03:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 27 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
05:50
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 27 Thá
6 623 805 ₫
19:50
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 28 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 28 Thá
2 130 175 ₫
15:50
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 28 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 28 Thá
2 430 375 ₫
19:50
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 29 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 29 Thá
2 195 218 ₫
15:35
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 29 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
18:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 29 Thá
2 241 186 ₫
05:00
Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
2 311 233 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
2 117 353 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2 115 477 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
2 267 454 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
2 301 539 ₫
05:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 6 Thá
2 439 131 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 7 Thá
2 320 614 ₫
05:00
Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 8 Thá
2 466 650 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 11 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 11 Thá
2 259 011 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 12 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 12 Thá
2 517 934 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 13 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 13 Thá
2 259 011 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 15 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 15 Thá
2 252 444 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 17 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 17 Thá
2 264 014 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 18 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 18 Thá
2 270 894 ₫
20:05
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 18 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
12:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 20 Thá
+1
7 042 209 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T5, 19 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 19 Thá
2 264 014 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 20 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 20 Thá
2 149 563 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 21 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 21 Thá
2 277 148 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 23 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 23 Thá
2 563 277 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 24 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 24 Thá
2 302 790 ₫
05:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 25 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 25 Thá
2 259 323 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 28 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 28 Thá
2 303 103 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 29 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 29 Thá
2 509 803 ₫
05:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 30 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 30 Thá
2 623 630 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 1 Thá
2 309 982 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 7 Thá
2 600 802 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 9 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 9 Thá
2 751 528 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T6, 11 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 11 Thá
2 653 024 ₫
05:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 12 Thá
2 629 258 ₫
05:00
Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 Thá
2 629 258 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 16 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 16 Thá
2 712 752 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T4, 23 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 23 Thá
2 722 446 ₫