13:50
Сангстера (MBJ)
T7, 7 Thá
21g 2ph
1 điểm dừng
10:52
Форт-Лодердейл/Холливуд (FLL)
CN, 8 Thá
+1
6 327 456 ₫
16:02
Сангстера (MBJ)
T7, 7 Thá
1g 47ph
Bay thẳng
17:49
Форт-Лодердейл/Холливуд (FLL)
T7, 7 Thá
7 561 450 ₫
18:09
Сангстера (MBJ)
T7, 7 Thá
1g 56ph
Bay thẳng
20:05
Майами (MIA)
T7, 7 Thá
6 998 247 ₫
20:35
Сангстера (MBJ)
T7, 7 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
14:20
Пунта-Кана (PUJ)
CN, 8 Thá
+1
10 761 353 ₫
12:17
Сангстера (MBJ)
CN, 8 Thá
26g 48ph
1 điểm dừng
16:05
Пунта-Кана (PUJ)
T2, 9 Thá
+1
12 141 917 ₫
13:50
Сангстера (MBJ)
CN, 8 Thá
10g 34ph
1 điểm dừng
00:24
Майами (MIA)
T2, 9 Thá
+1
7 105 836 ₫
16:43
Сангстера (MBJ)
CN, 8 Thá
39g 27ph
1 điểm dừng
08:10
Orlando (MCO)
T3, 10 Thá
+1
7 564 881 ₫
16:43
Сангстера (MBJ)
CN, 8 Thá
43g 28ph
2 điểm dừng
13:11
Пунта-Кана (PUJ)
T3, 10 Thá
+1
12 186 512 ₫
13:50
Сангстера (MBJ)
T2, 9 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
22:00
Форт-Лодердейл/Холливуд (FLL)
T2, 9 Thá
3 791 172 ₫
13:50
Сангстера (MBJ)
T2, 9 Thá
10g 8ph
1 điểm dừng
23:58
Orlando (MCO)
T2, 9 Thá
7 879 538 ₫
14:40
Сангстера (MBJ)
T2, 9 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
14:25
John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 10 Thá
+1
16 308 246 ₫
16:02
Сангстера (MBJ)
T2, 9 Thá
19g 17ph
2 điểm dừng
11:19
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 10 Thá
+1
15 186 206 ₫
18:09
Сангстера (MBJ)
T2, 9 Thá
24g 34ph
1 điểm dừng
18:43
Orlando (MCO)
T3, 10 Thá
+1
6 551 677 ₫
02:20
Сангстера (MBJ)
T3, 10 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
04:00
Форт-Лодердейл/Холливуд (FLL)
T4, 11 Thá
+1
6 555 419 ₫
13:50
Сангстера (MBJ)
T3, 10 Thá
21g 2ph
1 điểm dừng
10:52
Форт-Лодердейл/Холливуд (FLL)
T4, 11 Thá
+1
7 036 917 ₫
13:50
Сангстера (MBJ)
T3, 10 Thá
30g 9ph
1 điểm dừng
19:59
Майами (MIA)
T4, 11 Thá
+1
7 036 917 ₫
14:54
Сангстера (MBJ)
T3, 10 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
23:39
Orlando (MCO)
T3, 10 Thá
6 854 172 ₫
13:07
Сангстера (MBJ)
T4, 11 Thá
1g 47ph
Bay thẳng
14:54
Форт-Лодердейл/Холливуд (FLL)
T4, 11 Thá
6 141 593 ₫
13:50
Сангстера (MBJ)
T4, 11 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
10:15
Shiphol (AMS)
T5, 12 Thá
+1
15 796 499 ₫
15:20
Сангстера (MBJ)
T4, 11 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
23:30
Канкун (CUN)
T5, 12 Thá
+1
10 926 946 ₫
11:30
Сангстера (MBJ)
T5, 12 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
12:05
Suvarnabhumi (BKK)
T7, 14 Thá
+1
19 281 121 ₫
17:21
Сангстера (MBJ)
T7, 14 Thá
6g 31ph
1 điểm dừng
23:52
Newark Liberty (EWR)
T7, 14 Thá
5 828 494 ₫
01:21
Сангстера (MBJ)
CN, 15 Thá
6g 38ph
1 điểm dừng
07:59
Bredli (BDL)
CN, 15 Thá
6 161 239 ₫
02:09
Сангстера (MBJ)
CN, 15 Thá
18g 51ph
2 điểm dừng
21:00
Bredli (BDL)
CN, 15 Thá
5 793 567 ₫
13:25
Сангстера (MBJ)
CN, 15 Thá
4g
Bay thẳng
17:25
Newark Liberty (EWR)
CN, 15 Thá
9 632 452 ₫
22:20
Сангстера (MBJ)
CN, 15 Thá
23g 13ph
2 điểm dừng
21:33
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 16 Thá
+1
12 001 896 ₫
22:54
Сангстера (MBJ)
T2, 16 Thá
28g 3ph
2 điểm dừng
02:57
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T4, 18 Thá
+1
9 934 636 ₫
16:23
Сангстера (MBJ)
T2, 16 Thá
29g 35ph
3 điểm dừng
21:58
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 17 Thá
+1
10 789 108 ₫
16:23
Сангстера (MBJ)
T2, 16 Thá
29g 47ph
3 điểm dừng
22:10
John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 17 Thá
+1
10 933 495 ₫
18:09
Сангстера (MBJ)
T3, 17 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
00:59
Newark Liberty (EWR)
T4, 18 Thá
+1
3 672 045 ₫
18:09
Сангстера (MBJ)
T3, 17 Thá
17g 43ph
2 điểm dừng
11:52
Форт-Лодердейл/Холливуд (FLL)
T4, 18 Thá
+1
3 891 900 ₫
15:00
Сангстера (MBJ)
T5, 19 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
09:40
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T6, 20 Thá
+1
9 346 485 ₫
15:00
Сангстера (MBJ)
T5, 19 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
11:50
Пунта-Кана (PUJ)
T6, 20 Thá
+1
10 192 225 ₫
14:25
Сангстера (MBJ)
T7, 21 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
08:05
LaGuardia (LGA)
CN, 22 Thá
+1
3 773 085 ₫
18:35
Сангстера (MBJ)
T7, 21 Thá
3g 47ph
Bay thẳng
22:22
John F. Kennedy (JFK)
T7, 21 Thá
5 668 827 ₫
13:50
Сангстера (MBJ)
CN, 22 Thá
21g 2ph
1 điểm dừng
10:52
Форт-Лодердейл/Холливуд (FLL)
T2, 23 Thá
+1
6 327 456 ₫
13:50
Сангстера (MBJ)
T2, 23 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
22:00
Форт-Лодердейл/Холливуд (FLL)
T2, 23 Thá
3 715 080 ₫
14:01
Сангстера (MBJ)
T2, 23 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
23:26
Майами (MIA)
T2, 23 Thá
6 248 870 ₫
21:10
Сангстера (MBJ)
T2, 23 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
20:25
Shiphol (AMS)
T3, 24 Thá
+1
15 823 318 ₫
21:25
Сангстера (MBJ)
T3, 24 Thá
4g
Bay thẳng
01:25
Newark Liberty (EWR)
T4, 25 Thá
+1
5 072 880 ₫
02:25
Сангстера (MBJ)
T4, 25 Thá
3g 47ph
Bay thẳng
06:12
John F. Kennedy (JFK)
T4, 25 Thá
4 713 627 ₫
19:05
Сангстера (MBJ)
T3, 24 Thá
13g 30ph
Bay thẳng
14:35
Shiphol (AMS)
T4, 25 Thá
+1
13 018 530 ₫
13:25
Сангстера (MBJ)
T4, 25 Thá
4g
Bay thẳng
17:25
Newark Liberty (EWR)
T4, 25 Thá
5 424 024 ₫
14:01
Сангстера (MBJ)
T4, 25 Thá
33g 54ph
3 điểm dừng
22:55
Huares (MEX)
T5, 26 Thá
+1
11 483 600 ₫
13:25
Сангстера (MBJ)
T5, 26 Thá
4g
Bay thẳng
17:25
Newark Liberty (EWR)
T5, 26 Thá
5 503 546 ₫
04:35
Сангстера (MBJ)
T7, 28 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
02:50
Канкун (CUN)
CN, 29 Thá
+1
8 869 977 ₫
04:35
Сангстера (MBJ)
T7, 28 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
07:25
Huares (MEX)
CN, 29 Thá
+1
9 790 873 ₫
14:20
Сангстера (MBJ)
T7, 28 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
19:10
Horhe Chaves (LIM)
T7, 28 Thá
6 765 918 ₫
14:30
Сангстера (MBJ)
T7, 28 Thá
42g 5ph
1 điểm dừng
08:35
LaGuardia (LGA)
T2, 30 Thá
+1
7 779 122 ₫
18:20
Сангстера (MBJ)
T7, 28 Thá
21g 16ph
1 điểm dừng
15:36
Майами (MIA)
CN, 29 Thá
+1
7 335 046 ₫