22:40
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
16g 15ph
2 điểm dừng
14:55
Billund (BLL)
T3, 3 Thá
+1
2 806 090 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
13g 35ph
3 điểm dừng
16:35
Billund (BLL)
T3, 3 Thá
5 516 903 ₫
06:50
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
08:55
Billund (BLL)
T3, 3 Thá
3 806 976 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
51g 55ph
1 điểm dừng
08:55
Billund (BLL)
T5, 5 Thá
+1
7 376 234 ₫
06:55
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
9g 40ph
2 điểm dừng
16:35
Billund (BLL)
T3, 3 Thá
4 007 660 ₫
11:15
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
16:55
Billund (BLL)
T3, 3 Thá
2 773 803 ₫
11:35
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
46g 20ph
2 điểm dừng
09:55
Billund (BLL)
T5, 5 Thá
+1
2 421 183 ₫
09:35
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
10:25
Billund (BLL)
T3, 3 Thá
2 698 785 ₫
13:05
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 3 Thá
50g 50ph
1 điểm dừng
14:55
Billund (BLL)
T5, 5 Thá
+1
3 450 557 ₫
12:50
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:55
Billund (BLL)
T3, 3 Thá
2 053 051 ₫
14:25
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
49g 30ph
1 điểm dừng
14:55
Billund (BLL)
T5, 5 Thá
+1
1 909 344 ₫
20:45
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
39g 55ph
3 điểm dừng
12:40
Billund (BLL)
T5, 5 Thá
+1
4 745 189 ₫
23:05
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
39g 35ph
3 điểm dừng
12:40
Billund (BLL)
T5, 5 Thá
+1
4 690 744 ₫
03:30
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
39g 25ph
2 điểm dừng
14:55
Billund (BLL)
T5, 5 Thá
+1
9 139 656 ₫
04:25
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
34g 15ph
3 điểm dừng
12:40
Billund (BLL)
T5, 5 Thá
+1
6 419 347 ₫
05:35
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
14:55
Billund (BLL)
T5, 5 Thá
+1
6 274 373 ₫
09:15
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
12:40
Billund (BLL)
T5, 5 Thá
+1
3 259 686 ₫
09:35
Kastrup (CPH)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
10:25
Billund (BLL)
T4, 4 Thá
2 631 362 ₫
12:30
Iasi (IAS)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
14:15
Billund (BLL)
T4, 4 Thá
3 653 457 ₫
16:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
14:55
Billund (BLL)
T5, 5 Thá
+1
10 131 679 ₫
14:05
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
15:55
Billund (BLL)
T5, 5 Thá
+1
1 705 495 ₫
13:30
Paris-Orly (ORY)
T4, 4 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
12:40
Billund (BLL)
T5, 5 Thá
+1
3 100 785 ₫
14:00
Krakow (KRK)
T4, 4 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
12:40
Billund (BLL)
T5, 5 Thá
+1
2 617 435 ₫
01:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
17g 45ph
2 điểm dừng
14:55
Billund (BLL)
T5, 5 Thá
8 368 891 ₫
21:25
Alicante (ALC)
T4, 4 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
11:20
Billund (BLL)
T5, 5 Thá
+1
4 478 349 ₫
06:50
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
08:55
Billund (BLL)
T5, 5 Thá
5 846 733 ₫
06:00
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 5 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
07:55
Billund (BLL)
T5, 5 Thá
1 060 079 ₫
09:30
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
07:45
Billund (BLL)
T6, 6 Thá
+1
9 347 303 ₫
07:50
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
07:55
Billund (BLL)
T6, 6 Thá
+1
6 326 602 ₫
08:10
Frederik Shopen (WAW)
T5, 5 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
14:55
Billund (BLL)
T5, 5 Thá
3 588 883 ₫
12:50
Ferents List (BUD)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:55
Billund (BLL)
T5, 5 Thá
1 646 303 ₫
14:50
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
19g 5ph
2 điểm dừng
07:55
Billund (BLL)
T6, 6 Thá
+1
3 714 231 ₫
14:10
Shiphol (AMS)
T5, 5 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
07:45
Billund (BLL)
T6, 6 Thá
+1
4 773 993 ₫
17:45
Shiphol (AMS)
T5, 5 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
11:40
Billund (BLL)
T6, 6 Thá
+1
5 986 959 ₫
19:20
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
11:40
Billund (BLL)
T6, 6 Thá
+1
3 630 349 ₫
20:45
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
11:40
Billund (BLL)
T6, 6 Thá
+1
3 616 738 ₫
06:45
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
14:40
Billund (BLL)
T7, 7 Thá
+1
4 835 718 ₫
06:00
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 6 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
07:55
Billund (BLL)
T6, 6 Thá
3 069 131 ₫
08:00
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
07:55
Billund (BLL)
T7, 7 Thá
+1
3 478 412 ₫
09:20
El-Prat (BCN)
T6, 6 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
14:40
Billund (BLL)
T7, 7 Thá
+1
2 858 319 ₫
12:45
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
14:40
Billund (BLL)
T6, 6 Thá
5 427 007 ₫
11:45
Ferents List (BUD)
T6, 6 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
14:40
Billund (BLL)
T7, 7 Thá
+1
2 407 255 ₫
14:50
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
07:55
Billund (BLL)
T7, 7 Thá
+1
3 004 558 ₫
16:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
24g 20ph
2 điểm dừng
13:00
Billund (BLL)
T7, 7 Thá
+1
9 133 008 ₫
16:55
Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 6 Thá
21g 45ph
3 điểm dừng
14:40
Billund (BLL)
T7, 7 Thá
+1
3 097 303 ₫
22:45
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
14:40
Billund (BLL)
T7, 7 Thá
+1
4 514 434 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
12g 45ph
2 điểm dừng
14:40
Billund (BLL)
T7, 7 Thá
4 822 740 ₫
05:35
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
11g 5ph
2 điểm dừng
14:40
Billund (BLL)
T7, 7 Thá
4 187 136 ₫
06:20
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
51g 35ph
1 điểm dừng
07:55
Billund (BLL)
T2, 9 Thá
+1
3 480 945 ₫
05:25
Iasi (IAS)
T7, 7 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
07:55
Billund (BLL)
CN, 8 Thá
+1
4 192 201 ₫