05:40
Don Mueang (DMK)
CN, 1 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
10:10
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
2 635 390 ₫
08:00
Hồng Kông (HKG)
CN, 1 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:25
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
2 839 067 ₫
05:30
Kansai (KIX)
CN, 1 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
08:00
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
5 572 476 ₫
06:10
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
43g 50ph
3 điểm dừng
07:00
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
+1
14 492 574 ₫
06:35
Ma Cao (MFM)
CN, 1 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:00
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
3 853 951 ₫
11:45
Taipei Songshan (TSA)
CN, 1 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
21:55
Cao Hùng (KHH)
CN, 1 Thá
2 977 185 ₫
10:00
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
43g 35ph
2 điểm dừng
10:35
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
+1
15 376 023 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
CN, 1 Thá
40g 25ph
3 điểm dừng
10:25
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
+1
12 559 233 ₫
14:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
38g 10ph
2 điểm dừng
09:25
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
+1
14 202 334 ₫
17:35
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
07:00
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
+1
11 192 370 ₫
21:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
32g 25ph
3 điểm dừng
10:25
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
+1
14 130 729 ₫
02:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
14:10
Cao Hùng (KHH)
T2, 2 Thá
4 165 513 ₫
02:35
Don Mueang (DMK)
T2, 2 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
07:00
Cao Hùng (KHH)
T2, 2 Thá
2 478 176 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
10:35
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
+1
14 298 126 ₫
08:00
Hồng Kông (HKG)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:25
Cao Hùng (KHH)
T2, 2 Thá
2 076 869 ₫
07:25
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:50
Cao Hùng (KHH)
T2, 2 Thá
3 700 875 ₫
11:20
Ma Cao (MFM)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:05
Cao Hùng (KHH)
T2, 2 Thá
3 659 821 ₫
17:20
Taipei Songshan (TSA)
T2, 2 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
09:45
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
+1
2 695 220 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
09:25
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
+1
11 623 274 ₫
16:30
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
10:50
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
+1
16 892 780 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
09:25
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
+1
13 432 817 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
10:10
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
+1
12 908 667 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
09:25
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
+1
11 692 333 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
34g
2 điểm dừng
10:10
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
+1
11 249 972 ₫
19:30
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
09:10
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
+1
12 715 174 ₫
02:35
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
07:00
Cao Hùng (KHH)
T3, 3 Thá
3 221 279 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
17:30
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
+1
13 843 672 ₫
07:40
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
42g 20ph
3 điểm dừng
07:00
Cao Hùng (KHH)
T5, 5 Thá
+1
14 152 051 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
19g
2 điểm dừng
12:00
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
+1
16 605 723 ₫
17:20
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
15:40
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
+1
2 684 399 ₫
14:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
10:35
Cao Hùng (KHH)
T5, 5 Thá
+1
10 584 203 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
09:25
Cao Hùng (KHH)
T5, 5 Thá
+1
14 346 181 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
30g 20ph
1 điểm dừng
10:35
Cao Hùng (KHH)
T5, 5 Thá
+1
14 121 818 ₫
08:00
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:25
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
2 282 137 ₫
03:20
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:50
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
3 394 723 ₫
05:15
Jeju (CJU)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:35
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
2 571 104 ₫
10:55
Taipei Songshan (TSA)
T4, 4 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
16:40
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
2 756 323 ₫
06:00
Gimhe (PUS)
T4, 4 Thá
3g
Bay thẳng
08:00
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
3 582 806 ₫
07:45
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:10
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
2 829 519 ₫
09:50
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
10:30
Cao Hùng (KHH)
T5, 5 Thá
+1
6 750 620 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T4, 4 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
22:20
Cao Hùng (KHH)
T5, 5 Thá
+1
11 754 391 ₫
13:50
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:15
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
2 778 918 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
10:10
Cao Hùng (KHH)
T6, 6 Thá
+1
17 745 677 ₫
17:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
10:10
Cao Hùng (KHH)
T6, 6 Thá
+1
12 484 764 ₫
00:30
Knevichi (VVO)
T5, 5 Thá
39g 40ph
2 điểm dừng
14:10
Cao Hùng (KHH)
T6, 6 Thá
+1
7 919 535 ₫
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
07:15
Cao Hùng (KHH)
T6, 6 Thá
+1
13 142 577 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
34g
2 điểm dừng
10:10
Cao Hùng (KHH)
T6, 6 Thá
+1
11 066 026 ₫
02:55
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
07:30
Cao Hùng (KHH)
T5, 5 Thá
2 807 560 ₫
23:20
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
07:15
Cao Hùng (KHH)
T6, 6 Thá
+1
11 766 484 ₫
02:15
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
06:45
Cao Hùng (KHH)
T5, 5 Thá
2 468 311 ₫