Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki (Vantaa) đến Budapest (Ferents List)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki đến Budapest

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Ryanair
FR 2604 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
7g 30ph
Bay thẳng
13:00
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
1 712 437 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
8g
1 điểm dừng
13:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
2 115 256 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 3153
12:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 14 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
12:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá +1
3 383 863 ₫
BRA
TF 709
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 15 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
20:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
2 192 418 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
11g
1 điểm dừng
16:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
3 822 225 ₫
BRA
TF 709
10:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 16 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
16:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
2 125 585 ₫
SAS
SK 1705
03:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
4g 35ph
1 điểm dừng
07:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá
4 250 866 ₫
Finnair
AY 951
03:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
15:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá
3 508 719 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
07:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá +1
2 388 967 ₫
Ryanair
FR 9327
07:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
13g 10ph
2 điểm dừng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá
4 107 175 ₫
Ryanair
FR 9856
09:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
11g 55ph
2 điểm dừng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá
4 213 500 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2618
17:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
20g
1 điểm dừng
13:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá +1
4 652 470 ₫
SAS
SK 725
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
13:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá +1
2 405 067 ₫
National Airlines
N7 963
19:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
14:35
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá +1
3 387 508 ₫
Finnair
AY 963
19:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 17 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
11:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá +1
4 044 596 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
8g
1 điểm dừng
13:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
2 376 511 ₫
SAS
SK 1717
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
14:35
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá +1
2 611 337 ₫
Eurowings
EW 8231
19:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 18 thá
26g 25ph
1 điểm dừng
21:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá +1
4 129 352 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2614
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
07:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá +1
3 728 355 ₫
SAS
SK 711
16:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
07:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá +1
2 314 843 ₫
CityJet
WX 711
16:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
30g 25ph
1 điểm dừng
22:35
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá +1
2 413 877 ₫
Finnair
AY 819
17:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 19 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
07:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá +1
2 405 675 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
08:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá +1
2 569 719 ₫
Ryanair Sun
RR 8908
07:10
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
21:25
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
3 191 871 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2618
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
09:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá +1
2 143 508 ₫
Air Baltic
BT 308
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
18g
1 điểm dừng
12:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá +1
3 631 144 ₫
Ryanair
FR 9144
20:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 20 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
19:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá +1
1 810 560 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2602
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
09:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
1 972 477 ₫
Wizz Air
W6 701 🔥 Ưu đãi hot
04:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
5g 25ph
Bay thẳng
09:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
2 138 344 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 3153
12:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T2, 21 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
12:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá +1
3 355 307 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2616
15:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
10:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá +1
1 989 185 ₫
Ryanair
FR 2345
20:50
Helsinki, Vantaa (HEL)
T3, 22 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
07:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá +1
2 040 829 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2604
05:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 23 thá
4g 45ph
1 điểm dừng
10:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
1 836 381 ₫
BRA
TF 705
08:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 23 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
16:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
2 554 226 ₫
Ryanair
FR 8908
19:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 23 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá +1
1 982 502 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 3393
20:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 23 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá +1
1 854 912 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2618
17:30
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 24 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
09:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá +1
3 579 804 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2602
04:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
09:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá
4 058 874 ₫
Ryanair
FR 9327
07:45
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
31g 50ph
1 điểm dừng
15:35
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 26 thá +1
3 647 548 ₫
SAS
SK 1717
18:05
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 25 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
14:35
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 26 thá +1
2 828 240 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2614
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
07:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá +1
2 713 713 ₫
BRA
TF 711
16:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 26 thá
15g
1 điểm dừng
07:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá +1
2 867 428 ₫
Finnair
AY 1251
07:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 27 thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
2 051 765 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2618
18:15
Helsinki, Vantaa (HEL)
CN, 27 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
08:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá +1
1 925 390 ₫
Ryanair
FR 3393
20:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T4, 30 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá +1
2 201 835 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2616
14:25
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
16g 20ph
2 điểm dừng
06:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 2 thá +1
3 814 023 ₫
Lufthansa
LH 2465
16:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T5, 1 thá
4g 50ph
1 điểm dừng
21:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá
3 399 964 ₫
Eurowings
EW 8231
19:00
Helsinki, Vantaa (HEL)
T6, 2 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
21:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 3 thá +1
3 968 042 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 2614
12:40
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 3 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
07:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 4 thá +1
2 809 709 ₫
Air Baltic
BT 308
18:20
Helsinki, Vantaa (HEL)
T7, 3 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
05:55
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 4 thá +1
4 052 494 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1810560 ₫ · cao nhất: 2713713 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 2115256 ₫ 15.09.2026 — 2192418 ₫ 16.09.2026 — 2128623 ₫ 17.09.2026 — 2388967 ₫ 18.09.2026 — 2611337 ₫ 19.09.2026 — 2314843 ₫ 20.09.2026 — 1810560 ₫ 21.09.2026 — 2033538 ₫ 22.09.2026 — 2040829 ₫ 23.09.2026 — 1836381 ₫ 24.09.2026 — 2498937 ₫ 25.09.2026 — 2329728 ₫ 26.09.2026 — 2713713 ₫ 27.09.2026 — 2051765 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 2201835 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
2115256 ₫
15
placeholder
2192418 ₫
16
placeholder
2128623 ₫
17
placeholder
2388967 ₫
18
placeholder
2611337 ₫
19
placeholder
2314843 ₫
20
Giá tốt
1810560 ₫
21
Giá tốt
2033538 ₫
22
placeholder
2040829 ₫
23
Giá tốt
1836381 ₫
24
placeholder
2498937 ₫
25
placeholder
2329728 ₫
26
placeholder
2713713 ₫
27
placeholder
2051765 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
2201835 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki đến Budapest

Norwegian Air Sweden
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 810 560
Ryanair
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 810 560
SAS
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫2 070 296
BRA
T3, T4, T7
Giá từ
₫2 554 226
Finnair
T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫2 601 616
KLM
T2, T7
Giá từ
₫2 788 748
CityJet
T4, T5, T7
Giá từ
₫3 058 813
Air Baltic
T2, T4, T5, T7, CN
Giá từ
₫3 069 749
Ryanair Sun
CN
Giá từ
₫3 191 871
National Airlines
T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫3 262 653
Eurowings
T6
Giá từ
₫3 968 042

Điểm đến phổ biến từ Helsinki

Tất cả →
HEL
Phần Lan → Thụy Điển
STO
từ
₫626 405
HEL
Phần Lan → Croatia
DBV
từ
₫758 552
HEL
Phần Lan → Ba Lan
WAW
từ
₫794 398
HEL
Helsinki — Zadar
Phần Lan → Croatia
ZAD
từ
₫880 369
HEL
Phần Lan → Thụy Điển
ARN
từ
₫943 861
HEL
Phần Lan → Đan Mạch
CPH
từ
₫1 256 759
HEL
Phần Lan → Phần Lan
OUL
từ
₫1 285 315
HEL
Helsinki — Kuopio
Phần Lan → Phần Lan
KUO
từ
₫1 430 221
HEL
Phần Lan → Phần Lan
RVN
từ
₫1 513 458

Điểm đến phổ biến đến Budapest

Tất cả →
WAW
Ba Lan → Hungary
BUD
từ
₫296 494
EAP
Thụy Sĩ → Hungary
BUD
từ
₫302 874
TLL
Estonia → Hungary
BUD
từ
₫319 582
BER
Đức → Hungary
BUD
từ
₫322 012
VNO
Litva → Hungary
BUD
từ
₫323 227
EVN
Armenia → Hungary
BUD
từ
₫344 189
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Hungary
BUD
từ
₫352 391
MIL
Ý → Hungary
BUD
từ
₫435 324
NAP
Naples — Budapest
Ý → Hungary
BUD
từ
₫476 335

Vé máy bay giá rẻ từ Helsinki đến Budapest

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

14g 30ph

Khoảng cách

1 479 km

Giá trung bình

₫2 796 646

Chuyến bay phổ biến nhất

D8 2604

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hungary

Tất cả các gói

szia

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

szia

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫486324

Mua

szia

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫819072

Mua

szia

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

szia

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Helsinki Budapest là ₫2 796 646. Vé rẻ nhất có giá ₫2 115 256, do Norwegian Air Sweden khai thác, chuyến bay 2604, khởi hành từ Helsinki vào 14 Tháng chín lúc 05:30, đến Budapest vào 14 Tháng chín lúc 13:30.
Thời gian bay trung bình là 9 giờ 55 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 6 giờ 5 phút, chuyến bay 709, do BRA khai thác, khởi hành từ Helsinki vào 16 Tháng chín lúc 10:25, đến Budapest vào 16 Tháng chín lúc 16:30.
Các chuyến bay trên tuyến Helsinki - Budapest được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Finnair, airBaltic, Norwegian Air Sweden, Eurowings, Ryanair, KLM, Mokulele Airlines, National Airlines, Ryanair Sun, SAS.
Khoảng cách từ Helsinki đến Budapest là 1479 km.