23:40
Vantaa (HEL)
T6, 6 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
19:45
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T7, 7 Thá
+1
2 710 949 ₫
12:35
Vantaa (HEL)
CN, 8 Thá
46g 15ph
1 điểm dừng
09:50
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 10 Thá
+1
2 023 031 ₫
12:05
Vantaa (HEL)
T2, 9 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
20:55
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 9 Thá
2 454 389 ₫
14:35
Vantaa (HEL)
T2, 9 Thá
7g 40ph
Bay thẳng
21:15
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 9 Thá
2 504 511 ₫
20:25
Vantaa (HEL)
T2, 9 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
09:50
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 10 Thá
+1
2 095 394 ₫
22:30
Vantaa (HEL)
T3, 10 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
19:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 11 Thá
+1
2 411 160 ₫
23:40
Vantaa (HEL)
T6, 13 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
10:00
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T7, 14 Thá
+1
2 174 962 ₫
21:10
Vantaa (HEL)
T7, 14 Thá
14g
1 điểm dừng
10:10
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 15 Thá
+1
2 237 614 ₫
21:25
Vantaa (HEL)
T2, 16 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
13:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 17 Thá
+1
2 065 634 ₫
07:20
Vantaa (HEL)
T5, 19 Thá
51g 20ph
1 điểm dừng
09:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 21 Thá
+1
1 791 845 ₫
23:05
Vantaa (HEL)
T5, 19 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
19:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 20 Thá
+1
2 843 145 ₫
21:10
Vantaa (HEL)
T7, 21 Thá
14g
1 điểm dừng
10:10
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 22 Thá
+1
1 729 820 ₫
14:35
Vantaa (HEL)
T2, 23 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
21:15
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 23 Thá
1 914 956 ₫
20:25
Vantaa (HEL)
T2, 23 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
09:50
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 24 Thá
+1
2 109 177 ₫
22:30
Vantaa (HEL)
T3, 24 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
10:40
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 25 Thá
+1
2 460 655 ₫
23:40
Vantaa (HEL)
T6, 27 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
10:00
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T7, 28 Thá
+1
1 936 258 ₫
20:45
Vantaa (HEL)
T7, 28 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
10:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 29 Thá
+1
1 802 183 ₫
22:10
Vantaa (HEL)
T7, 28 Thá
14g
1 điểm dừng
11:10
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 29 Thá
+1
1 759 893 ₫
18:45
Vantaa (HEL)
CN, 29 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
22:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 30 Thá
+1
2 085 996 ₫
19:25
Vantaa (HEL)
T2, 30 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
18:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 1 Thá
+1
2 001 416 ₫
22:30
Vantaa (HEL)
T3, 1 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 2 Thá
+1
2 153 347 ₫
22:45
Vantaa (HEL)
T4, 2 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
22:30
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 3 Thá
+1
1 837 894 ₫
16:40
Vantaa (HEL)
T5, 3 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
20:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 4 Thá
+1
1 500 200 ₫
23:40
Vantaa (HEL)
T6, 4 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
11:50
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T7, 5 Thá
+1
1 585 094 ₫
21:10
Vantaa (HEL)
T7, 5 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
12:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 6 Thá
+1
1 976 668 ₫
18:45
Vantaa (HEL)
CN, 6 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
18:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 7 Thá
+1
2 549 934 ₫
21:45
Vantaa (HEL)
T4, 9 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
10:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 10 Thá
+1
2 771 095 ₫
19:55
Vantaa (HEL)
T5, 10 Thá
36g 55ph
1 điểm dừng
07:50
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 12 Thá
+1
2 657 382 ₫
22:05
Vantaa (HEL)
T5, 10 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
11:35
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T6, 11 Thá
+1
2 568 416 ₫
23:40
Vantaa (HEL)
T6, 11 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
11:50
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T7, 12 Thá
+1
2 192 191 ₫
21:10
Vantaa (HEL)
T7, 12 Thá
38g 10ph
1 điểm dừng
10:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 Thá
+1
2 059 995 ₫
19:25
Vantaa (HEL)
T2, 14 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
18:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 Thá
+1
3 166 429 ₫
21:30
Vantaa (HEL)
T3, 15 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
11:55
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 16 Thá
+1
2 782 686 ₫
14:20
Vantaa (HEL)
T4, 16 Thá
13g
1 điểm dừng
02:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 17 Thá
+1
3 223 755 ₫
20:40
Vantaa (HEL)
T7, 19 Thá
51g 15ph
1 điểm dừng
22:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 21 Thá
+1
4 253 440 ₫
18:45
Vantaa (HEL)
CN, 20 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
22:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 21 Thá
+1
3 260 720 ₫
00:05
Vantaa (HEL)
T4, 23 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
09:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 23 Thá
4 824 512 ₫
13:10
Vantaa (HEL)
T5, 24 Thá
37g 10ph
1 điểm dừng
01:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 26 Thá
+1
3 486 893 ₫
21:30
Vantaa (HEL)
T3, 29 Thá
49g
1 điểm dừng
21:30
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 31 Thá
+1
3 608 438 ₫
19:35
Vantaa (HEL)
T5, 31 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
08:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 1 Thá
+1
2 918 640 ₫
20:40
Vantaa (HEL)
T7, 2 Thá
46g 20ph
1 điểm dừng
18:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 4 Thá
+1
3 995 940 ₫
13:20
Vantaa (HEL)
T4, 13 Thá
31g 55ph
1 điểm dừng
20:15
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 14 Thá
+1
2 037 128 ₫
00:40
Vantaa (HEL)
T7, 16 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
02:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 17 Thá
+1
2 529 572 ₫
12:35
Vantaa (HEL)
T7, 30 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
02:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 31 Thá
+1
2 646 731 ₫
23:40
Vantaa (HEL)
T6, 5 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
12:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 6 Thá
+1
2 040 887 ₫
21:30
Vantaa (HEL)
T3, 9 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
09:40
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 10 Thá
+1
2 723 479 ₫
21:10
Vantaa (HEL)
T7, 20 Thá
14g
1 điểm dừng
10:10
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 21 Thá
+1
2 615 405 ₫
11:35
Vantaa (HEL)
T7, 27 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
01:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 28 Thá
+1
3 205 586 ₫
17:15
Vantaa (HEL)
T4, 7 Thá
57g 10ph
1 điểm dừng
01:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 10 Thá
+1
2 361 351 ₫
22:45
Vantaa (HEL)
T7, 10 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
18:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 11 Thá
+1
2 636 707 ₫