06:06
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
25g 34ph
3 điểm dừng
12:40
London-City (LCY)
CN, 1 Thá
+1
16 189 458 ₫
14:10
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
2g 16ph
Bay thẳng
15:26
Felipe Ángeles (NLU)
T7, 31 Thá
2 470 538 ₫
14:10
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
2g 16ph
Bay thẳng
15:26
Felipe Ángeles (NLU)
T7, 31 Thá
2 749 958 ₫
06:49
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
9g 6ph
1 điểm dừng
14:55
Hesus Teran Peredo (AGU)
T7, 31 Thá
4 180 471 ₫
15:00
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
01:40
Felipe Ángeles (NLU)
CN, 1 Thá
+1
2 233 446 ₫
15:00
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
12g 56ph
1 điểm dừng
02:56
Adolfo López Mateos (TLC)
CN, 1 Thá
+1
2 285 638 ₫
15:00
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
02:30
Felipe Ángeles (NLU)
CN, 1 Thá
+1
2 571 740 ₫
17:59
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
19:29
Mariano Eskobedo (MTY)
T7, 31 Thá
1 342 677 ₫
09:59
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
37g 41ph
2 điểm dừng
22:40
Oaxaca (OAX)
CN, 1 Thá
+1
4 338 638 ₫
18:26
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
02:56
Adolfo López Mateos (TLC)
CN, 1 Thá
+1
2 026 268 ₫
18:26
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
8g 14ph
1 điểm dừng
01:40
Felipe Ángeles (NLU)
CN, 1 Thá
+1
2 203 849 ₫
18:26
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
8g 14ph
1 điểm dừng
01:40
Felipe Ángeles (NLU)
CN, 1 Thá
+1
2 203 849 ₫
10:30
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:45
Adolfo López Mateos (TLC)
T7, 31 Thá
2 157 385 ₫
18:30
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:45
Adolfo López Mateos (TLC)
T7, 31 Thá
2 638 890 ₫
18:34
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
2g 22ph
Bay thẳng
19:56
Felipe Ángeles (NLU)
T7, 31 Thá
2 667 532 ₫
10:35
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
2g 17ph
Bay thẳng
11:52
Adolfo López Mateos (TLC)
T7, 31 Thá
1 681 290 ₫
10:35
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
2g 17ph
Bay thẳng
11:52
Adolfo López Mateos (TLC)
T7, 31 Thá
1 681 290 ₫
10:35
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
28g 28ph
2 điểm dừng
14:03
Oaxaca (OAX)
CN, 1 Thá
+1
3 743 201 ₫
18:45
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
20:10
Huares (MEX)
T7, 31 Thá
1 801 587 ₫
19:00
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
02:30
Felipe Ángeles (NLU)
CN, 1 Thá
+1
2 148 156 ₫
11:00
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
18:30
Felipe Ángeles (NLU)
T7, 31 Thá
2 414 209 ₫
11:17
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
23g 3ph
2 điểm dừng
12:20
Jorge Newbery (AEP)
CN, 1 Thá
+1
12 246 398 ₫
11:35
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
34g 50ph
4 điểm dừng
06:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
26 512 063 ₫
19:55
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
19g 40ph
2 điểm dừng
20:35
London-City (LCY)
CN, 1 Thá
+1
17 786 731 ₫
19:55
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
42g 50ph
2 điểm dừng
22:45
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
+1
22 311 543 ₫
12:30
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
01:20
Tokumen (PTY)
CN, 1 Thá
+1
6 795 174 ₫
12:35
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
03:45
Ministro Pistarini (EZE)
CN, 1 Thá
+1
6 934 247 ₫
12:35
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
11g
1 điểm dừng
01:35
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
CN, 1 Thá
+1
7 361 651 ₫
12:35
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
40g 30ph
4 điểm dừng
13:05
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
29 344 446 ₫
12:35
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
27g 10ph
3 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
+1
32 488 392 ₫
12:35
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
27g 10ph
3 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
+1
32 488 392 ₫
13:06
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
1g 36ph
Bay thẳng
13:42
La-Avrora (GUA)
T7, 31 Thá
3 566 894 ₫
13:10
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
24g 45ph
3 điểm dừng
18:55
London-City (LCY)
CN, 1 Thá
+1
14 850 281 ₫
21:40
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
2g 18ph
Bay thẳng
22:58
Felipe Ángeles (NLU)
T7, 31 Thá
2 010 356 ₫
21:40
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
2g 18ph
Bay thẳng
22:58
Felipe Ángeles (NLU)
T7, 31 Thá
2 010 356 ₫
21:40
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
24g 15ph
3 điểm dừng
02:55
London-City (LCY)
T2, 2 Thá
+1
16 155 724 ₫
13:40
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
12:05
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
+1
18 343 979 ₫
13:40
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
00:25
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
34 649 278 ₫
13:56
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
1g 44ph
Bay thẳng
14:40
Tuxtla Gutierrez (TGZ)
T7, 31 Thá
2 246 812 ₫
22:35
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
20:40
London-City (LCY)
CN, 1 Thá
+1
15 732 458 ₫
22:59
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
2g 14ph
Bay thẳng
00:13
Felipe Ángeles (NLU)
CN, 1 Thá
+1
1 922 838 ₫
15:05
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
20:15
Winnipeg (YWG)
T7, 31 Thá
5 602 391 ₫
15:30
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
50g 20ph
3 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
28 976 555 ₫
16:00
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
46g 10ph
2 điểm dừng
23:10
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
+1
18 568 978 ₫
00:05
Cancun (CUN)
CN, 1 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
18:25
London-City (LCY)
T2, 2 Thá
+1
15 657 352 ₫
16:05
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
35g
2 điểm dừng
12:05
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
+1
17 961 448 ₫
18:06
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
47g 59ph
4 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
24 309 169 ₫
02:15
Cancun (CUN)
CN, 1 Thá
44g 15ph
2 điểm dừng
07:30
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
+1
10 636 077 ₫
18:15
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
44g 15ph
2 điểm dừng
22:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
+1
13 530 200 ₫
18:40
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
06:35
Velacko Astete (CUZ)
CN, 1 Thá
+1
6 253 202 ₫