 472 ₫
03:00
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:10
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 9 Thá
4 318 200 ₫
03:00
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:10
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 9 Thá
4 318 200 ₫
03:40
Кутаиси (KUT)
T2, 9 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
06:00
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
6 212 383 ₫
03:40
Кутаиси (KUT)
T2, 9 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
15:20
Pulkovo (LED)
T2, 9 Thá
8 760 205 ₫