14:55
Vantaa (HEL)
T3, 3 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
18:50
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
2 736 452 ₫
07:00
Vantaa (HEL)
T4, 4 Thá
4g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Brandenburg (BER)
T4, 4 Thá
2 770 322 ₫
07:00
Vantaa (HEL)
T5, 5 Thá
4g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Brandenburg (BER)
T5, 5 Thá
2 858 635 ₫
11:15
Vantaa (HEL)
T3, 10 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
14:50
Brandenburg (BER)
T3, 10 Thá
3 224 867 ₫
07:20
Vantaa (HEL)
T2, 16 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
10:05
Brandenburg (BER)
T2, 16 Thá
1 976 133 ₫
06:15
Vantaa (HEL)
T4, 18 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
09:30
Brandenburg (BER)
T4, 18 Thá
3 197 645 ₫
06:15
Vantaa (HEL)
T7, 21 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
09:40
Brandenburg (BER)
T7, 21 Thá
3 257 470 ₫
15:30
Vantaa (HEL)
T4, 25 Thá
4g 20ph
1 điểm dừng
18:50
Brandenburg (BER)
T4, 25 Thá
2 774 120 ₫
17:20
Vantaa (HEL)
CN, 6 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
10:35
Brandenburg (BER)
T2, 7 Thá
+1
2 010 636 ₫
08:00
Vantaa (HEL)
T2, 21 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
11:05
Brandenburg (BER)
T2, 21 Thá
2 735 819 ₫
17:20
Vantaa (HEL)
CN, 27 Thá
16g 20ph
2 điểm dừng
08:40
Brandenburg (BER)
T2, 28 Thá
+1
2 785 832 ₫
21:00
Vantaa (HEL)
T2, 28 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Brandenburg (BER)
T3, 29 Thá
+1
3 220 119 ₫
06:15
Vantaa (HEL)
T3, 29 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
20:55
Brandenburg (BER)
T3, 29 Thá
3 471 765 ₫
16:05
Vantaa (HEL)
T3, 29 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
20:55
Brandenburg (BER)
T3, 29 Thá
3 110 598 ₫
15:30
Vantaa (HEL)
T6, 1 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
09:10
Brandenburg (BER)
T7, 2 Thá
+1
2 680 109 ₫
21:00
Vantaa (HEL)
T6, 1 Thá
41g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Brandenburg (BER)
CN, 3 Thá
+1
3 345 151 ₫
08:10
Vantaa (HEL)
CN, 3 Thá
59g 40ph
1 điểm dừng
18:50
Brandenburg (BER)
T3, 5 Thá
+1
3 219 486 ₫