02:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
35g 35ph
3 điểm dừng
10:10
Zellingen (FKB)
T4, 4 Thá
+1
10 607 435 ₫
00:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
64g 55ph
2 điểm dừng
15:40
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
6 050 798 ₫
03:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
34g 40ph
4 điểm dừng
10:10
Zellingen (FKB)
T4, 4 Thá
+1
10 667 583 ₫
04:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
33g 40ph
3 điểm dừng
10:10
Zellingen (FKB)
T4, 4 Thá
+1
10 111 927 ₫
03:30
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
16g 35ph
2 điểm dừng
18:05
Zellingen (FKB)
T3, 3 Thá
4 603 737 ₫
04:15
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
18:05
Zellingen (FKB)
T3, 3 Thá
2 893 168 ₫
06:00
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
14g 5ph
2 điểm dừng
17:05
Zellingen (FKB)
T3, 3 Thá
2 804 696 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
14g 5ph
2 điểm dừng
18:05
Zellingen (FKB)
T3, 3 Thá
6 809 495 ₫
05:30
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
10:10
Zellingen (FKB)
T4, 4 Thá
+1
3 415 409 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
58g 40ph
2 điểm dừng
15:40
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
6 769 078 ₫
07:05
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
13g
2 điểm dừng
19:05
Zellingen (FKB)
T3, 3 Thá
2 240 447 ₫
07:30
Sofia (SOF)
T3, 3 Thá
60g 35ph
2 điểm dừng
19:05
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
1 968 347 ₫
07:40
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
12g 25ph
2 điểm dừng
18:05
Zellingen (FKB)
T3, 3 Thá
3 334 574 ₫
07:40
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
12g 25ph
2 điểm dừng
18:05
Zellingen (FKB)
T3, 3 Thá
3 532 841 ₫
08:00
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
19:45
Zellingen (FKB)
T3, 3 Thá
2 267 816 ₫
07:50
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
18:05
Zellingen (FKB)
T3, 3 Thá
3 130 897 ₫
12:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
52g 55ph
2 điểm dừng
15:40
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
6 231 880 ₫
13:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
52g 25ph
2 điểm dừng
15:40
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
5 211 585 ₫
14:05
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
54g
2 điểm dừng
20:05
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
2 933 267 ₫
13:30
Suceava (SCV)
T3, 3 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
10:10
Zellingen (FKB)
T4, 4 Thá
+1
4 285 173 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
50g 40ph
2 điểm dừng
15:40
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
8 781 343 ₫
15:50
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
10:10
Zellingen (FKB)
T4, 4 Thá
+1
3 390 904 ₫
17:10
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
19g
2 điểm dừng
10:10
Zellingen (FKB)
T4, 4 Thá
+1
4 803 277 ₫
17:40
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
10:10
Zellingen (FKB)
T4, 4 Thá
+1
3 028 422 ₫
17:50
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
10:10
Zellingen (FKB)
T4, 4 Thá
+1
2 712 723 ₫
19:15
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
45g 25ph
2 điểm dừng
15:40
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
1 946 070 ₫
21:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
47g 5ph
2 điểm dừng
18:05
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
3 539 206 ₫
20:00
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
22:35
Zellingen (FKB)
T4, 4 Thá
+1
3 482 877 ₫
19:35
Fes (FEZ)
T3, 3 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
15:15
Zellingen (FKB)
T4, 4 Thá
+1
3 409 362 ₫
23:20
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
44g 45ph
2 điểm dừng
18:05
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
3 718 378 ₫
05:30
Balandino (CEK)
T4, 4 Thá
38g 10ph
3 điểm dừng
15:40
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
8 737 425 ₫
06:30
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
42g 5ph
2 điểm dừng
21:35
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
4 115 230 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
15:40
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
7 568 192 ₫
07:40
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
9g 35ph
2 điểm dừng
15:15
Zellingen (FKB)
T4, 4 Thá
4 988 814 ₫
06:05
Alicante (ALC)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:30
Zellingen (FKB)
T4, 4 Thá
1 724 890 ₫
07:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 4 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
14:45
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
3 527 749 ₫
06:10
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
53g 45ph
1 điểm dừng
11:55
Zellingen (FKB)
T6, 6 Thá
+1
3 719 015 ₫
06:00
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
22:35
Zellingen (FKB)
T4, 4 Thá
2 303 460 ₫
08:45
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
12:55
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
4 990 405 ₫
09:25
Suceava (SCV)
T4, 4 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
21:35
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
5 416 535 ₫
10:30
Suceava (SCV)
T4, 4 Thá
80g 35ph
2 điểm dừng
18:05
Zellingen (FKB)
T7, 7 Thá
+1
3 482 240 ₫
10:55
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
27g
2 điểm dừng
12:55
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
4 976 084 ₫
10:30
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
10:10
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
2 705 722 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
17:05
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
3 742 247 ₫
17:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
33g 50ph
3 điểm dừng
23:00
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
11 320 304 ₫
16:35
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
15:40
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
5 049 280 ₫
15:50
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
12:55
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
6 072 757 ₫
17:40
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
21:35
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
3 999 707 ₫
22:25
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
20:05
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
2 780 828 ₫
22:50
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 4 Thá
40g 50ph
1 điểm dừng
14:40
Zellingen (FKB)
T6, 6 Thá
+1
2 283 410 ₫