Chuyến bay từ Tây An

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Tây An

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

China Eastern
MU 3210 🔥 Ưu đãi hot
12:50
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:30
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 12 thá
1 720 032 ₫
Spring Airlines
9C 8946
22:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
00:10
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá +1
2 371 955 ₫
China Eastern
MU 6509
22:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:35
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 13 thá +1
3 023 878 ₫
China Eastern
MU 2123
22:30
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá +1
2 625 008 ₫
China Eastern
MU 2123
22:30
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
44g 35ph
2 điểm dừng
19:05
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
9 598 092 ₫
China Eastern
MU 2239
22:30
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
7g
1 điểm dừng
05:30
Phật Sơn (FUO)
CN, 13 thá +1
14 008 445 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9214
22:55
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
3g
Bay thẳng
01:55
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá +1
2 335 804 ₫
Cathay Pacific
CX 933
22:55
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
17:30
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá +1
3 627 499 ₫
Cathay Pacific
CX 933
22:55
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
17:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá +1
3 956 802 ₫
Cathay Pacific
CX 933
22:55
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
35g 15ph
1 điểm dừng
10:10
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T2, 14 thá +1
9 834 133 ₫
Chang An Airlines
9H 6003
23:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
5g
Bay thẳng
04:00
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá +1
2 891 427 ₫
China Express Airlines
G5 4492
23:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:35
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
CN, 13 thá +1
3 403 305 ₫
China Express Airlines
G5 4227
23:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:35
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
CN, 13 thá +1
4 112 644 ₫
Potomac Air
BK 2763
23:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
4g 20ph
Bay thẳng
03:35
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá +1
3 723 495 ₫
Grant Aviation
GS 7681
23:35
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:05
Thường Đức, Taohuayuan (CGD)
CN, 13 thá +1
3 516 617 ₫
Grant Aviation
GS 7545
23:45
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
4g 35ph
Bay thẳng
04:20
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá +1
2 799 076 ₫
China Eastern
MU 2291
23:55
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
02:20
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá +1
2 160 216 ₫
China Southern Airlines
CZ 3220
00:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
02:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
3 419 710 ₫
Hainan Airlines
HU 7573
00:10
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
23:00
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
9 069 202 ₫
China Southern Airlines
CZ 6627
00:10
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
09:00
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá +1
10 720 275 ₫
Chang An Airlines
9H 8331
00:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
03:10
Huệ Châu (HUZ)
CN, 13 thá
2 332 766 ₫
Hainan Airlines
HU 7861
00:20
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:50
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
2 590 376 ₫
China Eastern
MU 2103
01:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
03:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 026 915 ₫
Chang An Airlines
9H 8337
01:05
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
03:05
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 13 thá
2 099 763 ₫
Hainan Airlines
HU 7266
01:05
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
03:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá +1
2 845 556 ₫
Hainan Airlines
HU 7559
01:10
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
32g 20ph
2 điểm dừng
09:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá +1
10 776 171 ₫
China Southern Airlines
CZ 8822
01:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
03:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 015 068 ₫
China Southern Airlines
CZ 8806
02:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
8 256 881 ₫
China Southern Airlines
CZ 8806
02:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
04:15
Lhasa (LXA)
T2, 14 thá +1
19 791 907 ₫
Spring Airlines
9C 8754
02:10
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
05:05
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
2 703 992 ₫
Grant Aviation
GS 7582
02:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
22:20
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
6 686 008 ₫
China Eastern
MU 2461
02:45
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
39g 20ph
2 điểm dừng
18:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá +1
10 585 394 ₫
Spring Airlines
9C 6461
02:50
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
4g 25ph
Bay thẳng
07:15
Y Ninh, Inin (YIN)
CN, 13 thá
5 877 635 ₫
Spring Airlines
9C 6461
02:50
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
15:10
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
5 882 800 ₫
Spring Airlines
9C 8845
02:50
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
22:20
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
7 845 859 ₫
Juneyao Airlines
HO 1218
03:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
13:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
6 487 636 ₫
China Eastern
MU 2107
04:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
06:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2 880 491 ₫
China Eastern
MU 2107
04:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
25g
1 điểm dừng
05:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá +1
5 823 865 ₫
Hainan Airlines
HU 7166
04:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
03:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá +1
2 793 912 ₫
Xiamen Airlines
MF 8270
04:20
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
08:45
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá +1
3 526 034 ₫
Air China
CA 1290
04:30
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
16:20
Kazan (KZN)
T2, 14 thá +1
12 053 588 ₫
Air China
CA 1210
05:30
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
15:40
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
6 194 787 ₫
Xiamen Airlines
MF 8218
05:40
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
17:30
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
3 553 375 ₫
China Southern Airlines
CZ 5296
06:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
21g 25ph
2 điểm dừng
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
9 557 689 ₫
China Southern Airlines
CZ 5296
06:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
32g
2 điểm dừng
14:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá +1
10 330 518 ₫
China Eastern
MU 2199
07:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
42g 30ph
2 điểm dừng
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
4 982 380 ₫
China Eastern
MU 2199
07:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
42g 30ph
2 điểm dừng
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
4 982 380 ₫
China Southern Airlines
CZ 6306
07:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
18:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
5 780 424 ₫
Juneyao Airlines
HO 1008
07:35
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
28g 45ph
2 điểm dừng
12:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá +1
3 864 451 ₫
Shenzhen Airlines
ZH 9202
08:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:10
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
3 063 673 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2208214 ₫ · cao nhất: 4931648 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 2545416 ₫ 13.09.2026 — 3147214 ₫ 14.09.2026 — 3472872 ₫ 15.09.2026 — 2545416 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 2904186 ₫ 18.09.2026 — 3217389 ₫ 19.09.2026 — 2362537 ₫ 20.09.2026 — 2783583 ₫ 21.09.2026 — 3331612 ₫ 22.09.2026 — 2485266 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 2857707 ₫ 25.09.2026 — 4931648 ₫ 26.09.2026 — 2312109 ₫ 27.09.2026 — 2277174 ₫ 28.09.2026 — 2666322 ₫ 29.09.2026 — 2208214 ₫ 30.09.2026 — 3091622 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
2545416 ₫
13
placeholder
3147214 ₫
14
placeholder
3472872 ₫
15
placeholder
2545416 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
2904186 ₫
18
placeholder
3217389 ₫
19
Giá tốt
2362537 ₫
20
placeholder
2783583 ₫
21
placeholder
3331612 ₫
22
placeholder
2485266 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
2857707 ₫
25
placeholder
4931648 ₫
26
Giá tốt
2312109 ₫
27
Giá tốt
2277174 ₫
28
placeholder
2666322 ₫
29
Giá tốt
2208214 ₫
30
placeholder
3091622 ₫

Các hãng hàng không bay từ Tây An

Spring Airlines
Giá từ
₫1 416 246
China Express Airlines
Giá từ
₫1 576 645
China Eastern
Giá từ
₫1 641 959
Chang An Airlines
Giá từ
₫1 872 228
Grant Aviation
Giá từ
₫1 876 785
Sichuan Airlines
Giá từ
₫1 903 214
Potomac Air
Giá từ
₫1 916 581
China Southern Airlines
Giá từ
₫1 937 846
Thai Lion Air
Giá từ
₫1 949 086
Fuzhou Airlines
Giá từ
₫1 956 073
Hainan Airlines
Giá từ
₫1 971 566
Loong Air
Giá từ
₫1 973 085
9 Air
Giá từ
₫2 012 273
Shenzhen Airlines
Giá từ
₫2 083 055
Lucky Air
Giá từ
₫2 113 130
Air China
Giá từ
₫2 149 584
Suparna Airlines
Giá từ
₫2 189 380
Virgin Express
Giá từ
₫2 248 314
GX Airlines
Giá từ
₫2 314 235
Hebei Airlines
Giá từ
₫2 387 144

Điểm đến phổ biến từ Tây An

SIA
Tây An — Quy Nguyên
Trung Quốc → Trung Quốc
GYU
từ
₫1 213 014
SIA
DYG
từ
₫1 234 887
SIA
Tây An — Nam Dương
Trung Quốc → Trung Quốc
NNY
từ
₫1 258 582
SIA
Tây An — Côn Minh
Trung Quốc → Trung Quốc
KMG
từ
₫1 440 853
SIA
Tây An — Ordos
Trung Quốc → Trung Quốc
DSN
từ
₫1 454 827
SIA
Tây An — Chiang Mai
Trung Quốc → Thái Lan
CNX
từ
₫1 462 118
SIA
Tây An — Tây Ninh (Trung Quốc)
Trung Quốc → Trung Quốc
XNN
từ
₫1 592 442
SIA
Trung Quốc → Trung Quốc
KWL
từ
₫1 607 024
SIA
Trung Quốc → Trung Quốc
SZX
từ
₫1 619 782

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Tây An do các hãng hàng không sau khai thác: China Southern Airlines, China Eastern, Hainan Airlines, Spring Airlines, Cathay Pacific, Grant Aviation, Chang An Airlines, Air China, Shenzhen Airlines, Xiamen Airlines, China Express Airlines, Juneyao Airlines, Shandong Airlines, Thai Lion Air, SCAT.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay 9C8946), do Spring Airlines khai thác, khởi hành từ Tây An lúc 22:00.
Vé rẻ nhất từ Tây An đi Thành Đô có giá ₫1 691 172 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay 3U3210, do Sichuan Airlines khai thác.
Các chuyến bay từ Tây An khởi hành từ những sân bay sau: Xi'an Xianyang (XIY).