11:30
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
14:15
Kagoshima (KOJ)
T3, 3 Thá
+1
12 080 274 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
37g 15ph
4 điểm dừng
14:15
Kagoshima (KOJ)
T4, 4 Thá
+1
15 125 882 ₫
08:10
Chubu (NGO)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:40
Kagoshima (KOJ)
T3, 3 Thá
2 380 475 ₫
15:05
Kansai (KIX)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:25
Kagoshima (KOJ)
T3, 3 Thá
2 761 096 ₫
17:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
14:15
Kagoshima (KOJ)
T5, 5 Thá
+1
14 014 888 ₫
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
35g 55ph
3 điểm dừng
14:15
Kagoshima (KOJ)
T5, 5 Thá
+1
15 118 881 ₫
07:25
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:40
Kagoshima (KOJ)
T4, 4 Thá
2 165 659 ₫
07:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
15:15
Kagoshima (KOJ)
T4, 4 Thá
5 227 816 ₫
12:50
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:10
Kagoshima (KOJ)
T4, 4 Thá
2 154 521 ₫
11:15
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
23g 10ph
3 điểm dừng
16:25
Kagoshima (KOJ)
T5, 5 Thá
+1
18 684 183 ₫
19:40
Kobe (UKB)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:50
Kagoshima (KOJ)
T4, 4 Thá
1 294 622 ₫
20:00
Chubu (NGO)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:30
Kagoshima (KOJ)
T4, 4 Thá
1 903 107 ₫
19:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
10:20
Kagoshima (KOJ)
T6, 6 Thá
+1
12 762 274 ₫
07:15
Kobe (UKB)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:25
Kagoshima (KOJ)
T5, 5 Thá
1 697 202 ₫
15:05
Kansai (KIX)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:25
Kagoshima (KOJ)
T5, 5 Thá
1 693 383 ₫
17:20
Osaka (ITM)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:35
Kagoshima (KOJ)
T5, 5 Thá
1 699 748 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
44g 45ph
2 điểm dừng
14:15
Kagoshima (KOJ)
T7, 7 Thá
+1
10 612 527 ₫
20:00
Chubu (NGO)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:30
Kagoshima (KOJ)
T5, 5 Thá
1 903 107 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
37g 15ph
3 điểm dừng
14:15
Kagoshima (KOJ)
T7, 7 Thá
+1
15 390 980 ₫
06:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 6 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
16:35
Kagoshima (KOJ)
T6, 6 Thá
5 743 373 ₫
07:15
Kobe (UKB)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:25
Kagoshima (KOJ)
T6, 6 Thá
2 486 132 ₫
08:25
Kansai (KIX)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:45
Kagoshima (KOJ)
T6, 6 Thá
2 964 137 ₫
06:50
Narita (NRT)
T6, 6 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:10
Kagoshima (KOJ)
T6, 6 Thá
2 181 890 ₫
09:05
Kansai (KIX)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:25
Kagoshima (KOJ)
T6, 6 Thá
1 334 084 ₫
09:15
Kansai (KIX)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:35
Kagoshima (KOJ)
T6, 6 Thá
1 129 134 ₫
11:20
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
14:15
Kagoshima (KOJ)
T7, 7 Thá
+1
16 130 582 ₫
18:05
Chubu (NGO)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:35
Kagoshima (KOJ)
T6, 6 Thá
4 092 635 ₫
13:55
Naha (OKA)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:10
Kagoshima (KOJ)
T6, 6 Thá
2 970 502 ₫
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
59g 55ph
2 điểm dừng
14:15
Kagoshima (KOJ)
T2, 9 Thá
+1
14 818 139 ₫
07:30
Naha (OKA)
T7, 7 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
15:10
Kagoshima (KOJ)
T7, 7 Thá
8 968 790 ₫
12:30
Naha (OKA)
T7, 7 Thá
9g
1 điểm dừng
21:30
Kagoshima (KOJ)
T7, 7 Thá
3 618 768 ₫
13:50
Kobe (UKB)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:00
Kagoshima (KOJ)
T7, 7 Thá
2 456 217 ₫
15:05
Kansai (KIX)
T7, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:25
Kagoshima (KOJ)
T7, 7 Thá
3 092 390 ₫
14:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 7 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
15:15
Kagoshima (KOJ)
CN, 8 Thá
+1
5 403 169 ₫
09:15
Kansai (KIX)
T7, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:35
Kagoshima (KOJ)
T7, 7 Thá
1 004 700 ₫
18:05
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 7 Thá
2g
Bay thẳng
20:05
Kagoshima (KOJ)
T7, 7 Thá
1 864 599 ₫
12:55
Naha (OKA)
T7, 7 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
03:45
Kagoshima (KOJ)
CN, 8 Thá
+1
2 892 850 ₫
19:40
Kobe (UKB)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:50
Kagoshima (KOJ)
T7, 7 Thá
2 893 486 ₫
13:40
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
42g 35ph
4 điểm dừng
14:15
Kagoshima (KOJ)
T2, 9 Thá
+1
17 103 458 ₫
20:00
Chubu (NGO)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:30
Kagoshima (KOJ)
T7, 7 Thá
2 229 945 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
08:20
Kagoshima (KOJ)
T2, 9 Thá
+1
17 081 499 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
34g 10ph
4 điểm dừng
14:15
Kagoshima (KOJ)
T2, 9 Thá
+1
14 799 362 ₫
06:35
Chubu (NGO)
CN, 8 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:00
Kagoshima (KOJ)
CN, 8 Thá
3 076 159 ₫
06:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 8 Thá
33g 20ph
1 điểm dừng
16:25
Kagoshima (KOJ)
T2, 9 Thá
+1
5 774 561 ₫
08:25
Kansai (KIX)
CN, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:45
Kagoshima (KOJ)
CN, 8 Thá
3 347 941 ₫
08:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 8 Thá
59g 45ph
1 điểm dừng
20:50
Kagoshima (KOJ)
T3, 10 Thá
+1
6 421 236 ₫
06:50
Narita (NRT)
CN, 8 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:10
Kagoshima (KOJ)
CN, 8 Thá
1 852 188 ₫
15:15
Kansai (KIX)
CN, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:35
Kagoshima (KOJ)
CN, 8 Thá
1 472 521 ₫
12:35
Domodedovo (DME)
CN, 8 Thá
43g 40ph
4 điểm dừng
14:15
Kagoshima (KOJ)
T3, 10 Thá
+1
15 010 041 ₫
20:40
Naha (OKA)
CN, 8 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
21:30
Kagoshima (KOJ)
T2, 9 Thá
+1
3 843 767 ₫