20:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
15:10
Fuchen (BHY)
T6, 23 Thá
+1
21 292 364 ₫
00:15
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
43g 5ph
3 điểm dừng
00:20
Fuchen (BHY)
CN, 25 Thá
+1
17 504 519 ₫
01:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
05:25
Fuchen (BHY)
T6, 23 Thá
3 297 205 ₫
09:40
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
30g 55ph
3 điểm dừng
21:35
Fuchen (BHY)
T7, 24 Thá
+1
24 067 970 ₫
09:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
13:35
Fuchen (BHY)
T6, 23 Thá
4 056 150 ₫
01:20
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
10:50
Fuchen (BHY)
CN, 25 Thá
+1
15 525 070 ₫
01:30
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
18:20
Fuchen (BHY)
CN, 25 Thá
+1
16 168 938 ₫
01:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 24 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
05:25
Fuchen (BHY)
T7, 24 Thá
3 745 004 ₫
02:25
Xi'an Xianyang (XIY)
T7, 24 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
05:15
Fuchen (BHY)
T7, 24 Thá
3 393 207 ₫
18:00
Baiyun (CAN)
T7, 24 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:20
Fuchen (BHY)
T7, 24 Thá
1 961 624 ₫
20:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
44g 40ph
2 điểm dừng
22:15
Fuchen (BHY)
T2, 26 Thá
+1
16 095 451 ₫
22:20
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
11:00
Fuchen (BHY)
T2, 26 Thá
+1
15 003 158 ₫
15:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 25 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
19:20
Fuchen (BHY)
CN, 25 Thá
4 636 225 ₫
15:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 25 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
19:10
Fuchen (BHY)
CN, 25 Thá
3 016 705 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
CN, 25 Thá
41g 45ph
2 điểm dừng
10:50
Fuchen (BHY)
T3, 27 Thá
+1
14 198 558 ₫
16:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 25 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
05:00
Fuchen (BHY)
T2, 26 Thá
+1
4 192 804 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
11:00
Fuchen (BHY)
T3, 27 Thá
+1
22 565 716 ₫
06:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 26 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
17:20
Fuchen (BHY)
T2, 26 Thá
3 843 508 ₫
12:20
Hắc Hà (HEK)
T2, 26 Thá
45g 55ph
2 điểm dừng
10:15
Fuchen (BHY)
T4, 28 Thá
+1
14 622 904 ₫
14:40
Hắc Hà (HEK)
T2, 26 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
10:00
Fuchen (BHY)
T3, 27 Thá
+1
6 612 860 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T2, 26 Thá
41g 45ph
2 điểm dừng
10:50
Fuchen (BHY)
T4, 28 Thá
+1
13 815 489 ₫
15:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 27 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
19:10
Fuchen (BHY)
T3, 27 Thá
2 997 630 ₫
19:50
Trùng Khánh (CKG)
T3, 27 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
21:55
Fuchen (BHY)
T3, 27 Thá
2 244 939 ₫
16:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 27 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
05:00
Fuchen (BHY)
T4, 28 Thá
+1
4 192 804 ₫
12:20
Hắc Hà (HEK)
T4, 28 Thá
58g
3 điểm dừng
22:20
Fuchen (BHY)
T6, 30 Thá
+1
12 847 342 ₫
15:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 28 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
19:10
Fuchen (BHY)
T4, 28 Thá
3 542 994 ₫
13:00
Irkutsk (IKT)
T4, 28 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Fuchen (BHY)
T5, 29 Thá
+1
8 880 626 ₫
23:20
Baiyun (CAN)
T4, 28 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
00:40
Fuchen (BHY)
T5, 29 Thá
+1
1 976 634 ₫
07:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 29 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
10:50
Fuchen (BHY)
T5, 29 Thá
9 350 941 ₫
03:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 29 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
15:45
Fuchen (BHY)
T5, 29 Thá
6 631 935 ₫
11:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 29 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
15:50
Fuchen (BHY)
T5, 29 Thá
4 192 179 ₫
06:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 29 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
15:30
Fuchen (BHY)
T5, 29 Thá
9 582 971 ₫
12:05
Irkutsk (IKT)
T5, 29 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
05:50
Fuchen (BHY)
T6, 30 Thá
+1
8 880 626 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 29 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
11:00
Fuchen (BHY)
T7, 31 Thá
+1
8 331 509 ₫
08:15
Trùng Khánh (CKG)
T6, 30 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:05
Fuchen (BHY)
T6, 30 Thá
2 622 066 ₫
13:00
Irkutsk (IKT)
T6, 30 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Fuchen (BHY)
T7, 31 Thá
+1
8 880 626 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T6, 30 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
00:40
Fuchen (BHY)
CN, 1 Thá
+1
12 328 557 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T6, 30 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
12:00
Fuchen (BHY)
CN, 1 Thá
+1
11 304 122 ₫
14:55
Trùng Khánh (CKG)
T7, 31 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
18:15
Fuchen (BHY)
T7, 31 Thá
2 412 864 ₫
13:00
Irkutsk (IKT)
T7, 31 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Fuchen (BHY)
CN, 1 Thá
+1
8 880 626 ₫
20:15
Trùng Khánh (CKG)
T7, 31 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:10
Fuchen (BHY)
T7, 31 Thá
2 244 939 ₫
21:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 31 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
10:00
Fuchen (BHY)
CN, 1 Thá
+1
4 083 668 ₫
02:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 1 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
05:50
Fuchen (BHY)
CN, 1 Thá
10 039 214 ₫
08:25
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
19:10
Fuchen (BHY)
T2, 2 Thá
+1
12 573 096 ₫
14:40
Hắc Hà (HEK)
CN, 1 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
10:10
Fuchen (BHY)
T3, 3 Thá
+1
8 165 461 ₫
14:40
Hắc Hà (HEK)
CN, 1 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
10:00
Fuchen (BHY)
T2, 2 Thá
+1
6 433 678 ₫
13:00
Irkutsk (IKT)
CN, 1 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Fuchen (BHY)
T2, 2 Thá
+1
8 880 626 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
12:00
Fuchen (BHY)
T3, 3 Thá
+1
11 559 918 ₫
23:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
11:25
Fuchen (BHY)
T3, 3 Thá
+1
13 263 870 ₫
14:40
Hắc Hà (HEK)
T2, 2 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
10:00
Fuchen (BHY)
T3, 3 Thá
+1
6 686 034 ₫