22:00
Нант Атлантик (NTE)
CN, 8 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
04:40
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 10 Thá
+1
4 983 378 ₫
21:00
Портела (LIS)
CN, 8 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
05:05
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 10 Thá
+1
5 882 445 ₫
02:30
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T2, 9 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
7 111 449 ₫
23:05
Рига (RIX)
CN, 8 Thá
38g 40ph
1 điểm dừng
15:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 10 Thá
+1
4 850 842 ₫
00:10
Кишинёв (RMO)
T2, 9 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
04:30
Aleksandr Kartveli (BUS)
T2, 9 Thá
2 928 281 ₫
00:10
Esenboğa (ESB)
T2, 9 Thá
37g 50ph
1 điểm dừng
15:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 10 Thá
+1
3 284 414 ₫
22:10
Аликанте (ALC)
CN, 8 Thá
38g 35ph
1 điểm dừng
15:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 10 Thá
+1
4 903 233 ₫
22:10
Karfagen (TUN)
CN, 8 Thá
62g
1 điểm dừng
15:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 11 Thá
+1
7 557 708 ₫
00:15
Малага (AGP)
T2, 9 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
05:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 10 Thá
+1
4 333 793 ₫
02:45
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T2, 9 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
6 135 044 ₫
00:25
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 9 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
14:10
Кутаиси (KUT)
T3, 10 Thá
+1
3 404 789 ₫
00:25
Минеральные Воды (MRV)
T2, 9 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
03:05
Кутаиси (KUT)
T3, 10 Thá
+1
4 986 497 ₫
02:25
Душанбе (DYU)
T2, 9 Thá
39g 25ph
2 điểm dừng
16:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 10 Thá
+1
10 030 062 ₫
03:00
Indira Gandi (DEL)
T2, 9 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
13:35
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
7 279 537 ₫
00:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
2 294 288 ₫
22:40
Марсель Прованс (MRS)
CN, 8 Thá
38g 5ph
1 điểm dừng
15:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 10 Thá
+1
3 897 201 ₫
21:40
Эдинбург (EDI)
CN, 8 Thá
38g 5ph
1 điểm dừng
15:45
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 10 Thá
+1
3 948 345 ₫
05:40
Иркутск (IKT)
T2, 9 Thá
55g 10ph
2 điểm dừng
08:50
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 11 Thá
+1
7 355 629 ₫
01:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
03:05
Кутаиси (KUT)
T3, 10 Thá
+1
5 598 037 ₫
00:45
Domodedovo (DME)
T2, 9 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
03:05
Кутаиси (KUT)
T3, 10 Thá
+1
6 565 086 ₫
23:50
Rafik Hariri (BEY)
CN, 8 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
16:10
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
+1
2 451 460 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
03:05
Кутаиси (KUT)
T3, 10 Thá
+1
3 208 635 ₫
22:50
Frankfurt-Hahn (HHN)
CN, 8 Thá
26g
2 điểm dừng
03:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 10 Thá
+1
3 834 831 ₫
22:50
Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 8 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 10 Thá
+1
4 648 139 ₫
02:50
Ташкент-Южный (TAS)
T2, 9 Thá
60g 10ph
1 điểm dừng
14:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 11 Thá
+1
4 748 243 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
04:40
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 10 Thá
+1
4 944 397 ₫
02:50
Уфа (UFA)
T2, 9 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
15:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 10 Thá
+1
5 982 237 ₫
00:50
Новый (KHV)
T2, 9 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
04:25
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 10 Thá
+1
11 462 706 ₫
02:55
Атырау (GUW)
T2, 9 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
07:50
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
3 662 690 ₫
00:55
Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 9 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
14:20
Кутаиси (KUT)
T3, 10 Thá
+1
3 855 102 ₫
00:55
Frankfurt-Hahn (HHN)
T2, 9 Thá
47g 25ph
1 điểm dừng
03:20
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 11 Thá
+1
4 898 243 ₫
02:55
Атырау (GUW)
T2, 9 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
14:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 10 Thá
+1
8 745 236 ₫
00:55
Koroleva Aliya (AMM)
T2, 9 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
13:35
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
6 254 795 ₫
03:00
Чимкент (CIT)
T2, 9 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
16:10
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
6 542 633 ₫
01:00
Чимкент (CIT)
T2, 9 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
00:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 10 Thá
+1
5 634 835 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
02:25
Кутаиси (KUT)
T3, 10 Thá
+1
6 258 849 ₫
05:00
Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 9 Thá
49g 55ph
2 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 11 Thá
+1
14 023 314 ₫
01:05
Абу-Даби (AUH)
T2, 9 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
12:35
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
4 106 765 ₫
01:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:20
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
2 223 809 ₫
03:10
Ташкент-Южный (TAS)
T2, 9 Thá
59g 50ph
1 điểm dừng
14:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 11 Thá
+1
4 916 330 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
03:05
Кутаиси (KUT)
T3, 10 Thá
+1
6 536 084 ₫
23:15
Верона (VRN)
CN, 8 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 10 Thá
+1
4 042 524 ₫
23:15
Nikola Tesla (BEG)
CN, 8 Thá
56g 25ph
1 điểm dừng
10:40
Кутаиси (KUT)
T4, 11 Thá
+1
4 983 066 ₫
01:20
Анталья (AYT)
T2, 9 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:30
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
3 181 192 ₫
01:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:40
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
2 426 512 ₫
01:30
Шарджа (SHJ)
T2, 9 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
12:35
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
4 746 372 ₫
01:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
04:50
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
2 387 843 ₫
01:40
Дананг (DAD)
T2, 9 Thá
43g 10ph
2 điểm dừng
17:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 10 Thá
+1
7 945 339 ₫
01:40
Дананг (DAD)
T2, 9 Thá
43g 10ph
2 điểm dừng
17:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 10 Thá
+1
8 028 603 ₫
04:10
Manohar (GOX)
T2, 9 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
19:45
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 9 Thá
8 968 522 ₫