12:50
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:30
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T7, 12 thá
1 720 032 ₫
22:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
2g 10ph
Bay thẳng
00:10
Thượng Hải, Huntsyao (SHA)
CN, 13 thá
+1
2 371 955 ₫
22:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:35
Nghĩa Ô (YIW)
CN, 13 thá
+1
3 023 878 ₫
22:30
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
00:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
+1
2 625 008 ₫
22:30
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
44g 35ph
2 điểm dừng
19:05
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
9 598 092 ₫
22:30
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
7g
1 điểm dừng
05:30
Phật Sơn (FUO)
CN, 13 thá
+1
14 008 445 ₫
22:55
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
3g
Bay thẳng
01:55
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
+1
2 335 804 ₫
22:55
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
17:30
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
+1
3 627 499 ₫
22:55
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
17:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 13 thá
+1
3 956 802 ₫
22:55
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
35g 15ph
1 điểm dừng
10:10
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T2, 14 thá
+1
9 834 133 ₫
23:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
5g
Bay thẳng
04:00
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
+1
2 891 427 ₫
23:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:35
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
CN, 13 thá
+1
3 403 305 ₫
23:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
00:35
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
CN, 13 thá
+1
4 112 644 ₫
23:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
4g 20ph
Bay thẳng
03:35
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
+1
3 723 495 ₫
23:35
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
01:05
Thường Đức, Taohuayuan (CGD)
CN, 13 thá
+1
3 516 617 ₫
23:45
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
4g 35ph
Bay thẳng
04:20
Tam Á (SYX)
CN, 13 thá
+1
2 799 076 ₫
23:55
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 12 thá
2g 25ph
Bay thẳng
02:20
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
+1
2 160 216 ₫
00:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
02:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
CN, 13 thá
3 419 710 ₫
00:10
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
23:00
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
9 069 202 ₫
00:10
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
09:00
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
+1
10 720 275 ₫
00:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
03:10
Huệ Châu (HUZ)
CN, 13 thá
2 332 766 ₫
00:20
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:50
Hàng Châu (HGH)
CN, 13 thá
2 590 376 ₫
01:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
03:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 026 915 ₫
01:05
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
03:05
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 13 thá
2 099 763 ₫
01:05
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
03:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
+1
2 845 556 ₫
01:10
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
32g 20ph
2 điểm dừng
09:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
+1
10 776 171 ₫
01:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
03:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
3 015 068 ₫
02:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
8 256 881 ₫
02:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
04:15
Lhasa (LXA)
T2, 14 thá
+1
19 791 907 ₫
02:10
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
05:05
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
2 703 992 ₫
02:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
20g 5ph
1 điểm dừng
22:20
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
6 686 008 ₫
02:45
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
39g 20ph
2 điểm dừng
18:05
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
+1
10 585 394 ₫
02:50
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
4g 25ph
Bay thẳng
07:15
Y Ninh, Inin (YIN)
CN, 13 thá
5 877 635 ₫
02:50
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
15:10
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
5 882 800 ₫
02:50
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
22:20
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
7 845 859 ₫
03:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
13:30
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
6 487 636 ₫
04:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
06:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 13 thá
2 880 491 ₫
04:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
25g
1 điểm dừng
05:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T2, 14 thá
+1
5 823 865 ₫
04:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
03:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
+1
2 793 912 ₫
04:20
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
28g 25ph
1 điểm dừng
08:45
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
+1
3 526 034 ₫
04:30
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
16:20
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
+1
12 053 588 ₫
05:30
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
15:40
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
6 194 787 ₫
05:40
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
17:30
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 13 thá
3 553 375 ₫
06:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
21g 25ph
2 điểm dừng
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
9 557 689 ₫
06:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
32g
2 điểm dừng
14:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
+1
10 330 518 ₫
07:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
42g 30ph
2 điểm dừng
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
4 982 380 ₫
07:00
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
42g 30ph
2 điểm dừng
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
+1
4 982 380 ₫
07:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
18:50
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
5 780 424 ₫
07:35
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
28g 45ph
2 điểm dừng
12:20
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T2, 14 thá
+1
3 864 451 ₫
08:15
Tây An, Xi'an Xianyang (XIY)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
11:10
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 thá
3 063 673 ₫