18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
14:50
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
8 812 358 ₫
16:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
14:50
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
6 064 827 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
44g 20ph
2 điểm dừng
14:20
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
16 809 635 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
14:50
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
8 994 049 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
46g 40ph
3 điểm dừng
17:00
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
17 217 650 ₫
20:00
Memanbetsu (MMB)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
20:50
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
2 186 946 ₫
20:05
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
17:00
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
2 852 937 ₫
20:20
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
11:10
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
3 716 764 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
37g 15ph
2 điểm dừng
12:30
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
14 564 130 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
40g 5ph
2 điểm dừng
15:45
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
14 629 653 ₫
17:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
39g 5ph
3 điểm dừng
14:50
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
13 769 309 ₫
18:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
60g 30ph
3 điểm dừng
12:30
New Chitose (CTS)
T6, 6 Thá
+1
16 070 524 ₫
18:20
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
36g 10ph
1 điểm dừng
12:30
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
14 852 811 ₫
18:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
17:05
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
12 648 455 ₫
01:50
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
19g
2 điểm dừng
19:50
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
8 729 742 ₫
19:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
16:35
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
18 080 210 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
35g 20ph
1 điểm dừng
12:30
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
13 236 262 ₫
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
38g 40ph
3 điểm dừng
17:00
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
16 847 620 ₫
02:40
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
17:00
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
4 768 612 ₫
22:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
09:50
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
5 927 450 ₫
03:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
17:00
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
4 946 505 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
12:50
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
12 081 540 ₫
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
15:00
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
17 553 495 ₫
06:50
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:40
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
999 304 ₫
01:00
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
02:45
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
1 127 817 ₫
01:40
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:20
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
3 110 281 ₫
02:00
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
03:55
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
1 219 929 ₫
02:50
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
04:40
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
1 103 127 ₫
03:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
10:50
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
5 025 006 ₫
09:10
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:40
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
2 772 537 ₫
09:45
Gimpo (GMP)
T4, 4 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
17:00
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
3 009 939 ₫
09:50
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
11:50
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
1 869 461 ₫
09:55
Hiroshima (HIJ)
T4, 4 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
18:40
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
3 181 185 ₫
04:20
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
07:10
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
2 432 894 ₫
09:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
20:00
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
4 563 814 ₫
05:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
13:10
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
5 196 885 ₫
06:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
03:40
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
5 533 996 ₫
12:25
Matsumoto (MMJ)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:00
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
4 239 364 ₫
13:50
Gimhe (PUS)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:10
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
2 210 370 ₫
07:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
47g 20ph
3 điểm dừng
13:10
New Chitose (CTS)
T6, 6 Thá
+1
16 921 056 ₫
08:05
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
42g 35ph
4 điểm dừng
08:40
New Chitose (CTS)
T6, 6 Thá
+1
15 695 429 ₫
08:45
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:35
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
1 066 093 ₫
09:00
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
45g 30ph
3 điểm dừng
12:30
New Chitose (CTS)
T6, 6 Thá
+1
19 279 881 ₫
15:35
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:25
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
1 046 151 ₫
10:10
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
44g 20ph
3 điểm dừng
12:30
New Chitose (CTS)
T6, 6 Thá
+1
15 811 281 ₫
16:15
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
18:10
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
1 472 525 ₫
10:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
17g
1 điểm dừng
04:15
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
5 186 123 ₫
19:00
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T4, 4 Thá
26g 50ph
3 điểm dừng
19:50
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
13 041 909 ₫
17:45
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
19:40
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
1 286 085 ₫
16:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
14:50
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
5 942 011 ₫