13:30
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
08:55
Dresden (DRS)
T6, 23 Thá
+1
9 841 894 ₫
14:35
Zhukovsky (ZIA)
T5, 22 Thá
18g 35ph
2 điểm dừng
08:10
Dresden (DRS)
T6, 23 Thá
+1
9 167 381 ₫
16:30
Malaga (AGP)
T5, 22 Thá
41g 20ph
2 điểm dừng
09:50
Dresden (DRS)
T7, 24 Thá
+1
11 333 204 ₫
18:00
Malaga (AGP)
T5, 22 Thá
15g 55ph
3 điểm dừng
09:55
Dresden (DRS)
T6, 23 Thá
+1
6 955 589 ₫
19:45
Malaga (AGP)
T5, 22 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
09:55
Dresden (DRS)
T6, 23 Thá
+1
7 735 173 ₫
22:35
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
11g 20ph
2 điểm dừng
08:55
Dresden (DRS)
T6, 23 Thá
+1
8 783 374 ₫
23:50
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
09:10
Dresden (DRS)
T6, 23 Thá
+1
14 723 596 ₫
00:40
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
09:10
Dresden (DRS)
T6, 23 Thá
8 702 695 ₫
01:20
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
22g 30ph
3 điểm dừng
22:50
Dresden (DRS)
T6, 23 Thá
13 413 971 ₫
02:55
Astana (NQZ)
T6, 23 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
05:10
Dresden (DRS)
T7, 24 Thá
+1
12 563 089 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
09:50
Dresden (DRS)
T7, 24 Thá
+1
17 913 855 ₫
05:25
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
08:10
Dresden (DRS)
T7, 24 Thá
+1
12 972 738 ₫
03:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
08:55
Dresden (DRS)
T6, 23 Thá
7 852 752 ₫
03:55
Shota Rustaveli (TBS)
T6, 23 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
07:10
Dresden (DRS)
T7, 24 Thá
+1
12 746 024 ₫
04:00
Shota Rustaveli (TBS)
T6, 23 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
13:30
Dresden (DRS)
T6, 23 Thá
11 258 154 ₫
05:45
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
08:10
Dresden (DRS)
T6, 23 Thá
8 430 951 ₫
05:55
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
09:50
Dresden (DRS)
T7, 24 Thá
+1
16 462 259 ₫
06:55
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
09:10
Dresden (DRS)
T6, 23 Thá
9 492 911 ₫
07:00
El-Prat (BCN)
T6, 23 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
19:55
Dresden (DRS)
T6, 23 Thá
6 275 447 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
59g 20ph
1 điểm dừng
16:20
Dresden (DRS)
CN, 25 Thá
+1
14 562 238 ₫
08:15
Shota Rustaveli (TBS)
T6, 23 Thá
59g 5ph
1 điểm dừng
16:20
Dresden (DRS)
CN, 25 Thá
+1
14 210 753 ₫
07:20
Brussels (BRU)
T6, 23 Thá
3g 35ph
1 điểm dừng
10:55
Dresden (DRS)
T6, 23 Thá
5 735 085 ₫
07:30
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
08:10
Dresden (DRS)
T7, 24 Thá
+1
9 043 548 ₫
08:00
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
53g
1 điểm dừng
11:00
Dresden (DRS)
CN, 25 Thá
+1
14 283 927 ₫
10:35
Shvehat (VIE)
T6, 23 Thá
73g 25ph
2 điểm dừng
11:00
Dresden (DRS)
T2, 26 Thá
+1
13 542 181 ₫
18:45
Malaga (AGP)
T6, 23 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
08:10
Dresden (DRS)
T7, 24 Thá
+1
9 794 362 ₫
21:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
63g 40ph
1 điểm dừng
11:00
Dresden (DRS)
T2, 26 Thá
+1
8 347 457 ₫
22:35
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
10g 35ph
2 điểm dừng
08:10
Dresden (DRS)
T7, 24 Thá
+1
7 020 945 ₫
23:50
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
61g 10ph
1 điểm dừng
11:00
Dresden (DRS)
T2, 26 Thá
+1
16 107 960 ₫
00:35
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
08:45
Dresden (DRS)
CN, 25 Thá
+1
8 046 944 ₫
02:55
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 24 Thá
46g 15ph
3 điểm dừng
22:10
Dresden (DRS)
CN, 25 Thá
+1
13 422 726 ₫
03:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 24 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
08:10
Dresden (DRS)
T7, 24 Thá
8 284 290 ₫
04:35
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
08:45
Dresden (DRS)
CN, 25 Thá
+1
8 421 569 ₫
04:50
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
43g 20ph
2 điểm dừng
22:10
Dresden (DRS)
CN, 25 Thá
+1
15 159 826 ₫
05:55
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
55g 5ph
2 điểm dừng
11:00
Dresden (DRS)
T2, 26 Thá
+1
18 390 424 ₫
06:00
Adler (AER)
T7, 24 Thá
55g
1 điểm dừng
11:00
Dresden (DRS)
T2, 26 Thá
+1
13 808 922 ₫
07:00
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
12:55
Dresden (DRS)
CN, 25 Thá
+1
8 844 039 ₫
08:15
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 24 Thá
63g 45ph
1 điểm dừng
21:00
Dresden (DRS)
T2, 26 Thá
+1
9 662 712 ₫
09:20
Ferents List (BUD)
T7, 24 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
18:30
Dresden (DRS)
CN, 25 Thá
+1
24 448 850 ₫
09:40
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
08:45
Dresden (DRS)
CN, 25 Thá
+1
9 096 396 ₫
09:05
El-Prat (BCN)
T7, 24 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
08:45
Dresden (DRS)
CN, 25 Thá
+1
7 375 870 ₫
10:40
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
57g 35ph
1 điểm dừng
18:15
Dresden (DRS)
T2, 26 Thá
+1
14 579 125 ₫
11:50
El-Prat (BCN)
T7, 24 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
08:45
Dresden (DRS)
CN, 25 Thá
+1
8 809 016 ₫
14:20
Ferents List (BUD)
T7, 24 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
09:45
Dresden (DRS)
CN, 25 Thá
+1
8 235 507 ₫
14:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 24 Thá
46g 20ph
2 điểm dừng
11:00
Dresden (DRS)
T2, 26 Thá
+1
14 813 344 ₫
15:05
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
09:00
Dresden (DRS)
CN, 25 Thá
+1
12 085 270 ₫
17:25
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
11:00
Dresden (DRS)
CN, 25 Thá
+1
15 717 386 ₫
17:40
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
20:05
Dresden (DRS)
T7, 24 Thá
10 116 453 ₫
17:45
Ferents List (BUD)
T7, 24 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
18:30
Dresden (DRS)
CN, 25 Thá
+1
36 622 616 ₫
18:30
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
49g 45ph
2 điểm dừng
18:15
Dresden (DRS)
T2, 26 Thá
+1
12 472 716 ₫