05:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
15:05
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
6 892 568 ₫
05:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
16:45
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
7 074 259 ₫
05:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
01:05
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
+1
10 370 030 ₫
00:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
12:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
11 689 985 ₫
00:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
21g 10ph
3 điểm dừng
17:05
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
12 492 087 ₫
05:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
21:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
12 722 841 ₫
00:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
07:25
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
13 990 567 ₫
06:15
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
05:35
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
+1
7 952 330 ₫
06:25
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
08:35
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 3 Thá
2 942 517 ₫
01:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
03:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3 225 500 ₫
06:40
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
11:35
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3 418 587 ₫
06:50
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:25
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
1 947 012 ₫
06:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
12:00
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3 467 334 ₫
01:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
16g 5ph
2 điểm dừng
17:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
4 320 081 ₫
07:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2 473 411 ₫
07:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
18:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
6 981 514 ₫
07:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
45g 15ph
3 điểm dừng
03:15
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
+1
10 376 361 ₫
07:15
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
11:35
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3 421 119 ₫
07:20
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:10
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
1 474 424 ₫
07:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
18:25
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
2 842 808 ₫
07:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
20:10
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
3 680 362 ₫
07:40
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
19:10
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
4 285 895 ₫
02:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
18:40
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
6 982 780 ₫
07:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
09:00
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
14 300 139 ₫
03:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
04:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2 936 819 ₫
03:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
05:50
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
3 590 149 ₫
03:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
18:25
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
3 901 937 ₫
08:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
18:35
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
4 161 180 ₫
03:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
31g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
+1
4 700 241 ₫
03:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
21:20
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
5 022 474 ₫
08:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
23:30
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
5 798 303 ₫
08:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
21:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
6 358 255 ₫
03:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
32g 5ph
3 điểm dừng
06:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
12 269 562 ₫
08:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
47g 20ph
3 điểm dừng
04:20
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
+1
12 402 190 ₫
03:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
54g 30ph
2 điểm dừng
04:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
16 218 663 ₫
08:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
11:55
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
12 803 241 ₫
08:20
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
14g
1 điểm dừng
21:20
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
3 837 364 ₫
03:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
16:20
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
3 710 433 ₫
03:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
14g
1 điểm dừng
14:30
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
10 106 356 ₫
03:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
00:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
11 778 298 ₫
08:35
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
00:45
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
2 737 085 ₫
08:35
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
23:25
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
3 272 347 ₫
08:40
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:25
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
3 066 283 ₫
09:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:40
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
2 252 469 ₫
09:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
11:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
2 530 704 ₫
04:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
12:00
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
3 712 649 ₫
04:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
21:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
3 886 427 ₫
09:45
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
22:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
11 080 020 ₫
10:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
2 141 365 ₫
05:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
07:50
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2 889 972 ₫