12:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
52g 55ph
2 điểm dừng
15:40
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
6 198 405 ₫
13:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
52g 25ph
2 điểm dừng
15:40
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
5 183 591 ₫
14:05
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
54g
2 điểm dừng
20:05
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
2 917 511 ₫
13:30
Suceava (SCV)
T3, 3 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
10:10
Zellingen (FKB)
T4, 4 Thá
+1
4 262 155 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
50g 40ph
2 điểm dừng
15:40
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
8 734 173 ₫
15:50
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
10:10
Zellingen (FKB)
T4, 4 Thá
+1
3 372 689 ₫
17:10
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
19g
2 điểm dừng
10:10
Zellingen (FKB)
T4, 4 Thá
+1
4 777 475 ₫
17:40
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
10:10
Zellingen (FKB)
T4, 4 Thá
+1
3 012 155 ₫
17:50
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
10:10
Zellingen (FKB)
T4, 4 Thá
+1
2 698 151 ₫
19:15
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
45g 25ph
2 điểm dừng
15:40
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
1 935 617 ₫
21:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
47g 5ph
2 điểm dừng
18:05
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
3 520 195 ₫
20:00
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
22:35
Zellingen (FKB)
T4, 4 Thá
+1
3 464 168 ₫
19:35
Fes (FEZ)
T3, 3 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
15:15
Zellingen (FKB)
T4, 4 Thá
+1
3 391 048 ₫
23:20
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
44g 45ph
2 điểm dừng
18:05
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
3 698 405 ₫
05:30
Balandino (CEK)
T4, 4 Thá
38g 10ph
3 điểm dừng
15:40
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
8 690 491 ₫
06:30
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
42g 5ph
2 điểm dừng
21:35
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
4 093 125 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
15:40
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
8 382 185 ₫
07:40
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
9g 35ph
2 điểm dừng
15:15
Zellingen (FKB)
T4, 4 Thá
4 962 016 ₫
06:05
Alicante (ALC)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
08:30
Zellingen (FKB)
T4, 4 Thá
1 715 624 ₫
07:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 4 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
14:45
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
3 508 800 ₫
06:10
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
53g 45ph
1 điểm dừng
11:55
Zellingen (FKB)
T6, 6 Thá
+1
3 699 038 ₫
06:00
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
22:35
Zellingen (FKB)
T4, 4 Thá
2 291 086 ₫
07:05
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
10g 20ph
2 điểm dừng
17:25
Zellingen (FKB)
T4, 4 Thá
6 176 880 ₫
08:45
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
12:55
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
4 963 598 ₫
09:25
Suceava (SCV)
T4, 4 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
21:35
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
5 387 440 ₫
10:30
Suceava (SCV)
T4, 4 Thá
80g 35ph
2 điểm dừng
18:05
Zellingen (FKB)
T7, 7 Thá
+1
3 463 535 ₫
10:55
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
27g
2 điểm dừng
12:55
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
4 949 354 ₫
10:30
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
10:10
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
2 691 188 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
17:05
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
3 722 145 ₫
17:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
33g 50ph
3 điểm dừng
23:00
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
11 259 496 ₫
16:35
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
15:40
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
5 022 158 ₫
15:50
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
12:55
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
6 040 137 ₫
17:40
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
28g 55ph
2 điểm dừng
21:35
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
3 978 222 ₫
22:25
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
20:05
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
2 765 890 ₫
22:50
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 4 Thá
40g 50ph
1 điểm dừng
14:40
Zellingen (FKB)
T6, 6 Thá
+1
2 271 145 ₫
23:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
24g 45ph
2 điểm dừng
21:35
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
5 098 126 ₫
00:05
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
20g
2 điểm dừng
18:05
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
3 520 195 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
16g 30ph
2 điểm dừng
15:40
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
7 974 171 ₫
23:45
Malaga (AGP)
T4, 4 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
21:35
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
+1
4 282 413 ₫
04:15
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
13g 25ph
2 điểm dừng
15:40
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
4 263 421 ₫
06:30
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
38g 25ph
3 điểm dừng
16:55
Zellingen (FKB)
T6, 6 Thá
+1
8 747 151 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
38g 5ph
3 điểm dừng
16:55
Zellingen (FKB)
T6, 6 Thá
+1
5 219 992 ₫
06:30
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
21:35
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
3 246 708 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
14:00
Zellingen (FKB)
T6, 6 Thá
+1
10 753 355 ₫
07:05
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
61g
2 điểm dừng
19:05
Zellingen (FKB)
T7, 7 Thá
+1
2 134 718 ₫
07:40
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
12g 25ph
2 điểm dừng
18:05
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
3 642 378 ₫
08:40
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
49g 25ph
2 điểm dừng
08:05
Zellingen (FKB)
T7, 7 Thá
+1
3 590 782 ₫
07:15
Malaga (AGP)
T5, 5 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
21:35
Zellingen (FKB)
T5, 5 Thá
1 886 237 ₫
09:20
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
50g 5ph
1 điểm dừng
11:25
Zellingen (FKB)
T7, 7 Thá
+1
1 810 268 ₫
14:30
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
11:45
Zellingen (FKB)
T6, 6 Thá
+1
10 239 301 ₫