05:30
Vantaa (HEL)
T2, 7 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
12:25
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 7 Thá
3 526 209 ₫
09:00
Vantaa (HEL)
T2, 7 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
14:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 7 Thá
2 998 544 ₫
09:00
Vantaa (HEL)
T2, 14 Thá
6g 10ph
Bay thẳng
14:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 14 Thá
2 876 361 ₫
06:30
Vantaa (HEL)
T6, 18 Thá
9g
1 điểm dừng
14:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 18 Thá
3 611 357 ₫
10:00
Vantaa (HEL)
T7, 19 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
12:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 20 Thá
+1
5 398 202 ₫
22:35
Vantaa (HEL)
CN, 20 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
15:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 21 Thá
+1
4 359 965 ₫
21:35
Vantaa (HEL)
T4, 23 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
13:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 24 Thá
+1
4 435 617 ₫
09:00
Vantaa (HEL)
T7, 26 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
11:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 27 Thá
+1
3 361 294 ₫
06:30
Vantaa (HEL)
CN, 27 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
12:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 27 Thá
3 633 198 ₫
05:30
Vantaa (HEL)
T6, 1 Thá
9g
1 điểm dừng
13:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 1 Thá
4 076 665 ₫
22:35
Vantaa (HEL)
CN, 3 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
15:10
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 4 Thá
+1
4 466 004 ₫
06:30
Vantaa (HEL)
CN, 21 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
12:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 21 Thá
3 065 016 ₫
05:30
Vantaa (HEL)
T4, 24 Thá
9g
1 điểm dừng
13:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 24 Thá
3 907 635 ₫
21:20
Vantaa (HEL)
T7, 1 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
13:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 2 Thá
+1
3 466 067 ₫
15:25
Vantaa (HEL)
T5, 17 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
13:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 18 Thá
+1
3 466 067 ₫
15:25
Vantaa (HEL)
T3, 13 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
13:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 14 Thá
+1
3 781 337 ₫