03:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
47g 40ph
2 điểm dừng
02:40
Cao Hùng (KHH)
T3, 15 thá
+1
14 174 919 ₫
04:45
Hồng Kông (HKG)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:15
Cao Hùng (KHH)
CN, 13 thá
2 880 795 ₫
05:55
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 13 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
01:00
Cao Hùng (KHH)
T2, 14 thá
+1
3 099 216 ₫
06:45
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
29g 35ph
3 điểm dừng
12:20
Cao Hùng (KHH)
T2, 14 thá
+1
15 158 272 ₫
08:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
01:40
Cao Hùng (KHH)
T2, 14 thá
+1
2 999 878 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
32g 25ph
1 điểm dừng
02:40
Cao Hùng (KHH)
T3, 15 thá
+1
6 830 609 ₫
18:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
28g 55ph
2 điểm dừng
23:15
Cao Hùng (KHH)
T2, 14 thá
+1
12 957 956 ₫
19:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
35g 10ph
2 điểm dừng
06:15
Cao Hùng (KHH)
T3, 15 thá
+1
12 787 229 ₫
03:20
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
01:25
Cao Hùng (KHH)
T3, 15 thá
+1
2 977 095 ₫
04:45
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:15
Cao Hùng (KHH)
T2, 14 thá
2 880 795 ₫
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
22g
2 điểm dừng
06:15
Cao Hùng (KHH)
T3, 15 thá
+1
13 752 051 ₫
08:20
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T2, 14 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
01:00
Cao Hùng (KHH)
T3, 15 thá
+1
3 043 624 ₫
10:50
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:20
Cao Hùng (KHH)
T2, 14 thá
2 701 258 ₫
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
36g 20ph
2 điểm dừng
02:10
Cao Hùng (KHH)
T4, 16 thá
+1
10 012 759 ₫
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
02:10
Cao Hùng (KHH)
T4, 16 thá
+1
10 371 529 ₫
18:35
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
06:15
Cao Hùng (KHH)
T3, 15 thá
+1
5 348 442 ₫
18:40
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 14 thá
33g 35ph
1 điểm dừng
04:15
Cao Hùng (KHH)
T4, 16 thá
+1
5 241 509 ₫
19:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:15
Cao Hùng (KHH)
T2, 14 thá
2 103 712 ₫
08:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
02:40
Cao Hùng (KHH)
T4, 16 thá
+1
2 840 391 ₫
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
30g 35ph
2 điểm dừng
14:50
Cao Hùng (KHH)
T4, 16 thá
+1
13 292 120 ₫
11:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
01:25
Cao Hùng (KHH)
T4, 16 thá
+1
2 853 758 ₫
11:30
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
15g 10ph
1 điểm dừng
02:40
Cao Hùng (KHH)
T4, 16 thá
+1
3 130 506 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
32g 25ph
1 điểm dừng
02:40
Cao Hùng (KHH)
T5, 17 thá
+1
7 067 258 ₫
18:55
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 15 thá
4g 35ph
Bay thẳng
23:30
Cao Hùng (KHH)
T3, 15 thá
2 751 078 ₫
19:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
04:40
Cao Hùng (KHH)
T5, 17 thá
+1
13 779 087 ₫
23:00
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T3, 15 thá
3g 40ph
1 điểm dừng
02:40
Cao Hùng (KHH)
T4, 16 thá
+1
2 946 716 ₫
00:55
Ufa (UFA)
T4, 16 thá
53g 20ph
3 điểm dừng
06:15
Cao Hùng (KHH)
T6, 18 thá
+1
12 711 586 ₫
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
20g 25ph
2 điểm dừng
04:40
Cao Hùng (KHH)
T5, 17 thá
+1
13 779 087 ₫
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
36g 25ph
2 điểm dừng
02:40
Cao Hùng (KHH)
T6, 18 thá
+1
10 466 310 ₫
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
33g 15ph
2 điểm dừng
02:40
Cao Hùng (KHH)
T6, 18 thá
+1
13 684 306 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
35g 20ph
2 điểm dừng
06:15
Cao Hùng (KHH)
T6, 18 thá
+1
10 407 376 ₫
00:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 17 thá
3g 10ph
Bay thẳng
03:40
Cao Hùng (KHH)
T5, 17 thá
3 328 574 ₫
02:00
Ufa (UFA)
T5, 17 thá
28g 15ph
3 điểm dừng
06:15
Cao Hùng (KHH)
T6, 18 thá
+1
15 202 321 ₫
04:25
Ma Cao (MFM)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:50
Cao Hùng (KHH)
T5, 17 thá
3 221 034 ₫
09:30
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T5, 17 thá
3g 10ph
1 điểm dừng
12:40
Cao Hùng (KHH)
T5, 17 thá
3 048 484 ₫
15:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
06:15
Cao Hùng (KHH)
T6, 18 thá
+1
14 594 751 ₫
02:50
Tokyo, Narita (NRT)
T6, 18 thá
4g 10ph
Bay thẳng
07:00
Cao Hùng (KHH)
T6, 18 thá
7 119 813 ₫
04:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 18 thá
43g 5ph
3 điểm dừng
23:05
Cao Hùng (KHH)
T7, 19 thá
+1
15 736 071 ₫
04:05
Seoul, Incheon (ICN)
T6, 18 thá
3g 5ph
Bay thẳng
07:10
Cao Hùng (KHH)
T6, 18 thá
2 237 378 ₫
10:25
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T6, 18 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
02:00
Cao Hùng (KHH)
T7, 19 thá
+1
4 198 919 ₫
19:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T6, 18 thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:15
Cao Hùng (KHH)
T6, 18 thá
2 087 308 ₫
04:05
Seoul, Incheon (ICN)
T7, 19 thá
3g 5ph
Bay thẳng
07:10
Cao Hùng (KHH)
T7, 19 thá
2 539 948 ₫
04:45
Osaka, Kansai (KIX)
T7, 19 thá
3g 15ph
Bay thẳng
08:00
Cao Hùng (KHH)
T7, 19 thá
5 226 320 ₫
09:30
Đài Bắc, Taipei Songshan (TSA)
T7, 19 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Cao Hùng (KHH)
CN, 20 thá
+1
2 835 531 ₫
09:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 19 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
14:50
Cao Hùng (KHH)
CN, 20 thá
+1
12 798 469 ₫
10:50
Hồng Kông (HKG)
T7, 19 thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:20
Cao Hùng (KHH)
T7, 19 thá
2 654 779 ₫
14:15
Vladivostok, Knevichi (VVO)
T7, 19 thá
40g
2 điểm dừng
06:15
Cao Hùng (KHH)
T2, 21 thá
+1
8 324 625 ₫
19:35
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 19 thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:05
Cao Hùng (KHH)
T7, 19 thá
1 978 553 ₫
19:45
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T7, 19 thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:15
Cao Hùng (KHH)
T7, 19 thá
2 052 980 ₫
00:55
Ufa (UFA)
CN, 20 thá
35g 25ph
3 điểm dừng
12:20
Cao Hùng (KHH)
T2, 21 thá
+1
12 949 450 ₫