19:35
Daskaloyannis (CHQ)
T3, 20 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
00:30
Zvartnots (EVN)
T5, 22 Thá
+1
5 730 707 ₫
09:25
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 21 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 21 Thá
773 642 ₫
19:00
Daskaloyannis (CHQ)
T4, 21 Thá
55ph
Bay thẳng
19:55
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 21 Thá
1 053 517 ₫
07:25
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 22 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
20:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 22 Thá
4 924 856 ₫
16:20
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 22 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
21:50
Frederik Shopen (WAW)
T5, 22 Thá
2 412 238 ₫
16:20
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 22 Thá
14g 55ph
2 điểm dừng
07:15
Chisinau (RMO)
T6, 23 Thá
+1
3 335 043 ₫
16:20
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 22 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
21:50
Frederik Shopen (WAW)
T5, 22 Thá
3 765 331 ₫
16:20
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 22 Thá
22g 50ph
3 điểm dừng
13:10
London-City (LCY)
T6, 23 Thá
+1
5 603 748 ₫
19:35
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 22 Thá
14g
1 điểm dừng
08:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 23 Thá
+1
3 406 966 ₫
20:00
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 22 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
22:45
Paris-Orly (ORY)
T5, 22 Thá
3 866 961 ₫
20:15
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 22 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
21:55
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
1 440 964 ₫
22:45
Daskaloyannis (CHQ)
T5, 22 Thá
55ph
Bay thẳng
23:40
Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 22 Thá
1 717 711 ₫
05:45
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 23 Thá
55ph
Bay thẳng
06:40
Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 23 Thá
1 302 746 ₫
05:45
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 23 Thá
15g 15ph
2 điểm dừng
20:00
Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
3 065 800 ₫
05:45
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 23 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
18:05
Modlin (WMI)
T6, 23 Thá
3 251 549 ₫
06:00
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 23 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
10:40
Shvehat (VIE)
T6, 23 Thá
4 417 642 ₫
08:50
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 23 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:15
Ferents List (BUD)
T6, 23 Thá
3 004 822 ₫
09:25
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 23 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
17:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 23 Thá
3 632 116 ₫
09:25
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 23 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
17:30
Frederik Shopen (WAW)
T6, 23 Thá
4 274 421 ₫
09:25
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 23 Thá
24g 45ph
2 điểm dừng
09:10
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 24 Thá
+1
5 224 744 ₫
10:40
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 23 Thá
46g 45ph
1 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
CN, 25 Thá
+1
2 304 979 ₫
10:40
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 23 Thá
46g 45ph
1 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
CN, 25 Thá
+1
2 610 496 ₫
10:40
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 23 Thá
35g 35ph
1 điểm dừng
22:15
Chisinau (RMO)
T7, 24 Thá
+1
2 822 825 ₫
10:40
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 23 Thá
3g
Bay thẳng
12:40
Frederik Shopen (WAW)
T6, 23 Thá
2 872 859 ₫
10:40
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 23 Thá
3g
Bay thẳng
12:40
Frederik Shopen (WAW)
T6, 23 Thá
4 927 670 ₫
15:35
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 23 Thá
6g
1 điểm dừng
20:35
Milan-Bergamo (BGY)
T6, 23 Thá
2 087 959 ₫
15:35
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 23 Thá
42g 40ph
1 điểm dừng
08:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 25 Thá
+1
2 604 554 ₫
15:35
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 23 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
19:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 24 Thá
+1
2 947 283 ₫
15:35
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 23 Thá
9g 24ph
2 điểm dừng
23:59
Modlin (WMI)
T6, 23 Thá
3 318 469 ₫
15:35
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 23 Thá
8g 35ph
2 điểm dừng
23:10
Milan-Linate (LIN)
T6, 23 Thá
5 350 766 ₫
17:00
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 23 Thá
28g 10ph
3 điểm dừng
20:10
Shvehat (VIE)
T7, 24 Thá
+1
6 543 751 ₫
22:45
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 23 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
13:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 24 Thá
+1
5 845 159 ₫
23:25
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 23 Thá
14g
1 điểm dừng
12:25
Modlin (WMI)
T7, 24 Thá
+1
2 872 233 ₫
23:25
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 23 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
09:10
Frederik Shopen (WAW)
T7, 24 Thá
+1
3 151 483 ₫
23:25
Daskaloyannis (CHQ)
T6, 23 Thá
12g 30ph
2 điểm dừng
10:55
Nuremberg (NUE)
T7, 24 Thá
+1
6 761 397 ₫
01:05
Daskaloyannis (CHQ)
T7, 24 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
23:00
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 24 Thá
1 720 213 ₫
01:05
Daskaloyannis (CHQ)
T7, 24 Thá
45g 20ph
1 điểm dừng
20:25
Stockholm Skavsta (NYO)
CN, 25 Thá
+1
2 310 295 ₫
01:05
Daskaloyannis (CHQ)
T7, 24 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
21:25
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 24 Thá
2 484 474 ₫
01:05
Daskaloyannis (CHQ)
T7, 24 Thá
42g 25ph
1 điểm dừng
17:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 25 Thá
+1
2 673 976 ₫
01:05
Daskaloyannis (CHQ)
T7, 24 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
09:10
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 24 Thá
2 931 023 ₫
01:05
Daskaloyannis (CHQ)
T7, 24 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
11:40
Chisinau (RMO)
CN, 25 Thá
+1
2 985 747 ₫
01:05
Daskaloyannis (CHQ)
T7, 24 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
09:10
Frederik Shopen (WAW)
CN, 25 Thá
+1
4 297 561 ₫
01:05
Daskaloyannis (CHQ)
T7, 24 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
10:55
Milan-Linate (LIN)
CN, 25 Thá
+1
4 718 155 ₫
01:05
Daskaloyannis (CHQ)
T7, 24 Thá
12g 35ph
2 điểm dừng
11:40
London-City (LCY)
T7, 24 Thá
5 077 771 ₫
08:25
Daskaloyannis (CHQ)
T7, 24 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
22:35
Frederik Shopen (WAW)
T7, 24 Thá
4 654 988 ₫
16:00
Daskaloyannis (CHQ)
T7, 24 Thá
20g
1 điểm dừng
10:00
Frederik Shopen (WAW)
CN, 25 Thá
+1
3 211 210 ₫
21:00
Daskaloyannis (CHQ)
T7, 24 Thá
20g 5ph
2 điểm dừng
15:05
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 25 Thá
+1
2 167 387 ₫
22:45
Daskaloyannis (CHQ)
T7, 24 Thá
55ph
Bay thẳng
23:40
Elefterios Venizelos (ATH)
T7, 24 Thá
1 921 598 ₫
07:00
Daskaloyannis (CHQ)
CN, 25 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
08:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T2, 26 Thá
+1
9 025 098 ₫
08:45
Daskaloyannis (CHQ)
CN, 25 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
10:10
Frederik Shopen (WAW)
T2, 26 Thá
+1
6 407 097 ₫