21:25
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
45g
1 điểm dừng
18:25
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T3, 15 thá
+1
4 474 755 ₫
21:25
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
45g
1 điểm dừng
18:25
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T3, 15 thá
+1
5 054 074 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
38g 40ph
2 điểm dừng
13:25
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T3, 15 thá
+1
10 473 297 ₫
23:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
06:05
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T3, 15 thá
+1
46 840 634 ₫
00:30
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T2, 14 thá
35g 50ph
3 điểm dừng
12:20
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T3, 15 thá
+1
14 806 489 ₫
00:55
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T2, 14 thá
35g 25ph
3 điểm dừng
12:20
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T3, 15 thá
+1
13 353 484 ₫
01:05
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
29g
2 điểm dừng
06:05
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T3, 15 thá
+1
6 134 638 ₫
03:50
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
05:50
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T2, 14 thá
1 922 656 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
13:25
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T3, 15 thá
+1
8 299 714 ₫
04:45
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
54g 55ph
3 điểm dừng
11:40
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T4, 16 thá
+1
4 927 092 ₫
05:25
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
08:00
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T3, 15 thá
+1
5 727 869 ₫
06:15
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
13:25
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T3, 15 thá
+1
4 266 663 ₫
06:15
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
13:25
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T3, 15 thá
+1
5 089 617 ₫
07:30
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
48g 50ph
2 điểm dừng
08:20
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T4, 16 thá
+1
6 477 915 ₫
08:00
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
4g 10ph
Bay thẳng
12:10
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T2, 14 thá
5 188 043 ₫
08:35
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
28g 50ph
2 điểm dừng
13:25
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T3, 15 thá
+1
4 962 331 ₫
09:05
Suceava (SCV)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:20
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T2, 14 thá
6 992 527 ₫
10:25
Faro (FAO)
T2, 14 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
10:05
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T3, 15 thá
+1
2 299 654 ₫
10:55
Las Palmas, Gran-Kanariya (LPA)
T2, 14 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
10:05
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T3, 15 thá
+1
2 950 058 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
25g 30ph
2 điểm dừng
13:25
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T3, 15 thá
+1
9 032 444 ₫
15:05
Tirana, Rinas (TIA)
T2, 14 thá
15g
1 điểm dừng
06:05
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T3, 15 thá
+1
4 271 219 ₫
16:10
Faro (FAO)
T2, 14 thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:05
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T2, 14 thá
3 690 990 ₫
19:00
Alicante (ALC)
T2, 14 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
10:05
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T3, 15 thá
+1
3 072 483 ₫
19:20
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
10:05
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T3, 15 thá
+1
3 594 994 ₫
19:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
58g 15ph
3 điểm dừng
06:10
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T5, 17 thá
+1
4 773 984 ₫
20:05
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
14g
1 điểm dừng
10:05
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T3, 15 thá
+1
3 993 560 ₫
20:10
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 14 thá
22g 40ph
3 điểm dừng
18:50
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T3, 15 thá
+1
5 790 449 ₫
20:55
Girona, Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T2, 14 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
10:05
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T3, 15 thá
+1
2 155 660 ₫
20:55
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
35g 25ph
2 điểm dừng
08:20
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T4, 16 thá
+1
6 506 471 ₫
21:50
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
22g
3 điểm dừng
19:50
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T3, 15 thá
+1
8 645 422 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
55g 25ph
3 điểm dừng
06:10
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T5, 17 thá
+1
8 474 391 ₫
00:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
15:20
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T4, 16 thá
+1
4 065 253 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá
35g
2 điểm dừng
13:20
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T4, 16 thá
+1
9 429 795 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
58g 30ph
2 điểm dừng
13:25
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T5, 17 thá
+1
9 891 852 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
57g 35ph
2 điểm dừng
13:25
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T5, 17 thá
+1
9 657 634 ₫
04:15
Dubrovnik (DBV)
T3, 15 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
19:55
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T3, 15 thá
3 201 288 ₫
05:05
Faro (FAO)
T3, 15 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
19:50
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T3, 15 thá
2 653 867 ₫
06:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
55g 25ph
3 điểm dừng
13:25
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T5, 17 thá
+1
9 773 680 ₫
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
29g 25ph
1 điểm dừng
11:55
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T4, 16 thá
+1
13 620 815 ₫
06:45
Girona, Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:30
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T3, 15 thá
3 083 723 ₫
07:15
Dubrovnik (DBV)
T3, 15 thá
46g 55ph
2 điểm dừng
06:10
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T5, 17 thá
+1
3 959 840 ₫
08:50
Girona, Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T3, 15 thá
11g
1 điểm dừng
19:50
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T3, 15 thá
2 107 358 ₫
10:30
Suceava (SCV)
T3, 15 thá
50g 55ph
2 điểm dừng
13:25
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T5, 17 thá
+1
6 349 717 ₫
12:15
Dubrovnik (DBV)
T3, 15 thá
25g 5ph
1 điểm dừng
13:20
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T4, 16 thá
+1
4 129 656 ₫
12:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
20g 5ph
2 điểm dừng
08:35
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T4, 16 thá
+1
3 441 278 ₫
13:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
08:35
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T4, 16 thá
+1
2 350 082 ₫
13:20
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá
48g 5ph
2 điểm dừng
13:25
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T5, 17 thá
+1
3 848 047 ₫
13:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá
15g 30ph
2 điểm dừng
05:15
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T4, 16 thá
+1
6 212 103 ₫
13:50
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá
15g 25ph
2 điểm dừng
05:15
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T4, 16 thá
+1
3 184 580 ₫
16:30
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T3, 15 thá
20g 50ph
2 điểm dừng
13:20
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T4, 16 thá
+1
2 379 853 ₫