05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
7g 30ph
Bay thẳng
13:00
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
1 712 437 ₫
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
8g
1 điểm dừng
13:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
2 115 256 ₫
12:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
12:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
+1
3 383 863 ₫
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
20:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
2 192 418 ₫
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
11g
1 điểm dừng
16:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
3 822 225 ₫
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
16:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
2 125 585 ₫
03:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
4g 35ph
1 điểm dừng
07:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá
4 250 866 ₫
03:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá
3 508 719 ₫
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
07:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
+1
2 388 967 ₫
07:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
13g 10ph
2 điểm dừng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá
4 107 175 ₫
09:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
11g 55ph
2 điểm dừng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá
4 213 500 ₫
17:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
20g
1 điểm dừng
13:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
+1
4 652 470 ₫
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
13:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
+1
2 405 067 ₫
19:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
14:35
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
+1
3 387 508 ₫
19:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
11:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
+1
4 044 596 ₫
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
8g
1 điểm dừng
13:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
2 376 511 ₫
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
14:35
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá
+1
2 611 337 ₫
19:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
21:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá
+1
4 129 352 ₫
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
07:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
+1
3 728 355 ₫
16:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
07:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
+1
2 314 843 ₫
16:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
30g 25ph
1 điểm dừng
22:35
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
+1
2 413 877 ₫
17:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
07:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
+1
2 405 675 ₫
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
08:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
+1
2 569 719 ₫
07:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
21:25
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
3 191 871 ₫
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
09:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
+1
2 143 508 ₫
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
18g
1 điểm dừng
12:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
+1
3 631 144 ₫
20:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
19:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
+1
1 810 560 ₫
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
09:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
1 972 477 ₫
04:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
5g 25ph
Bay thẳng
09:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
2 138 344 ₫
12:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
12:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá
+1
3 355 307 ₫
15:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
10:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
+1
1 989 185 ₫
20:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
07:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
+1
2 040 829 ₫
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 23 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
10:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
1 836 381 ₫
08:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 23 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
16:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
2 554 226 ₫
19:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 23 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá
+1
1 982 502 ₫
20:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 23 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá
+1
1 854 912 ₫
17:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
09:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá
+1
3 579 804 ₫
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
09:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá
4 058 874 ₫
07:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
31g 50ph
1 điểm dừng
15:35
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 26 thá
+1
3 647 548 ₫
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
14:35
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 26 thá
+1
2 828 240 ₫
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
07:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
+1
2 713 713 ₫
16:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
15g
1 điểm dừng
07:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
+1
2 867 428 ₫
07:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 27 thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
2 051 765 ₫
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 27 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
08:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá
+1
1 925 390 ₫
20:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá
+1
2 201 835 ₫
14:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
16g 20ph
2 điểm dừng
06:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 2 thá
+1
3 814 023 ₫
16:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
21:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá
3 399 964 ₫
19:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 2 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 3 thá
+1
3 968 042 ₫
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 3 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
07:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 4 thá
+1
2 809 709 ₫
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 3 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
05:55
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 4 thá
+1
4 052 494 ₫