18:30
Diên Cát (YNJ)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
22:05
Incheon (ICN)
T2, 2 Thá
2 248 085 ₫
07:45
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
10:10
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
4 247 939 ₫
08:00
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
01:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
+1
4 473 574 ₫
09:15
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
00:10
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
3 194 865 ₫
09:15
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
32g 15ph
1 điểm dừng
16:30
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
3 932 876 ₫
09:15
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
19:00
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
3 977 748 ₫
04:15
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
13:05
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
4 399 423 ₫
09:15
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
24g
2 điểm dừng
08:15
Cam Ranh (CXR)
T4, 4 Thá
+1
5 584 887 ₫
09:40
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:10
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 400 451 ₫
09:40
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
21:15
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
4 301 086 ₫
09:40
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
09:15
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
6 119 539 ₫
09:50
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
21:10
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 486 059 ₫
04:50
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
03:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
3 816 398 ₫
04:50
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
03:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
+1
3 816 398 ₫
11:00
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
14:35
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
5 330 291 ₫
11:00
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
13:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
6 789 446 ₫
11:55
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:25
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 428 139 ₫
11:55
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
19:35
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
5 798 430 ₫
11:55
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
17:00
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
6 399 277 ₫
12:35
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:55
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
3 469 192 ₫
12:35
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
19:55
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
4 401 333 ₫
08:20
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
07:15
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
3 731 426 ₫
13:20
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
23:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
4 014 346 ₫
08:20
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
17:25
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
6 334 037 ₫
10:45
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
11:25
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
+1
3 971 702 ₫
17:35
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
30g
1 điểm dừng
22:35
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
3 163 677 ₫
17:35
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
16:30
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
3 899 778 ₫
12:35
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
4 573 822 ₫
19:50
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
23:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 761 733 ₫
19:50
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
23:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 761 733 ₫
19:50
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
01:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
+1
4 106 638 ₫
19:50
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
17g
1 điểm dừng
12:50
Nghĩa Ô (YIW)
T4, 4 Thá
+1
4 270 534 ₫
16:35
Diên Cát (YNJ)
T3, 3 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
06:00
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
4 080 223 ₫
07:45
Diên Cát (YNJ)
T4, 4 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
01:05
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 5 Thá
+1
4 308 723 ₫
08:00
Diên Cát (YNJ)
T4, 4 Thá
6g 50ph
Bay thẳng
14:50
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
4 719 260 ₫
08:00
Diên Cát (YNJ)
T4, 4 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
05:05
Knevichi (VVO)
T5, 5 Thá
+1
8 218 049 ₫
09:15
Diên Cát (YNJ)
T4, 4 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
22:35
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
3 194 865 ₫
09:15
Diên Cát (YNJ)
T4, 4 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
21:20
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
3 948 151 ₫
09:15
Diên Cát (YNJ)
T4, 4 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
21:00
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
4 019 120 ₫
04:15
Diên Cát (YNJ)
T4, 4 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
07:55
Cam Ranh (CXR)
T5, 5 Thá
+1
5 797 475 ₫
09:15
Diên Cát (YNJ)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
11:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
6 763 668 ₫
04:50
Diên Cát (YNJ)
T4, 4 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
05:55
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
+1
3 404 270 ₫
17:35
Diên Cát (YNJ)
T4, 4 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
21:20
Phuket (HKT)
T5, 5 Thá
+1
3 932 557 ₫
12:35
Diên Cát (YNJ)
T4, 4 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
03:15
Cam Ranh (CXR)
T5, 5 Thá
+1
6 115 402 ₫
17:35
Diên Cát (YNJ)
T4, 4 Thá
22g 50ph
2 điểm dừng
16:25
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
+1
7 652 845 ₫
18:30
Diên Cát (YNJ)
T4, 4 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
21:15
Gimhe (PUS)
T5, 5 Thá
+1
3 362 580 ₫
18:30
Diên Cát (YNJ)
T4, 4 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Phú Quốc (PQC)
T5, 5 Thá
+1
5 089 697 ₫
18:30
Diên Cát (YNJ)
T4, 4 Thá
46g 25ph
1 điểm dừng
17:55
Narita (NRT)
T6, 6 Thá
+1
5 625 623 ₫
13:30
Diên Cát (YNJ)
T4, 4 Thá
20g
1 điểm dừng
09:30
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
+1
8 176 041 ₫
18:30
Diên Cát (YNJ)
T4, 4 Thá
40g 5ph
2 điểm dừng
10:35
Baiyun (CAN)
T6, 6 Thá
+1
8 215 185 ₫