06:50
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:40
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
1 126 868 ₫
07:00
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:40
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
1 131 616 ₫
01:10
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
06:35
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
4 434 350 ₫
01:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
36g 40ph
3 điểm dừng
19:50
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
14 963 598 ₫
07:15
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:05
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
1 149 975 ₫
07:40
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:20
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
2 597 177 ₫
01:55
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
04:15
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
2 876 678 ₫
08:30
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:15
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
2 696 569 ₫
03:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
04:55
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
4 981 324 ₫
08:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:50
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
4 778 741 ₫
03:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
07:50
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
5 117 435 ₫
09:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
47g 45ph
1 điểm dừng
10:40
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
5 383 325 ₫
05:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
09:50
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
6 008 483 ₫
11:10
Fukuoka (FUK)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:30
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
2 552 861 ₫
06:15
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:00
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
2 229 995 ₫
06:20
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
03:15
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
4 863 890 ₫
06:35
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:30
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
1 517 473 ₫
06:55
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:45
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
1 115 156 ₫
14:30
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
17:00
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
1 938 149 ₫
14:35
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
17:05
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
2 643 707 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
42g 10ph
2 điểm dừng
08:45
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
14 369 461 ₫
14:40
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:30
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
1 128 767 ₫
08:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
12:45
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
11 044 568 ₫
13:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
14:50
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
5 804 634 ₫
15:35
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:25
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
1 151 241 ₫
16:45
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
23g 5ph
2 điểm dừng
14:50
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
8 831 350 ₫
09:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
42g 45ph
3 điểm dừng
10:40
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
16 428 843 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
46g 50ph
3 điểm dừng
14:50
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
14 420 423 ₫
15:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
14:50
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
5 589 706 ₫
18:20
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
14:50
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
8 812 358 ₫
16:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
14:50
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
6 064 827 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
44g 20ph
2 điểm dừng
14:20
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
16 809 635 ₫
19:05
Knevichi (VVO)
T3, 3 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
14:50
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
8 994 049 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
46g 40ph
3 điểm dừng
17:00
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
17 217 650 ₫
20:00
Memanbetsu (MMB)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
20:50
New Chitose (CTS)
T3, 3 Thá
2 186 946 ₫
20:05
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
17:00
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
2 852 937 ₫
20:20
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
11:10
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
3 716 764 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
37g 15ph
2 điểm dừng
12:30
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
14 564 130 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
40g 5ph
2 điểm dừng
15:45
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
14 629 653 ₫
17:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
39g 5ph
3 điểm dừng
14:50
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
13 769 309 ₫
18:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
60g 30ph
3 điểm dừng
12:30
New Chitose (CTS)
T6, 6 Thá
+1
16 070 524 ₫
18:20
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
36g 10ph
1 điểm dừng
12:30
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
14 852 811 ₫
18:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
17:05
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
12 648 455 ₫
01:50
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
19g
2 điểm dừng
19:50
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
8 729 742 ₫
19:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
16:35
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
18 080 210 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
35g 20ph
1 điểm dừng
12:30
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
13 236 262 ₫
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
38g 40ph
3 điểm dừng
17:00
New Chitose (CTS)
T5, 5 Thá
+1
16 847 620 ₫
02:40
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
17:00
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
4 768 612 ₫
22:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
09:50
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
+1
5 927 450 ₫
03:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
17:00
New Chitose (CTS)
T4, 4 Thá
4 946 505 ₫