Chuyến bay đến New Chitose (Sapporo)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến New Chitose (Sapporo)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Asiana Airlines
OZ 340
06:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 12 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
04:25
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 13 thá +1
10 891 002 ₫
Spring Airlines
9C 6581
07:10
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 12 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
10:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 13 thá +1
5 111 793 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 835
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:35
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 12 thá
1 083 905 ₫
Jetstar Japan
GK 117
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T7, 12 thá
1 240 659 ₫
Air China
CA 812
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
49g 5ph
3 điểm dừng
09:20
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
10 100 249 ₫
Gulf Air
GF 013
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
42g
3 điểm dừng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
17 930 615 ₫
flydubai
FZ 1634
10:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 12 thá
37g
2 điểm dừng
23:30
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 13 thá +1
28 515 706 ₫
Cathay Pacific
CX 393
10:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
06:20
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 13 thá +1
5 693 845 ₫
IRAERO
IO 177
10:45
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T7, 12 thá
40g 5ph
4 điểm dừng
02:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
14 918 889 ₫
Hong Kong Airlines
HX 337
13:00
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
05:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 13 thá +1
5 657 695 ₫
Hong Kong Express Airways
UO 614
13:00
Hồng Kông (HKG)
T7, 12 thá
39g
1 điểm dừng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
7 721 004 ₫
Aurora Airlines
HZ 4696
13:15
Yuzhno-Sakhalinsk (UUS)
T7, 12 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
02:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
39 939 243 ₫
Aurora Airlines
HZ 5466
14:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
42g 5ph
3 điểm dừng
08:20
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
11 201 774 ₫
Rossiya
FV 6482
14:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
36g 25ph
3 điểm dừng
02:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
46 825 749 ₫
Ecuatoriana
EU 2732
15:35
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 12 thá
36g 25ph
2 điểm dừng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
8 214 351 ₫
T'Way Air
TW 102
17:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
04:10
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 13 thá +1
5 122 425 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 496
17:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
04:10
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
13 011 119 ₫
Hainan Airlines
HU 8298
17:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
33g 15ph
2 điểm dừng
02:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
13 341 637 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 8298
17:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
33g 15ph
3 điểm dừng
02:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
17 119 205 ₫
China Eastern
MU 5010
17:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
30g 25ph
3 điểm dừng
00:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
12 753 509 ₫
Aeroflot
SU 232
18:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
37g 55ph
3 điểm dừng
08:20
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
16 613 707 ₫
Pobeda
DP 6822
18:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
32g 25ph
3 điểm dừng
02:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
18 392 673 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 608
18:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
57g 15ph
3 điểm dừng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
15 699 313 ₫
Korean Air
KE 2062
19:10
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 13 thá +1
5 830 852 ₫
Cathay Pacific
CX 395
19:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T7, 12 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
06:20
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 13 thá +1
7 730 421 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 850
19:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T7, 12 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
01:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
5 926 241 ₫
Etihad Airways
EY 844
20:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
07:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
11 891 670 ₫
Sierra National Airlines
LJ 301
23:20
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 12 thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 13 thá +1
2 558 479 ₫
Spring Airlines
9C 7049
00:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
06:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 13 thá
5 666 808 ₫
Asia Atlantic Airlines
HB 320
01:05
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
33g 35ph
1 điểm dừng
10:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
9 354 153 ₫
Aurora Airlines
HZ 5472
01:20
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
49g 30ph
3 điểm dừng
02:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
9 523 361 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 455
02:10
Fukuoka (FUK)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
04:40
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 13 thá
2 150 799 ₫
Hainan Airlines
HU 406
03:00
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
06:20
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
17 198 189 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 8906
03:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
24g 35ph
1 điểm dừng
04:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
10 583 268 ₫
Rossiya
FV 6806
04:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
46g 5ph
3 điểm dừng
02:05
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
17 357 980 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 573
06:10
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 13 thá
1 112 461 ₫
Air China
CA 810
06:40
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
23g 15ph
2 điểm dừng
05:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
8 630 536 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 835
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:35
Sapporo, New Chitose (CTS)
CN, 13 thá
1 062 337 ₫
Air China
CA 812
08:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
17g 45ph
2 điểm dừng
02:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
17 400 814 ₫
Etihad Airways
EY 842
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
45g 35ph
2 điểm dừng
05:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
17 880 491 ₫
Etihad Airways
EY 842
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
44g 5ph
2 điểm dừng
05:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
12 787 229 ₫
Hainan Airlines
HU 766
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
38g 55ph
2 điểm dừng
02:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
14 253 600 ₫
China Eastern
MU 248
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
42g 10ph
2 điểm dừng
08:00
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
12 399 295 ₫
Aurora Airlines
HZ 5430
13:55
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
36g 55ph
3 điểm dừng
02:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
12 805 152 ₫
Aurora Airlines
HZ 5458
14:30
Khabarovsk (KHV)
CN, 13 thá
36g 20ph
3 điểm dừng
02:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
11 311 744 ₫
Hainan Airlines
HU 7986
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
34g 45ph
2 điểm dừng
03:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
15 529 801 ₫
S7 Airlines
S7 6245
17:50
Vladivostok, Knevichi (VVO)
CN, 13 thá
34g
1 điểm dừng
03:50
Sapporo, New Chitose (CTS)
T3, 15 thá +1
10 783 158 ₫
Etihad Airways
EY 844
19:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
58g 50ph
2 điểm dừng
05:55
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 16 thá +1
13 036 029 ₫
Sichuan Airlines
3U 3816
19:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
56g 40ph
2 điểm dừng
04:10
Sapporo, New Chitose (CTS)
T4, 16 thá +1
18 167 872 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 8352
20:05
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
08:20
Sapporo, New Chitose (CTS)
T2, 14 thá +1
5 052 251 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 872775 ₫ · cao nhất: 1111550 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1083905 ₫ 13.09.2026 — 1062337 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 1111550 ₫ 16.09.2026 — 872775 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 1066590 ₫ 23.09.2026 — 1065678 ₫ 24.09.2026 — 994289 ₫ 25.09.2026 — 1088462 ₫ 26.09.2026 — 1058084 ₫ 27.09.2026 — 1096968 ₫ 28.09.2026 — 942342 ₫ 29.09.2026 — 987909 ₫ 30.09.2026 — 1104867 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
1083905 ₫
13
placeholder
1062337 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
1111550 ₫
16
Giá tốt
872775 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
1066590 ₫
23
placeholder
1065678 ₫
24
placeholder
994289 ₫
25
placeholder
1088462 ₫
26
placeholder
1058084 ₫
27
placeholder
1096968 ₫
28
Giá tốt
942342 ₫
29
Giá tốt
987909 ₫
30
placeholder
1104867 ₫

Các hãng hàng không bay đến New Chitose (Sapporo)

SOC Aero De Medellin
Giá từ
₫726 350
Jetstar Japan
Giá từ
₫926 241
Spring Airlines Japan
Giá từ
₫985 175
Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫1 458 169
Cosmos Air
Giá từ
₫1 494 927
Skymark Airlines
Giá từ
₫1 521 356
ANA Wings
Giá từ
₫1 621 605
Air Do
Giá từ
₫1 674 160
T'Way Air
Giá từ
₫2 013 488
Sierra National Airlines
Giá từ
₫2 134 698
Japan Airlines
Giá từ
₫2 255 909
Rheintalflug
Giá từ
₫2 393 523
Air Seoul
Giá từ
₫2 552 707
All Nippon Airways
Giá từ
₫2 632 906
Air Busan
Giá từ
₫2 960 386
Spring Airlines
Giá từ
₫3 444 924
Fuji Dream Airlines
Giá từ
₫3 749 620
Japan Transocean Air
Giá từ
₫3 936 448
Asia Atlantic Airlines
Giá từ
₫3 999 028
Hong Kong Express Airways
Giá từ
₫4 528 222

Điểm đến phổ biến đến New Chitose

TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
CTS
từ
₫563 521
OSA
Nhật Bản → Nhật Bản
CTS
từ
₫768 576
NGO
Nagoya — Sapporo
Nhật Bản → Nhật Bản
CTS
từ
₫877 028
SDJ
Sendai — Sapporo
Nhật Bản → Nhật Bản
CTS
từ
₫1 063 248
FUK
Nhật Bản → Nhật Bản
CTS
từ
₫1 163 193
PUS
Hàn Quốc → Nhật Bản
CTS
từ
₫1 296 859
WKJ
Wakkanai — Sapporo
Nhật Bản → Nhật Bản
CTS
từ
₫1 447 233
SEL
Hàn Quốc → Nhật Bản
CTS
từ
₫1 670 818
HKD
Hakodate — Sapporo
Nhật Bản → Nhật Bản
CTS
từ
₫1 674 464

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Nhật Bản

Tất cả các gói

moshimoshi

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

moshimoshi

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

moshimoshi

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

moshimoshi

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

moshimoshi

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến New Chitose do các hãng hàng không sau khai thác: SOC Aero De Medellin, China Eastern, Аврора, Air China, Etihad Airways, T'way Air, Sierra National Airlines, Hainan Airlines, Columbia Pacific Airline, Россия, Cathay Pacific, Jetstar Japan, Cosmos Air, S7 Airlines, Ecuatoriana.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay LJ301), do Sierra National Airlines khai thác, đến New Chitose lúc 02:00.
Vé rẻ nhất đến New Chitose từ Tokyo có giá ₫965 429 — đến ngày 15 Tháng chín, chuyến bay IJ831, do Spring Airlines Japan khai thác.