16:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
18:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
2 727 681 ₫
16:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
00:45
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
+1
2 815 516 ₫
16:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
10g 5ph
Bay thẳng
23:35
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
6 624 276 ₫
16:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
35g
2 điểm dừng
22:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
9 645 697 ₫
11:40
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
18:55
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
5 942 277 ₫
12:05
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
05:45
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
2 840 976 ₫
17:15
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
19:40
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
2 707 313 ₫
17:15
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
12:20
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
3 143 946 ₫
12:15
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
07:20
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
3 203 457 ₫
17:15
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
19:45
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
+1
4 681 070 ₫
17:15
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
39g 55ph
2 điểm dừng
10:10
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
6 750 302 ₫
12:15
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
15:20
Astana (NQZ)
T2, 2 Thá
7 074 275 ₫
12:15
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
19g
1 điểm dừng
02:15
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
+1
12 325 005 ₫
17:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
08:20
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
+1
3 001 372 ₫
17:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
18:20
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
+1
7 718 722 ₫
12:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
16:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
8 995 841 ₫
12:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
17:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
12 816 057 ₫
13:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
12:30
Lhasa (LXA)
T3, 3 Thá
+1
4 574 777 ₫
18:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
23:30
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
+1
5 754 512 ₫
18:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
23:55
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
6 038 387 ₫
18:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
07:20
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
+1
6 603 590 ₫
13:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
30g 59ph
1 điểm dừng
18:59
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
+1
6 880 146 ₫
18:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
07:45
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
+1
7 679 260 ₫
18:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
16g 10ph
2 điểm dừng
05:10
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
+1
10 171 757 ₫
18:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
23:35
Dushanbe (DYU)
T2, 2 Thá
10 980 737 ₫
18:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
22:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
11 168 501 ₫
18:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
18:30
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
+1
3 133 125 ₫
18:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:45
Huntsyao (SHA)
T2, 2 Thá
2 171 388 ₫
18:35
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:45
Hàng Châu (HGH)
T2, 2 Thá
2 363 608 ₫
18:50
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
00:05
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
+1
3 844 403 ₫
18:50
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
01:05
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
+1
12 184 340 ₫
13:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
14:15
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
+1
4 557 910 ₫
14:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
16:10
Huntsyao (SHA)
T2, 2 Thá
2 811 379 ₫
19:00
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
21:40
Dayun (DYG)
T3, 3 Thá
+1
9 499 305 ₫
19:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
19:00
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
3 139 808 ₫
19:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
24g
1 điểm dừng
19:10
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
+1
4 720 851 ₫
14:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
08:40
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
6 502 707 ₫
14:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
08:40
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
6 502 707 ₫
19:20
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
13:30
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
+1
6 734 708 ₫
14:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
14:05
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
+1
3 509 609 ₫
19:50
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
21:20
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
3 755 295 ₫
19:55
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:10
Dayun (DYG)
T2, 2 Thá
3 141 400 ₫
20:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
22:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 2 Thá
2 379 202 ₫
20:10
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
01:50
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
+1
7 073 002 ₫
20:20
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
10:30
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
+1
5 540 333 ₫
20:20
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
39g 20ph
3 điểm dừng
10:40
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
+1
9 606 235 ₫
15:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
21:10
Ninoi Akino (MNL)
T3, 3 Thá
+1
5 187 717 ₫
15:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
6 454 970 ₫
15:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
07:00
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
6 454 970 ₫
15:30
Xi'an Xianyang (XIY)
T2, 2 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
20:05
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
+1
7 262 358 ₫