11:30
Keflavík (KEF)
T3, 3 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
15:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
2 566 156 ₫
08:30
Keflavík (KEF)
T3, 3 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
12:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
2 959 610 ₫
08:30
Keflavík (KEF)
T3, 3 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
12:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
2 959 610 ₫
11:55
Keflavík (KEF)
T3, 3 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
17:10
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
3 115 346 ₫
08:55
Keflavík (KEF)
T3, 3 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
09:00
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
3 130 539 ₫
11:55
Keflavík (KEF)
T3, 3 Thá
42g 30ph
3 điểm dừng
09:25
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
8 438 845 ₫
11:50
Keflavík (KEF)
T3, 3 Thá
34g 40ph
1 điểm dừng
23:30
Leh Valensa (GDN)
T4, 4 Thá
+1
5 212 712 ₫
11:55
Keflavík (KEF)
T3, 3 Thá
29g
2 điểm dừng
17:55
Brandenburg (BER)
T4, 4 Thá
+1
8 149 215 ₫
12:20
Keflavík (KEF)
T3, 3 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
06:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
4 045 328 ₫
16:55
Keflavík (KEF)
T3, 3 Thá
43g 10ph
3 điểm dừng
15:05
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
14 120 347 ₫
14:45
Keflavík (KEF)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:55
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
3 181 185 ₫
17:00
Keflavík (KEF)
T3, 3 Thá
6g 25ph
Bay thẳng
18:25
Newark Liberty (EWR)
T3, 3 Thá
12 981 134 ₫
17:00
Keflavík (KEF)
T3, 3 Thá
21g 39ph
1 điểm dừng
09:39
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T4, 4 Thá
+1
14 949 671 ₫
18:00
Keflavík (KEF)
T3, 3 Thá
44g
2 điểm dừng
12:00
Nuuk (GOH)
T5, 5 Thá
+1
39 428 020 ₫
18:05
Keflavík (KEF)
T3, 3 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
14:50
Brandenburg (BER)
T4, 4 Thá
+1
3 555 964 ₫
18:55
Keflavík (KEF)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
23:30
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
1 743 163 ₫
18:55
Keflavík (KEF)
T3, 3 Thá
12g
1 điểm dừng
08:55
Yulemiste (TLL)
T4, 4 Thá
+1
2 397 442 ₫
18:55
Keflavík (KEF)
T3, 3 Thá
37g 15ph
2 điểm dừng
12:10
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
+1
4 383 705 ₫
19:40
Keflavík (KEF)
T3, 3 Thá
35g 55ph
1 điểm dừng
08:35
Kastrup (CPH)
T5, 5 Thá
+1
3 552 482 ₫
19:40
Keflavík (KEF)
T3, 3 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
07:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
+1
4 164 345 ₫
19:40
Keflavík (KEF)
T3, 3 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
09:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
4 257 407 ₫
22:40
Keflavík (KEF)
T3, 3 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
09:25
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
9 556 533 ₫
20:10
Keflavík (KEF)
T3, 3 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
01:15
Pyzhovitse (KTW)
T4, 4 Thá
+1
1 969 486 ₫
23:10
Keflavík (KEF)
T3, 3 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
04:05
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
+1
4 130 793 ₫
20:10
Keflavík (KEF)
T3, 3 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
06:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
5 075 969 ₫
23:25
Keflavík (KEF)
T3, 3 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
11:15
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
1 989 744 ₫
23:25
Keflavík (KEF)
T3, 3 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
21:40
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
2 909 281 ₫
20:25
Keflavík (KEF)
T3, 3 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
11:15
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
3 304 318 ₫
20:25
Keflavík (KEF)
T3, 3 Thá
49g
1 điểm dừng
22:25
Kastrup (CPH)
T5, 5 Thá
+1
3 530 957 ₫
23:25
Keflavík (KEF)
T3, 3 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
22:50
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
+1
4 021 271 ₫
00:55
Keflavík (KEF)
T4, 4 Thá
41g 35ph
2 điểm dừng
22:30
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
+1
3 803 811 ₫
13:00
Keflavík (KEF)
T4, 4 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
00:05
Kastrup (CPH)
T5, 5 Thá
+1
2 082 173 ₫
10:00
Keflavík (KEF)
T4, 4 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
22:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
2 689 921 ₫
10:00
Keflavík (KEF)
T4, 4 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
22:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
2 689 921 ₫
10:00
Keflavík (KEF)
T4, 4 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
2 804 191 ₫
10:00
Keflavík (KEF)
T4, 4 Thá
34g 10ph
1 điểm dừng
21:10
Shiphol (AMS)
T5, 5 Thá
+1
3 611 357 ₫
10:00
Keflavík (KEF)
T4, 4 Thá
34g 10ph
1 điểm dừng
21:10
Brandenburg (BER)
T5, 5 Thá
+1
5 322 233 ₫
13:30
Keflavík (KEF)
T4, 4 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
00:25
Alicante (ALC)
T6, 6 Thá
+1
2 518 676 ₫
13:30
Keflavík (KEF)
T4, 4 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
11:05
Shiphol (AMS)
T5, 5 Thá
+1
3 109 965 ₫
13:30
Keflavík (KEF)
T4, 4 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
17:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
3 874 399 ₫
11:35
Keflavík (KEF)
T4, 4 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
15:40
Kastrup (CPH)
T4, 4 Thá
4 173 208 ₫
11:45
Keflavík (KEF)
T4, 4 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
12:00
Nuuk (GOH)
T5, 5 Thá
+1
26 906 812 ₫
14:50
Keflavík (KEF)
T4, 4 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
11:40
Brussels (BRU)
T5, 5 Thá
+1
1 834 642 ₫
14:50
Keflavík (KEF)
T4, 4 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
02:45
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
+1
2 417 384 ₫
14:50
Keflavík (KEF)
T4, 4 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
20:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
4 087 744 ₫
14:50
Keflavík (KEF)
T4, 4 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
05:10
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
9 407 445 ₫
12:30
Keflavík (KEF)
T4, 4 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
18:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 5 Thá
+1
3 964 295 ₫
14:45
Keflavík (KEF)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
18:55
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
3 823 753 ₫
17:00
Keflavík (KEF)
T4, 4 Thá
6g 25ph
Bay thẳng
18:25
Newark Liberty (EWR)
T4, 4 Thá
12 146 429 ₫
21:05
Keflavík (KEF)
T4, 4 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
03:25
Nikola Tesla (BEG)
T6, 6 Thá
+1
2 335 085 ₫