13:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
15:45
Lübeck Blankensee (LBC)
T6, 23 Thá
+1
13 096 258 ₫
15:25
Malaga (AGP)
T5, 22 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
18:50
Lübeck Blankensee (LBC)
T5, 22 Thá
7 728 919 ₫
19:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
09:50
Lübeck Blankensee (LBC)
T6, 23 Thá
+1
14 269 230 ₫
00:05
Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
16:45
Lübeck Blankensee (LBC)
T6, 23 Thá
8 099 792 ₫
00:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
09:50
Lübeck Blankensee (LBC)
T6, 23 Thá
13 589 400 ₫
00:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
09:50
Lübeck Blankensee (LBC)
T6, 23 Thá
14 878 075 ₫
00:40
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
09:50
Lübeck Blankensee (LBC)
T6, 23 Thá
21 795 201 ₫
01:45
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
15g
2 điểm dừng
15:45
Lübeck Blankensee (LBC)
T6, 23 Thá
20 837 372 ₫
03:25
Chisinau (RMO)
T6, 23 Thá
13g 20ph
2 điểm dừng
15:45
Lübeck Blankensee (LBC)
T6, 23 Thá
13 465 255 ₫
04:55
Shota Rustaveli (TBS)
T6, 23 Thá
12g 50ph
2 điểm dừng
15:45
Lübeck Blankensee (LBC)
T6, 23 Thá
13 155 360 ₫
08:40
Manas (BSZ)
T6, 23 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
09:50
Lübeck Blankensee (LBC)
T7, 24 Thá
+1
18 438 894 ₫
06:00
Yulemiste (TLL)
T6, 23 Thá
10g 45ph
2 điểm dừng
15:45
Lübeck Blankensee (LBC)
T6, 23 Thá
25 081 148 ₫
06:50
Malaga (AGP)
T6, 23 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
16:45
Lübeck Blankensee (LBC)
T6, 23 Thá
9 123 601 ₫
09:30
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
09:50
Lübeck Blankensee (LBC)
T7, 24 Thá
+1
17 349 728 ₫
13:10
London-Stansted (STN)
T6, 23 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:45
Lübeck Blankensee (LBC)
T6, 23 Thá
9 026 036 ₫
00:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
09:50
Lübeck Blankensee (LBC)
T7, 24 Thá
14 598 513 ₫
01:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
09:50
Lübeck Blankensee (LBC)
T7, 24 Thá
15 986 941 ₫
07:15
Almaty (ALA)
T7, 24 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
08:50
Lübeck Blankensee (LBC)
CN, 25 Thá
+1
23 985 103 ₫
08:40
Manas (BSZ)
T7, 24 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
08:50
Lübeck Blankensee (LBC)
CN, 25 Thá
+1
19 108 716 ₫
06:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Lübeck Blankensee (LBC)
CN, 25 Thá
+1
14 950 311 ₫
08:15
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 24 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
08:50
Lübeck Blankensee (LBC)
CN, 25 Thá
+1
16 439 744 ₫
10:30
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Lübeck Blankensee (LBC)
CN, 25 Thá
+1
21 452 471 ₫
16:35
Frants iozef Shtraus (MUC)
T7, 24 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
08:50
Lübeck Blankensee (LBC)
CN, 25 Thá
+1
17 910 728 ₫
00:10
Chisinau (RMO)
CN, 25 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
08:50
Lübeck Blankensee (LBC)
CN, 25 Thá
19 078 384 ₫
00:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 25 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
08:50
Lübeck Blankensee (LBC)
CN, 25 Thá
14 957 190 ₫
09:45
Ferents List (BUD)
CN, 25 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
19:10
Lübeck Blankensee (LBC)
T2, 26 Thá
+1
5 621 259 ₫
11:30
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 25 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
17:10
Lübeck Blankensee (LBC)
T2, 26 Thá
+1
14 922 479 ₫
10:25
Ferents List (BUD)
CN, 25 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
17:10
Lübeck Blankensee (LBC)
T2, 26 Thá
+1
5 370 154 ₫
21:10
Leh Valensa (GDN)
CN, 25 Thá
22g
1 điểm dừng
19:10
Lübeck Blankensee (LBC)
T2, 26 Thá
+1
3 322 847 ₫
23:10
Malaga (AGP)
CN, 25 Thá
20g
2 điểm dừng
19:10
Lübeck Blankensee (LBC)
T2, 26 Thá
+1
4 201 873 ₫
23:35
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 25 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
19:10
Lübeck Blankensee (LBC)
T2, 26 Thá
+1
5 874 554 ₫
05:10
Shota Rustaveli (TBS)
T2, 26 Thá
14g
2 điểm dừng
16:10
Lübeck Blankensee (LBC)
T2, 26 Thá
9 053 555 ₫
07:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
17:10
Lübeck Blankensee (LBC)
T2, 26 Thá
4 032 384 ₫
08:50
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 26 Thá
10g 20ph
2 điểm dừng
19:10
Lübeck Blankensee (LBC)
T2, 26 Thá
3 836 941 ₫
14:40
London-Stansted (STN)
T2, 26 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:10
Lübeck Blankensee (LBC)
T2, 26 Thá
7 870 576 ₫
23:25
Brandenburg (BER)
T2, 26 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
19:20
Lübeck Blankensee (LBC)
T3, 27 Thá
+1
6 192 891 ₫
21:25
Brandenburg (BER)
T2, 26 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
17:20
Lübeck Blankensee (LBC)
T3, 27 Thá
+1
9 868 162 ₫
22:45
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 26 Thá
18g 35ph
2 điểm dừng
17:20
Lübeck Blankensee (LBC)
T3, 27 Thá
+1
8 260 524 ₫
06:00
Brandenburg (BER)
T3, 27 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
17:20
Lübeck Blankensee (LBC)
T3, 27 Thá
8 500 372 ₫
08:40
Paris-Orly (ORY)
T3, 27 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
19:20
Lübeck Blankensee (LBC)
T3, 27 Thá
4 413 889 ₫
06:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 27 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
17:20
Lübeck Blankensee (LBC)
T3, 27 Thá
6 357 376 ₫
11:55
Chisinau (RMO)
T3, 27 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
10:20
Lübeck Blankensee (LBC)
T4, 28 Thá
+1
10 386 008 ₫
12:00
Chisinau (RMO)
T3, 27 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
10:20
Lübeck Blankensee (LBC)
T4, 28 Thá
+1
10 209 015 ₫
13:10
Yulemiste (TLL)
T3, 27 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
10:20
Lübeck Blankensee (LBC)
T4, 28 Thá
+1
10 474 192 ₫
15:10
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 27 Thá
19g 10ph
2 điểm dừng
10:20
Lübeck Blankensee (LBC)
T4, 28 Thá
+1
8 488 802 ₫
21:35
Brandenburg (BER)
T3, 27 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
10:40
Lübeck Blankensee (LBC)
T4, 28 Thá
+1
5 392 356 ₫
08:55
Malaga (AGP)
T4, 28 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
12:20
Lübeck Blankensee (LBC)
T4, 28 Thá
5 579 356 ₫
11:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 28 Thá
52g 55ph
2 điểm dừng
13:25
Lübeck Blankensee (LBC)
T6, 30 Thá
+1
11 080 848 ₫
12:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 29 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
16:25
Lübeck Blankensee (LBC)
T6, 30 Thá
+1
2 626 131 ₫
14:50
Ferents List (BUD)
T5, 29 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
16:25
Lübeck Blankensee (LBC)
T6, 30 Thá
+1
6 319 539 ₫