08:10
Дрезден (DRS)
T7, 7 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
03:55
Кутаиси (KUT)
CN, 8 Thá
+1
6 962 696 ₫
13:00
Дрезден (DRS)
T7, 7 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
02:45
Zvartnots (EVN)
CN, 8 Thá
+1
6 834 526 ₫
11:00
Дрезден (DRS)
T7, 7 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
14:45
Domodedovo (DME)
CN, 8 Thá
+1
25 225 624 ₫
11:50
Дрезден (DRS)
T7, 7 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
16:55
Анталья (AYT)
T7, 7 Thá
2 437 115 ₫
11:50
Дрезден (DRS)
T7, 7 Thá
59g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
+1
3 701 047 ₫
11:50
Дрезден (DRS)
T7, 7 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
01:45
Дубай (DXB)
CN, 8 Thá
+1
6 918 102 ₫
11:50
Дрезден (DRS)
T7, 7 Thá
25g
2 điểm dừng
15:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 8 Thá
+1
7 654 694 ₫
11:50
Дрезден (DRS)
T7, 7 Thá
44g 10ph
3 điểm dừng
10:00
Adler (AER)
T2, 9 Thá
+1
9 144 406 ₫
11:50
Дрезден (DRS)
T7, 7 Thá
47g 25ph
2 điểm dừng
14:15
Zvartnots (EVN)
T2, 9 Thá
+1
9 523 928 ₫
13:50
Дрезден (DRS)
T7, 7 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
20:35
Pulkovo (LED)
CN, 8 Thá
+1
12 015 617 ₫
11:50
Дрезден (DRS)
T7, 7 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
+1
13 501 275 ₫
17:55
Дрезден (DRS)
T7, 7 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
23:10
Анталья (AYT)
T7, 7 Thá
3 097 616 ₫
19:55
Дрезден (DRS)
T7, 7 Thá
33g 20ph
1 điểm dừng
07:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
+1
4 933 170 ₫
19:05
Дрезден (DRS)
T7, 7 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
23:45
Kastrup (CPH)
T7, 7 Thá
6 385 148 ₫
19:05
Дрезден (DRS)
T7, 7 Thá
16g 10ph
2 điểm dừng
14:15
Zvartnots (EVN)
CN, 8 Thá
+1
7 955 942 ₫
20:25
Дрезден (DRS)
T7, 7 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
09:40
Дюссельдорф (DUS)
CN, 8 Thá
+1
6 925 898 ₫
20:25
Дрезден (DRS)
T7, 7 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
10:15
Инсбрук (INN)
T2, 9 Thá
+1
9 122 576 ₫
06:10
Дрезден (DRS)
CN, 8 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
12:00
Kastrup (CPH)
CN, 8 Thá
6 385 148 ₫
08:10
Дрезден (DRS)
CN, 8 Thá
13g 40ph
2 điểm dừng
00:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 9 Thá
+1
7 101 782 ₫
11:50
Дрезден (DRS)
CN, 8 Thá
35g 10ph
1 điểm dừng
01:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
+1
3 297 824 ₫
11:50
Дрезден (DRS)
CN, 8 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
16:55
Анталья (AYT)
CN, 8 Thá
2 399 693 ₫
11:50
Дрезден (DRS)
CN, 8 Thá
48g 10ph
2 điểm dừng
15:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 10 Thá
+1
6 327 768 ₫
11:50
Дрезден (DRS)
CN, 8 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
11:00
Adler (AER)
T2, 9 Thá
+1
9 836 091 ₫
11:50
Дрезден (DRS)
CN, 8 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T3, 10 Thá
+1
10 328 816 ₫
11:50
Дрезден (DRS)
CN, 8 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
01:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
+1
13 935 996 ₫
13:35
Дрезден (DRS)
CN, 8 Thá
37g 30ph
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T3, 10 Thá
+1
10 837 445 ₫
17:45
Дрезден (DRS)
CN, 8 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:20
Пальма-де-Майорка (PMI)
CN, 8 Thá
2 033 268 ₫
19:45
Дрезден (DRS)
CN, 8 Thá
39g 35ph
2 điểm dừng
14:20
Zvartnots (EVN)
T3, 10 Thá
+1
5 296 789 ₫
17:45
Дрезден (DRS)
CN, 8 Thá
48g 40ph
3 điểm dừng
18:25
Ferents List (BUD)
T3, 10 Thá
+1
5 527 870 ₫
17:45
Дрезден (DRS)
CN, 8 Thá
14g 55ph
2 điểm dừng
08:40
Shiphol (AMS)
T2, 9 Thá
+1
5 905 210 ₫
17:45
Дрезден (DRS)
CN, 8 Thá
25g 30ph
3 điểm dừng
22:15
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 9 Thá
+1
7 007 915 ₫
17:45
Дрезден (DRS)
CN, 8 Thá
29g 20ph
3 điểm dừng
01:05
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
+1
8 990 039 ₫
19:55
Дрезден (DRS)
CN, 8 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
01:10
Анталья (AYT)
T2, 9 Thá
+1
3 277 554 ₫
10:55
Дрезден (DRS)
T2, 9 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:05
Дюссельдорф (DUS)
T2, 9 Thá
3 887 846 ₫
13:00
Дрезден (DRS)
T2, 9 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
02:45
Zvartnots (EVN)
T3, 10 Thá
+1
6 981 096 ₫
11:05
Дрезден (DRS)
T2, 9 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
17:40
London-City (LCY)
T2, 9 Thá
6 324 026 ₫
11:05
Дрезден (DRS)
T2, 9 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
17:25
Пальма-де-Майорка (PMI)
T2, 9 Thá
6 440 034 ₫
11:50
Дрезден (DRS)
T2, 9 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
07:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
+1
3 010 921 ₫
11:50
Дрезден (DRS)
T2, 9 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
16:55
Анталья (AYT)
T2, 9 Thá
2 096 574 ₫
11:50
Дрезден (DRS)
T2, 9 Thá
44g 55ph
3 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 11 Thá
+1
6 663 943 ₫
11:50
Дрезден (DRS)
T2, 9 Thá
27g 10ph
2 điểm dừng
17:00
Adler (AER)
T3, 10 Thá
+1
7 385 566 ₫
11:50
Дрезден (DRS)
T2, 9 Thá
69g 35ph
2 điểm dừng
09:25
Lushan (LUZ)
T5, 12 Thá
+1
7 608 228 ₫
11:50
Дрезден (DRS)
T2, 9 Thá
50g 30ph
2 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
+1
11 587 758 ₫
06:10
Дрезден (DRS)
T3, 10 Thá
17g 55ph
3 điểm dừng
00:05
Жешув-Ясенки (RZE)
T4, 11 Thá
+1
8 166 753 ₫
06:10
Дрезден (DRS)
T3, 10 Thá
32g 25ph
3 điểm dừng
14:35
Lushan (LUZ)
T4, 11 Thá
+1
8 603 344 ₫
11:50
Дрезден (DRS)
T3, 10 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
16:55
Анталья (AYT)
T3, 10 Thá
2 069 131 ₫
11:50
Дрезден (DRS)
T3, 10 Thá
38g 25ph
3 điểm dừng
04:15
Adler (AER)
T5, 12 Thá
+1
7 180 992 ₫
11:50
Дрезден (DRS)
T3, 10 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 11 Thá
+1
8 162 699 ₫
11:50
Дрезден (DRS)
T3, 10 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T5, 12 Thá
+1
8 828 813 ₫
11:50
Дрезден (DRS)
T3, 10 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
+1
9 199 603 ₫