17:10
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 21 Thá
2g 21ph
Bay thẳng
18:31
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 21 Thá
3 133 658 ₫
00:12
Edvard Logan (BOS)
T5, 22 Thá
3g 2ph
Bay thẳng
02:14
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
2 503 237 ₫
00:20
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
49g 30ph
3 điểm dừng
15:50
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
+1
17 723 102 ₫
00:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
25g 40ph
3 điểm dừng
18:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
14 768 939 ₫
04:15
Manas (BSZ)
T5, 22 Thá
36g
2 điểm dừng
05:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
+1
18 791 942 ₫
04:15
Manas (BSZ)
T5, 22 Thá
36g
2 điểm dừng
05:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
+1
19 213 474 ₫
01:15
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
09:40
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
20 535 608 ₫
03:25
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
15:55
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
17 762 816 ₫
03:30
Almaty (ALA)
T5, 22 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
15:25
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
19 283 208 ₫
01:30
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
35g 45ph
3 điểm dừng
05:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
+1
24 424 459 ₫
03:35
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
39g
1 điểm dừng
08:35
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
+1
17 449 482 ₫
01:40
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
16g
1 điểm dừng
09:40
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
20 475 255 ₫
01:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 22 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
18:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
31 976 071 ₫
01:45
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
42g 45ph
3 điểm dừng
12:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
+1
18 715 954 ₫
01:45
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
24g 30ph
3 điểm dừng
18:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
19 966 790 ₫
17:15
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 21 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
00:55
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
+1
4 572 120 ₫
02:25
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
18:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
16 100 455 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
39g 10ph
1 điểm dừng
09:40
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
+1
17 751 246 ₫
02:35
Manas (BSZ)
T5, 22 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
02:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
+1
18 827 904 ₫
19:41
Pidmont Triad (GSO)
T4, 21 Thá
2g 32ph
Bay thẳng
21:13
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 21 Thá
4 376 051 ₫
02:50
Manas (BSZ)
T5, 22 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
12:45
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
18 751 290 ₫
02:55
Astana (NQZ)
T5, 22 Thá
40g 35ph
3 điểm dừng
09:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
+1
16 359 065 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
45g 5ph
3 điểm dừng
16:00
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
+1
23 759 639 ₫
19:58
Providence (PVD)
T4, 21 Thá
3g 2ph
Bay thẳng
22:00
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 21 Thá
3 896 043 ₫
04:30
Dubai (DXB)
T5, 22 Thá
38g 10ph
1 điểm dừng
09:40
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
+1
15 762 416 ₫
18:45
Huares (MEX)
T4, 21 Thá
4g 2ph
Bay thẳng
23:47
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 21 Thá
4 031 133 ₫
19:07
Del Bahio (BJX)
T4, 21 Thá
3g 59ph
Bay thẳng
00:06
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
+1
4 696 578 ₫
04:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
05:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
+1
13 581 895 ₫
06:35
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
36g
2 điểm dừng
08:35
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
+1
19 023 660 ₫
20:43
Kansas City (MCI)
T4, 21 Thá
27g 41ph
1 điểm dừng
00:24
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
+1
4 596 199 ₫
05:05
Astana (NQZ)
T5, 22 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
02:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
+1
16 620 803 ₫
08:20
Manas (BSZ)
T5, 22 Thá
44g 55ph
4 điểm dừng
18:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
+1
20 155 667 ₫
22:29
Newark Liberty (EWR)
T4, 21 Thá
11g 52ph
1 điểm dừng
09:21
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
+1
4 000 488 ₫
05:30
Astana (NQZ)
T5, 22 Thá
41g 30ph
1 điểm dừng
13:00
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
+1
18 644 656 ₫
08:40
Manas (BSZ)
T5, 22 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
05:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
+1
18 190 602 ₫
08:40
Manas (BSZ)
T5, 22 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
05:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
+1
19 690 043 ₫
07:45
Almaty (ALA)
T5, 22 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
05:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
+1
19 832 325 ₫
05:50
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
05:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
+1
20 987 473 ₫
09:50
Tolmachevo (OVB)
T5, 22 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
05:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
+1
24 591 758 ₫
05:52
Fort-Uort (DFW)
T5, 22 Thá
2g 34ph
Bay thẳng
08:26
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
3 243 106 ₫
20:55
Denver (DEN)
T4, 21 Thá
2g 29ph
Bay thẳng
00:24
Chicago-O'Hare (ORD)
T5, 22 Thá
+1
4 108 685 ₫
05:55
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
93g 25ph
1 điểm dừng
19:20
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 25 Thá
+1
19 570 901 ₫
08:05
Astana (NQZ)
T5, 22 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
05:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
+1
18 695 002 ₫
06:10
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
45g 15ph
3 điểm dừng
19:25
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
+1
18 553 970 ₫
06:25
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
35g 15ph
1 điểm dừng
09:40
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
+1
16 289 644 ₫
06:30
Astana (NQZ)
T5, 22 Thá
34g 10ph
1 điểm dừng
06:40
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
+1
16 500 097 ₫
06:30
Astana (NQZ)
T5, 22 Thá
34g 10ph
1 điểm dừng
06:40
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
+1
16 973 539 ₫
06:50
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
37g 40ph
3 điểm dừng
12:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
+1
19 546 822 ₫
07:05
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
05:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
+1
19 120 912 ₫
07:05
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 22 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
05:15
Chicago-O'Hare (ORD)
T6, 23 Thá
+1
27 564 684 ₫