00:35
Gimhe (PUS)
T4, 21 Thá
59g 50ph
1 điểm dừng
11:25
Diên Cát (YNJ)
T6, 23 Thá
+1
3 521 318 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
T4, 21 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
09:00
Diên Cát (YNJ)
T4, 21 Thá
2 416 112 ₫
07:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 21 Thá
3g
Bay thẳng
10:00
Diên Cát (YNJ)
T4, 21 Thá
3 149 514 ₫
08:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 21 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:15
Diên Cát (YNJ)
T4, 21 Thá
2 272 587 ₫
12:10
Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
49g 50ph
2 điểm dừng
12:00
Diên Cát (YNJ)
T6, 23 Thá
+1
11 953 119 ₫
13:05
Ignatevo (BQS)
T4, 21 Thá
47g 55ph
3 điểm dừng
12:00
Diên Cát (YNJ)
T6, 23 Thá
+1
11 465 628 ₫
09:40
Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
01:45
Diên Cát (YNJ)
T5, 22 Thá
+1
7 549 306 ₫
15:55
Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
17:25
Diên Cát (YNJ)
T4, 21 Thá
2 699 141 ₫
11:15
Knevichi (VVO)
T4, 21 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
01:45
Diên Cát (YNJ)
T5, 22 Thá
+1
7 419 391 ₫
17:40
New Chitose (CTS)
T4, 21 Thá
40g 20ph
1 điểm dừng
09:00
Diên Cát (YNJ)
T6, 23 Thá
+1
5 700 490 ₫
16:00
Cam Ranh (CXR)
T4, 21 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Diên Cát (YNJ)
T5, 22 Thá
+1
5 469 427 ₫
19:20
Incheon (ICN)
T4, 21 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:40
Diên Cát (YNJ)
T4, 21 Thá
2 625 832 ₫
13:45
Pulkovo (LED)
T4, 21 Thá
49g 50ph
3 điểm dừng
20:35
Diên Cát (YNJ)
T6, 23 Thá
+1
25 703 398 ₫
19:15
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 21 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
09:20
Diên Cát (YNJ)
T5, 22 Thá
+1
4 508 983 ₫
18:45
Noibei (HAN)
T4, 21 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
09:55
Diên Cát (YNJ)
T5, 22 Thá
+1
3 511 111 ₫
15:45
Pulkovo (LED)
T4, 21 Thá
47g 50ph
3 điểm dừng
20:35
Diên Cát (YNJ)
T6, 23 Thá
+1
23 405 447 ₫
19:55
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 21 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
22:30
Diên Cát (YNJ)
T5, 22 Thá
+1
5 205 266 ₫
23:30
Ignatevo (BQS)
T4, 21 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
10:00
Diên Cát (YNJ)
T6, 23 Thá
+1
12 516 703 ₫
17:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 21 Thá
34g
2 điểm dừng
08:45
Diên Cát (YNJ)
T6, 23 Thá
+1
19 212 591 ₫
21:05
Pulkovo (LED)
T4, 21 Thá
31g 55ph
1 điểm dừng
10:00
Diên Cát (YNJ)
T6, 23 Thá
+1
74 696 865 ₫
06:35
Gimhe (PUS)
T5, 22 Thá
35g 50ph
1 điểm dừng
17:25
Diên Cát (YNJ)
T6, 23 Thá
+1
3 636 386 ₫
08:20
Khabarovsk (KHV)
T5, 22 Thá
29g 40ph
3 điểm dừng
12:00
Diên Cát (YNJ)
T6, 23 Thá
+1
17 609 067 ₫
06:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:45
Diên Cát (YNJ)
T5, 22 Thá
3 616 590 ₫
02:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
04:55
Diên Cát (YNJ)
T5, 22 Thá
4 092 636 ₫
07:15
Thâm Quyến (SZX)
T5, 22 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
10:00
Diên Cát (YNJ)
T6, 23 Thá
+1
5 273 626 ₫
04:25
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T5, 22 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
04:45
Diên Cát (YNJ)
T6, 23 Thá
+1
11 955 284 ₫
09:55
Incheon (ICN)
T5, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:25
Diên Cát (YNJ)
T5, 22 Thá
2 720 485 ₫
11:15
Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
13:35
Diên Cát (YNJ)
T6, 23 Thá
+1
7 759 645 ₫
12:00
Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
03:15
Diên Cát (YNJ)
T6, 23 Thá
+1
3 650 306 ₫
12:00
Knevichi (VVO)
T5, 22 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
03:15
Diên Cát (YNJ)
T6, 23 Thá
+1
7 526 725 ₫
12:35
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
39g 10ph
3 điểm dừng
08:45
Diên Cát (YNJ)
T7, 24 Thá
+1
27 767 192 ₫
18:05
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 22 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
22:30
Diên Cát (YNJ)
T6, 23 Thá
+1
5 205 266 ₫
03:10
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
40g 15ph
3 điểm dừng
17:25
Diên Cát (YNJ)
T7, 24 Thá
+1
14 632 155 ₫
06:50
Gimhe (PUS)
T6, 23 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
09:00
Diên Cát (YNJ)
T6, 23 Thá
2 357 650 ₫
01:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
38g 5ph
2 điểm dừng
20:35
Diên Cát (YNJ)
T7, 24 Thá
+1
15 969 971 ₫
08:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:15
Diên Cát (YNJ)
T6, 23 Thá
2 302 900 ₫
04:25
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T6, 23 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
04:45
Diên Cát (YNJ)
T7, 24 Thá
+1
12 185 420 ₫
05:10
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
01:45
Diên Cát (YNJ)
T7, 24 Thá
+1
9 635 681 ₫
13:00
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
48g
2 điểm dừng
11:00
Diên Cát (YNJ)
CN, 25 Thá
+1
17 477 296 ₫
15:10
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
09:55
Diên Cát (YNJ)
T7, 24 Thá
+1
14 521 727 ₫
16:40
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
08:45
Diên Cát (YNJ)
T7, 24 Thá
+1
17 133 639 ₫
11:15
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
01:45
Diên Cát (YNJ)
T7, 24 Thá
+1
12 458 242 ₫
19:00
Knevichi (VVO)
T6, 23 Thá
39g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Diên Cát (YNJ)
CN, 25 Thá
+1
13 716 562 ₫
12:35
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
27g 30ph
3 điểm dừng
21:05
Diên Cát (YNJ)
T7, 24 Thá
+1
25 820 631 ₫
13:45
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
37g 45ph
3 điểm dừng
08:30
Diên Cát (YNJ)
CN, 25 Thá
+1
23 405 447 ₫
18:05
Suvarnabhumi (BKK)
T6, 23 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
22:30
Diên Cát (YNJ)
T7, 24 Thá
+1
5 205 266 ₫
18:45
Noibei (HAN)
T6, 23 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
09:55
Diên Cát (YNJ)
T7, 24 Thá
+1
3 598 340 ₫
15:00
Suvarnabhumi (BKK)
T6, 23 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
18:30
Diên Cát (YNJ)
T7, 24 Thá
+1
4 857 898 ₫
00:55
Khabarovsk (KHV)
T7, 24 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
11:00
Diên Cát (YNJ)
CN, 25 Thá
+1
15 735 505 ₫
06:10
Knevichi (VVO)
T7, 24 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
22:30
Diên Cát (YNJ)
T7, 24 Thá
10 057 596 ₫