08:00
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:25
Cao Hùng (KHH)
T2, 2 Thá
2 076 869 ₫
05:35
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
44g 25ph
3 điểm dừng
07:00
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
+1
12 508 314 ₫
07:25
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:50
Cao Hùng (KHH)
T2, 2 Thá
3 700 875 ₫
11:20
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:05
Cao Hùng (KHH)
T2, 2 Thá
3 659 821 ₫
17:20
Taipei Songshan (TSA)
T2, 2 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
09:45
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
+1
2 695 220 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
09:25
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
+1
11 623 274 ₫
16:30
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
10:50
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
+1
16 892 780 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
09:25
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
+1
13 432 817 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
10:10
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
+1
12 908 667 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
09:25
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
+1
11 692 333 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
34g
2 điểm dừng
10:10
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
+1
11 249 972 ₫
19:30
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
09:10
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
+1
12 715 174 ₫
02:35
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
07:00
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
3 221 279 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
17:30
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
+1
13 843 672 ₫
07:40
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
42g 20ph
3 điểm dừng
07:00
Cao Hùng (KHH)
T5, 5 Thá
+1
14 152 051 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
19g
2 điểm dừng
12:00
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
+1
16 605 723 ₫
17:20
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
15:40
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
+1
2 684 399 ₫
14:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
10:35
Cao Hùng (KHH)
T5, 5 Thá
+1
10 584 203 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
09:25
Cao Hùng (KHH)
T5, 5 Thá
+1
14 346 181 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
10:35
Cao Hùng (KHH)
T5, 5 Thá
+1
14 121 818 ₫
08:00
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:25
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
2 282 137 ₫
03:20
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:50
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
3 394 723 ₫
05:15
Jeju (CJU)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:35
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
2 571 104 ₫
10:55
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
16:40
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
2 756 323 ₫
06:00
Gimhe (PUS)
T4, 4 Thá
3g
Bay thẳng
08:00
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
3 582 806 ₫
07:45
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:10
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
2 829 519 ₫
09:50
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
10:30
Cao Hùng (KHH)
T5, 5 Thá
+1
6 750 620 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
22:20
Cao Hùng (KHH)
T5, 5 Thá
+1
11 754 391 ₫
13:50
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:15
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
2 778 918 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
10:10
Cao Hùng (KHH)
T6, 6 Thá
+1
17 745 677 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
10:10
Cao Hùng (KHH)
T6, 6 Thá
+1
12 484 764 ₫
00:30
Knevichi (VVO)
T5, 5 Thá
39g 40ph
2 điểm dừng
14:10
Cao Hùng (KHH)
T6, 6 Thá
+1
7 919 535 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
07:15
Cao Hùng (KHH)
T6, 6 Thá
+1
13 142 577 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
34g
2 điểm dừng
10:10
Cao Hùng (KHH)
T6, 6 Thá
+1
11 066 026 ₫
02:55
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
07:30
Cao Hùng (KHH)
T5, 5 Thá
2 807 560 ₫
23:20
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
07:15
Cao Hùng (KHH)
T6, 6 Thá
+1
11 766 484 ₫
02:15
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
06:45
Cao Hùng (KHH)
T5, 5 Thá
2 468 311 ₫
08:00
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:25
Cao Hùng (KHH)
T5, 5 Thá
2 143 382 ₫
09:25
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
13:00
Cao Hùng (KHH)
T5, 5 Thá
3 242 602 ₫
05:00
Gimpo (GMP)
T5, 5 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
07:15
Cao Hùng (KHH)
T5, 5 Thá
3 395 678 ₫
11:00
Taipei Songshan (TSA)
T5, 5 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
10:40
Cao Hùng (KHH)
T6, 6 Thá
+1
2 699 993 ₫
12:45
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:10
Cao Hùng (KHH)
T5, 5 Thá
2 143 382 ₫
14:10
Kansai (KIX)
T5, 5 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
16:30
Cao Hùng (KHH)
T5, 5 Thá
2 754 413 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
18:15
Cao Hùng (KHH)
T6, 6 Thá
+1
14 346 499 ₫
09:45
Knevichi (VVO)
T5, 5 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
04:00
Cao Hùng (KHH)
T6, 6 Thá
+1
7 283 044 ₫
14:20
Noibei (HAN)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
17:50
Cao Hùng (KHH)
T5, 5 Thá
2 357 880 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
14:10
Cao Hùng (KHH)
T6, 6 Thá
+1
11 208 600 ₫
19:00
Taipei Songshan (TSA)
T5, 5 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Cao Hùng (KHH)
T6, 6 Thá
+1
2 679 944 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
44g 15ph
2 điểm dừng
20:15
Cao Hùng (KHH)
T7, 7 Thá
+1
12 605 379 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
09:25
Cao Hùng (KHH)
T7, 7 Thá
+1
14 486 209 ₫