07:00
Narita (NRT)
T5, 22 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Nagoya-Komaki (NKM)
T5, 22 Thá
5 978 060 ₫
01:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
05:30
Nagoya-Komaki (NKM)
T6, 23 Thá
+1
8 993 827 ₫
12:25
Narita (NRT)
T5, 22 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
16:55
Nagoya-Komaki (NKM)
T5, 22 Thá
4 461 421 ₫
09:35
Almaty (ALA)
T5, 22 Thá
44g 55ph
3 điểm dừng
10:30
Nagoya-Komaki (NKM)
T7, 24 Thá
+1
16 980 731 ₫
14:25
Incheon (ICN)
T5, 22 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
20:35
Nagoya-Komaki (NKM)
T5, 22 Thá
5 992 758 ₫
15:15
Incheon (ICN)
T5, 22 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
20:35
Nagoya-Komaki (NKM)
T5, 22 Thá
5 941 161 ₫
16:35
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
36g 55ph
3 điểm dừng
10:30
Nagoya-Komaki (NKM)
T7, 24 Thá
+1
24 102 056 ₫
22:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 22 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
06:05
Nagoya-Komaki (NKM)
T7, 24 Thá
+1
7 752 372 ₫
01:00
Narita (NRT)
T6, 23 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
04:30
Nagoya-Komaki (NKM)
T7, 24 Thá
+1
5 529 323 ₫
01:00
Narita (NRT)
T6, 23 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
04:30
Nagoya-Komaki (NKM)
T7, 24 Thá
+1
5 652 843 ₫
01:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T6, 23 Thá
14g 5ph
2 điểm dừng
16:20
Nagoya-Komaki (NKM)
T6, 23 Thá
11 058 333 ₫
01:20
Gimpo (GMP)
T6, 23 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
05:05
Nagoya-Komaki (NKM)
T7, 24 Thá
+1
5 799 816 ₫
07:20
Tokyo-Haneda (HND)
T6, 23 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
11:50
Nagoya-Komaki (NKM)
T6, 23 Thá
5 932 405 ₫
01:55
Incheon (ICN)
T6, 23 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
15:20
Nagoya-Komaki (NKM)
T6, 23 Thá
6 994 990 ₫
02:00
Narita (NRT)
T6, 23 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
04:30
Nagoya-Komaki (NKM)
T7, 24 Thá
+1
5 509 309 ₫
11:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
10:30
Nagoya-Komaki (NKM)
T7, 24 Thá
+1
10 888 844 ₫
06:30
Gimhe (PUS)
T6, 23 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
05:05
Nagoya-Komaki (NKM)
T7, 24 Thá
+1
5 236 002 ₫
11:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
21g 45ph
2 điểm dừng
10:30
Nagoya-Komaki (NKM)
T7, 24 Thá
+1
11 043 635 ₫
08:25
Incheon (ICN)
T6, 23 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
15:20
Nagoya-Komaki (NKM)
T6, 23 Thá
5 633 768 ₫
10:15
Hồng Kông (HKG)
T6, 23 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
15:35
Nagoya-Komaki (NKM)
T7, 24 Thá
+1
8 318 063 ₫
17:05
Incheon (ICN)
T6, 23 Thá
18g
1 điểm dừng
11:05
Nagoya-Komaki (NKM)
T7, 24 Thá
+1
6 606 606 ₫
12:05
Incheon (ICN)
T6, 23 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
04:30
Nagoya-Komaki (NKM)
T7, 24 Thá
+1
6 596 912 ₫
18:20
Incheon (ICN)
T6, 23 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
10:30
Nagoya-Komaki (NKM)
T7, 24 Thá
+1
6 616 612 ₫
12:30
Incheon (ICN)
T6, 23 Thá
16g
1 điểm dừng
04:30
Nagoya-Komaki (NKM)
T7, 24 Thá
+1
6 387 084 ₫
17:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
34g 45ph
3 điểm dừng
10:15
Nagoya-Komaki (NKM)
CN, 25 Thá
+1
31 525 770 ₫
19:45
Don Mueang (DMK)
T6, 23 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
16:35
Nagoya-Komaki (NKM)
T7, 24 Thá
+1
8 415 315 ₫
20:05
Suvarnabhumi (BKK)
T6, 23 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
06:15
Nagoya-Komaki (NKM)
CN, 25 Thá
+1
10 033 585 ₫
20:05
Ngura-Rai (DPS)
T6, 23 Thá
56g 10ph
3 điểm dừng
05:15
Nagoya-Komaki (NKM)
T2, 26 Thá
+1
12 606 868 ₫
20:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
10:15
Nagoya-Komaki (NKM)
CN, 25 Thá
+1
34 023 691 ₫
23:40
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
10:15
Nagoya-Komaki (NKM)
CN, 25 Thá
+1
21 754 861 ₫
22:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T6, 23 Thá
21g 5ph
2 điểm dừng
20:15
Nagoya-Komaki (NKM)
T7, 24 Thá
+1
9 953 219 ₫
23:50
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
08:15
Nagoya-Komaki (NKM)
CN, 25 Thá
+1
15 829 649 ₫
01:20
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 24 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
05:50
Nagoya-Komaki (NKM)
T7, 24 Thá
5 477 100 ₫
07:20
Incheon (ICN)
T7, 24 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
16:15
Nagoya-Komaki (NKM)
T7, 24 Thá
6 945 582 ₫
01:20
Manas (BSZ)
T7, 24 Thá
57g 20ph
3 điểm dừng
13:40
Nagoya-Komaki (NKM)
T2, 26 Thá
+1
17 377 871 ₫
07:35
Hồng Kông (HKG)
T7, 24 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
16:15
Nagoya-Komaki (NKM)
T7, 24 Thá
9 064 187 ₫
08:05
Ngura-Rai (DPS)
T7, 24 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
10:15
Nagoya-Komaki (NKM)
CN, 25 Thá
+1
15 745 530 ₫
09:10
Fukuoka (FUK)
T7, 24 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:30
Nagoya-Komaki (NKM)
T7, 24 Thá
3 488 583 ₫
11:30
Incheon (ICN)
T7, 24 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
16:15
Nagoya-Komaki (NKM)
T7, 24 Thá
6 636 626 ₫
12:35
Hồng Kông (HKG)
T7, 24 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
21:20
Nagoya-Komaki (NKM)
T7, 24 Thá
9 421 926 ₫
08:50
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 24 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
16:20
Nagoya-Komaki (NKM)
T7, 24 Thá
8 607 006 ₫
14:55
Fukuoka (FUK)
T7, 24 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:15
Nagoya-Komaki (NKM)
T7, 24 Thá
3 435 110 ₫
09:00
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 24 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
05:15
Nagoya-Komaki (NKM)
CN, 25 Thá
+1
11 245 646 ₫
10:50
Hồng Kông (HKG)
T7, 24 Thá
41g 25ph
2 điểm dừng
05:15
Nagoya-Komaki (NKM)
T2, 26 Thá
+1
8 691 437 ₫
12:30
Incheon (ICN)
T7, 24 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
04:15
Nagoya-Komaki (NKM)
CN, 25 Thá
+1
6 881 164 ₫
12:30
Ngura-Rai (DPS)
T7, 24 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
11:40
Nagoya-Komaki (NKM)
CN, 25 Thá
+1
13 403 026 ₫
16:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
36g 10ph
3 điểm dừng
10:15
Nagoya-Komaki (NKM)
T2, 26 Thá
+1
35 179 151 ₫
23:10
Almaty (ALA)
T7, 24 Thá
55g 5ph
3 điểm dừng
10:15
Nagoya-Komaki (NKM)
T3, 27 Thá
+1
21 150 394 ₫
01:00
Narita (NRT)
CN, 25 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
06:20
Nagoya-Komaki (NKM)
CN, 25 Thá
6 155 054 ₫
01:15
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
51g
3 điểm dừng
10:15
Nagoya-Komaki (NKM)
T3, 27 Thá
+1
31 254 026 ₫