15:45
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 4 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
16:40
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
+1
13 306 763 ₫
22:00
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
11:35
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
+1
7 678 644 ₫
00:05
Palma de Mallorca (PMI)
T5, 5 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
10:50
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
4 130 551 ₫
22:05
Valencia (VLC)
T4, 4 Thá
24g 45ph
3 điểm dừng
21:50
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
+1
6 922 015 ₫
00:05
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 5 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
21:55
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
12 160 050 ₫
00:25
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
20:50
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
8 852 973 ₫
22:30
Palma de Mallorca (PMI)
T4, 4 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
08:50
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
+1
3 023 694 ₫
00:30
Palma de Mallorca (PMI)
T5, 5 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
10:50
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
4 073 121 ₫
16:40
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
24g 10ph
2 điểm dừng
21:50
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
+1
10 052 409 ₫
01:50
Dubai (DXB)
T5, 5 Thá
15g
1 điểm dừng
12:50
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
15 765 574 ₫
01:55
Dubai (DXB)
T5, 5 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
08:10
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
12 055 861 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
14g 30ph
2 điểm dừng
12:30
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
10 086 302 ₫
01:00
Jeddah (JED)
T5, 5 Thá
15g 15ph
3 điểm dừng
13:15
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
19 011 141 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
16g 30ph
2 điểm dừng
14:40
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
11 865 997 ₫
23:20
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
18:55
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
+1
4 128 040 ₫
03:25
Dushanbe (DYU)
T5, 5 Thá
18g 10ph
3 điểm dừng
16:35
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
15 050 683 ₫
03:35
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
19g 5ph
3 điểm dừng
17:40
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
13 685 548 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
41g 55ph
3 điểm dừng
16:40
London-City (LCY)
T6, 6 Thá
+1
9 052 252 ₫
05:45
Mihailovka (BAX)
T5, 5 Thá
57g 25ph
3 điểm dừng
08:10
London-City (LCY)
T7, 7 Thá
+1
15 822 062 ₫
02:00
Huares (MEX)
T5, 5 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
00:55
London-City (LCY)
T7, 7 Thá
+1
17 709 085 ₫
02:10
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
14g
2 điểm dừng
12:10
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
9 060 097 ₫
02:10
Jeddah (JED)
T5, 5 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
07:15
London-City (LCY)
T6, 6 Thá
+1
15 306 135 ₫
02:15
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
17g 5ph
3 điểm dừng
14:20
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
7 996 234 ₫
04:15
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
17:40
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
13 000 785 ₫
02:25
Newark Liberty (EWR)
T5, 5 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
01:05
London-City (LCY)
T6, 6 Thá
+1
9 093 676 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
18g
2 điểm dừng
17:30
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
8 927 977 ₫
02:30
Hamad (DOH)
T5, 5 Thá
17g 35ph
3 điểm dừng
17:05
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
10 144 045 ₫
01:35
Hurghada (HRG)
T5, 5 Thá
17g 30ph
3 điểm dừng
17:05
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
8 124 902 ₫
05:40
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
18g
3 điểm dừng
17:40
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
12 557 038 ₫
02:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 5 Thá
18g
2 điểm dừng
17:40
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
17 122 548 ₫
18:45
Newark Liberty (EWR)
T4, 4 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
17:05
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
+1
8 757 885 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
16g 5ph
2 điểm dừng
15:55
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
10 056 174 ₫
04:55
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
18g 35ph
3 điểm dừng
18:30
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
11 909 305 ₫
05:05
Shymkent (CIT)
T5, 5 Thá
21g 45ph
3 điểm dừng
21:50
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
11 617 449 ₫
05:05
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
17g 35ph
3 điểm dừng
17:40
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
12 578 064 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
14g 35ph
2 điểm dừng
14:40
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
8 874 941 ₫
03:05
Shymkent (CIT)
T5, 5 Thá
55g 20ph
3 điểm dừng
05:25
London-City (LCY)
T7, 7 Thá
+1
10 026 989 ₫
05:05
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
17g
2 điểm dừng
17:05
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
13 367 959 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
14g 30ph
2 điểm dừng
14:40
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
9 978 346 ₫
03:15
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
19:35
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
6 667 504 ₫
03:15
Medina (MED)
T5, 5 Thá
16g 50ph
3 điểm dừng
17:05
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
9 005 806 ₫
05:15
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
17g 40ph
2 điểm dừng
17:55
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
9 098 384 ₫
03:15
Cancun (CUN)
T5, 5 Thá
58g 30ph
3 điểm dừng
18:45
London-City (LCY)
T7, 7 Thá
+1
13 912 757 ₫
03:20
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
16g 15ph
2 điểm dừng
13:35
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
6 191 433 ₫
03:20
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
16g 15ph
3 điểm dừng
15:35
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
9 403 735 ₫
04:25
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
12g 25ph
2 điểm dừng
12:50
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
7 538 051 ₫
19:25
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
17:30
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
+1
9 526 753 ₫
06:25
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
18g 5ph
3 điểm dừng
18:30
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
11 323 082 ₫
04:25
Dubai (DXB)
T5, 5 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
07:15
London-City (LCY)
T6, 6 Thá
+1
13 834 615 ₫
04:25
Dubai (DXB)
T5, 5 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
08:10
London-City (LCY)
T6, 6 Thá
+1
15 321 513 ₫