19:15
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:45
Granada (GRX)
T7, 31 Thá
1 515 484 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
19g 30ph
3 điểm dừng
20:40
Granada (GRX)
CN, 1 Thá
10 508 779 ₫
07:55
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
52g
3 điểm dừng
07:55
Granada (GRX)
T3, 3 Thá
+1
10 942 229 ₫
06:00
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
20:40
Granada (GRX)
CN, 1 Thá
1 998 899 ₫
06:55
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:30
Granada (GRX)
CN, 1 Thá
1 509 438 ₫
07:00
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
12:35
Granada (GRX)
CN, 1 Thá
2 954 271 ₫
07:10
Gran-Kanariya (LPA)
CN, 1 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:40
Granada (GRX)
CN, 1 Thá
2 278 000 ₫
12:00
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:35
Granada (GRX)
CN, 1 Thá
1 928 567 ₫
17:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
50g 40ph
3 điểm dừng
18:35
Granada (GRX)
T3, 3 Thá
+1
4 515 583 ₫
17:55
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
CN, 1 Thá
37g
1 điểm dừng
07:55
Granada (GRX)
T3, 3 Thá
+1
2 555 510 ₫
19:10
Nikola Tesla (BEG)
CN, 1 Thá
51g 10ph
1 điểm dừng
22:20
Granada (GRX)
T3, 3 Thá
+1
3 827 855 ₫
23:15
Kurumoch (KUF)
CN, 1 Thá
50g 5ph
3 điểm dừng
22:20
Granada (GRX)
T3, 3 Thá
+1
9 226 250 ₫
20:40
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:10
Granada (GRX)
CN, 1 Thá
1 958 800 ₫
22:45
Blaise Diagne (DSS)
CN, 1 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
08:50
Granada (GRX)
T2, 2 Thá
+1
8 505 106 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
33g 25ph
3 điểm dừng
10:15
Granada (GRX)
T3, 3 Thá
+1
8 874 271 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
45g 10ph
2 điểm dừng
22:20
Granada (GRX)
T3, 3 Thá
+1
7 533 822 ₫
06:55
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:30
Granada (GRX)
T2, 2 Thá
2 610 248 ₫
09:35
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:50
Granada (GRX)
T2, 2 Thá
1 047 982 ₫
09:35
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:50
Granada (GRX)
T2, 2 Thá
1 117 996 ₫
11:10
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
37g
4 điểm dừng
22:10
Granada (GRX)
T3, 3 Thá
+1
9 277 169 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
22:20
Granada (GRX)
T3, 3 Thá
+1
4 266 397 ₫
21:40
Kurumoch (KUF)
T2, 2 Thá
27g 40ph
4 điểm dừng
22:20
Granada (GRX)
T3, 3 Thá
+1
9 252 665 ₫
21:55
Palma de Mallorca (PMI)
T2, 2 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
22:20
Granada (GRX)
T3, 3 Thá
+1
3 929 693 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
29g 15ph
3 điểm dừng
10:15
Granada (GRX)
T4, 4 Thá
+1
7 973 000 ₫
06:40
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:55
Granada (GRX)
T3, 3 Thá
2 923 402 ₫
08:40
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:15
Granada (GRX)
T3, 3 Thá
2 130 652 ₫
12:00
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:35
Granada (GRX)
T3, 3 Thá
1 483 660 ₫
14:30
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:00
Granada (GRX)
T3, 3 Thá
1 325 810 ₫
18:45
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
45g 10ph
3 điểm dừng
12:55
Granada (GRX)
T5, 5 Thá
+1
9 083 994 ₫
17:00
Palma de Mallorca (PMI)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:25
Granada (GRX)
T3, 3 Thá
2 143 382 ₫
20:50
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:20
Granada (GRX)
T3, 3 Thá
1 021 567 ₫
06:00
Gulelmo Markoni (BLQ)
T4, 4 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Granada (GRX)
T4, 4 Thá
2 217 215 ₫
06:40
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:55
Granada (GRX)
T4, 4 Thá
2 001 127 ₫
07:05
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
07:55
Granada (GRX)
T5, 5 Thá
+1
2 710 495 ₫
08:40
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:15
Granada (GRX)
T4, 4 Thá
1 475 067 ₫
15:00
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
44g 30ph
3 điểm dừng
08:30
Granada (GRX)
T6, 6 Thá
+1
8 340 573 ₫
14:30
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:00
Granada (GRX)
T4, 4 Thá
1 916 155 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
23g
2 điểm dừng
22:10
Granada (GRX)
T5, 5 Thá
8 487 603 ₫
03:45
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
30g 45ph
3 điểm dừng
08:30
Granada (GRX)
T6, 6 Thá
+1
8 539 158 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
29g 30ph
3 điểm dừng
09:00
Granada (GRX)
T6, 6 Thá
+1
8 526 110 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
08:30
Granada (GRX)
T6, 6 Thá
+1
20 375 020 ₫
06:40
Barahas (MAD)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:55
Granada (GRX)
T5, 5 Thá
1 045 754 ₫
09:05
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:40
Granada (GRX)
T5, 5 Thá
2 204 804 ₫
10:10
Gulelmo Markoni (BLQ)
T5, 5 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
22:20
Granada (GRX)
T5, 5 Thá
1 868 737 ₫
12:00
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:35
Granada (GRX)
T5, 5 Thá
1 948 934 ₫
14:30
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:00
Granada (GRX)
T5, 5 Thá
2 051 409 ₫
19:20
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
11:00
Granada (GRX)
T6, 6 Thá
+1
1 785 356 ₫
19:25
Blaise Diagne (DSS)
T5, 5 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
08:30
Granada (GRX)
T6, 6 Thá
+1
7 086 050 ₫
22:25
Blaise Diagne (DSS)
T5, 5 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
13:00
Granada (GRX)
T7, 7 Thá
+1
7 306 913 ₫
21:00
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
37g
1 điểm dừng
10:00
Granada (GRX)
T7, 7 Thá
+1
1 958 800 ₫