20:50
Vantaa (HEL)
T4, 28 Thá
12g 55ph
2 điểm dừng
08:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 29 Thá
+1
2 604 064 ₫
07:20
Vantaa (HEL)
T5, 29 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 30 Thá
+1
3 832 708 ₫
07:20
Vantaa (HEL)
T6, 30 Thá
50g 55ph
1 điểm dừng
09:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
+1
3 232 873 ₫
09:55
Vantaa (HEL)
T7, 31 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
11:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
+1
4 426 176 ₫
07:20
Vantaa (HEL)
T2, 2 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
13:05
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
2 453 468 ₫
10:00
Vantaa (HEL)
CN, 8 Thá
30g 25ph
2 điểm dừng
15:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 9 Thá
+1
3 434 728 ₫
19:00
Vantaa (HEL)
CN, 8 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
14:05
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 9 Thá
+1
3 239 240 ₫
09:00
Vantaa (HEL)
T2, 9 Thá
49g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 11 Thá
+1
2 438 186 ₫
17:40
Vantaa (HEL)
T2, 9 Thá
26g
2 điểm dừng
18:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 10 Thá
+1
2 618 073 ₫
20:50
Vantaa (HEL)
T4, 11 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
21:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 12 Thá
+1
2 928 816 ₫
17:40
Vantaa (HEL)
T5, 12 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
11:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 13 Thá
+1
2 158 008 ₫
08:20
Vantaa (HEL)
T6, 13 Thá
38g 30ph
2 điểm dừng
21:50
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 14 Thá
+1
3 226 505 ₫
20:50
Vantaa (HEL)
T6, 13 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
21:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 14 Thá
+1
3 276 810 ₫
10:55
Vantaa (HEL)
T7, 14 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
12:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 15 Thá
+1
3 219 500 ₫
11:00
Vantaa (HEL)
CN, 15 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
14:05
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 16 Thá
+1
2 242 698 ₫
18:00
Vantaa (HEL)
CN, 15 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
09:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 16 Thá
+1
2 864 502 ₫
08:20
Vantaa (HEL)
T2, 16 Thá
6g 45ph
Bay thẳng
14:05
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 16 Thá
2 114 707 ₫
09:20
Vantaa (HEL)
T2, 16 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
13:05
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 16 Thá
2 667 741 ₫
16:40
Vantaa (HEL)
T2, 16 Thá
43g
1 điểm dừng
10:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 18 Thá
+1
2 274 536 ₫
19:50
Vantaa (HEL)
T2, 16 Thá
39g 50ph
1 điểm dừng
10:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 18 Thá
+1
2 210 223 ₫
19:50
Vantaa (HEL)
T3, 17 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
10:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 18 Thá
+1
2 401 253 ₫
07:20
Vantaa (HEL)
T5, 19 Thá
51g 20ph
1 điểm dừng
09:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 21 Thá
+1
1 786 453 ₫
11:00
Vantaa (HEL)
CN, 22 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
14:05
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 23 Thá
+1
2 158 008 ₫
07:20
Vantaa (HEL)
T2, 23 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
13:05
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 23 Thá
2 593 557 ₫
09:20
Vantaa (HEL)
T2, 23 Thá
50g 20ph
1 điểm dừng
10:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 25 Thá
+1
2 220 411 ₫
19:50
Vantaa (HEL)
T3, 24 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
10:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 25 Thá
+1
2 372 917 ₫
07:20
Vantaa (HEL)
T5, 26 Thá
51g 20ph
1 điểm dừng
09:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 28 Thá
+1
1 668 014 ₫
19:50
Vantaa (HEL)
T5, 26 Thá
38g 50ph
1 điểm dừng
09:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 28 Thá
+1
1 861 274 ₫
17:40
Vantaa (HEL)
T6, 27 Thá
26g
2 điểm dừng
18:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 28 Thá
+1
2 829 798 ₫
10:55
Vantaa (HEL)
T7, 28 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
12:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 29 Thá
+1
2 158 008 ₫
21:05
Vantaa (HEL)
CN, 29 Thá
43g 35ph
2 điểm dừng
15:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 1 Thá
+1
2 842 852 ₫
17:40
Vantaa (HEL)
T2, 30 Thá
26g
2 điểm dừng
18:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 1 Thá
+1
2 308 922 ₫
17:40
Vantaa (HEL)
T5, 3 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
11:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 4 Thá
+1
2 684 615 ₫
21:05
Vantaa (HEL)
CN, 20 Thá
45g 35ph
2 điểm dừng
17:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 22 Thá
+1
4 323 338 ₫
19:50
Vantaa (HEL)
T2, 21 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
19:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 22 Thá
+1
3 745 789 ₫
07:20
Vantaa (HEL)
T3, 22 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
19:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 22 Thá
3 745 789 ₫
16:40
Vantaa (HEL)
T3, 22 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
14:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 23 Thá
+1
4 302 006 ₫
19:50
Vantaa (HEL)
T3, 22 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
10:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 23 Thá
+1
4 184 841 ₫
08:20
Vantaa (HEL)
T5, 24 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
11:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 25 Thá
+1
4 169 559 ₫
10:10
Vantaa (HEL)
T6, 25 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
21:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 25 Thá
3 413 715 ₫
21:05
Vantaa (HEL)
CN, 27 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
09:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 28 Thá
+1
3 398 114 ₫
19:50
Vantaa (HEL)
T2, 28 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
20:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 29 Thá
+1
3 645 498 ₫
19:50
Vantaa (HEL)
T4, 30 Thá
39g 10ph
1 điểm dừng
10:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 1 Thá
+1
3 348 446 ₫
20:50
Vantaa (HEL)
T5, 31 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
11:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 1 Thá
+1
2 715 180 ₫
07:20
Vantaa (HEL)
T5, 7 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 8 Thá
+1
3 012 551 ₫
09:20
Vantaa (HEL)
T2, 8 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
13:05
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 8 Thá
2 893 475 ₫
07:20
Vantaa (HEL)
T4, 17 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 18 Thá
+1
3 148 182 ₫
19:50
Vantaa (HEL)
T5, 4 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
10:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 5 Thá
+1
2 620 301 ₫
09:55
Vantaa (HEL)
T7, 6 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
11:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 7 Thá
+1
3 336 666 ₫
16:40
Vantaa (HEL)
CN, 7 Thá
57g 40ph
1 điểm dừng
01:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 10 Thá
+1
2 740 332 ₫