12:45
Kobe (UKB)
T3, 3 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
02:15
Miyakojima (MMY)
T4, 4 Thá
+1
3 248 607 ₫
19:00
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
08:15
Miyakojima (MMY)
T4, 4 Thá
+1
4 036 148 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
33g 30ph
3 điểm dừng
08:15
Miyakojima (MMY)
T5, 5 Thá
+1
21 742 530 ₫
18:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
38g 15ph
3 điểm dừng
14:55
Miyakojima (MMY)
T5, 5 Thá
+1
22 476 576 ₫
01:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
03:15
Miyakojima (MMY)
T5, 5 Thá
+1
7 436 693 ₫
02:30
Ishigaki (ISG)
T4, 4 Thá
30ph
Bay thẳng
03:00
Miyakojima (MMY)
T4, 4 Thá
1 395 290 ₫
02:45
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T4, 4 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
03:15
Miyakojima (MMY)
T5, 5 Thá
+1
6 259 180 ₫
10:00
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:40
Miyakojima (MMY)
T4, 4 Thá
9 529 628 ₫
04:40
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
12:50
Miyakojima (MMY)
T4, 4 Thá
5 292 796 ₫
16:25
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
15:10
Miyakojima (MMY)
T5, 5 Thá
+1
3 013 738 ₫
10:50
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
03:15
Miyakojima (MMY)
T5, 5 Thá
+1
4 631 869 ₫
19:00
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
14:55
Miyakojima (MMY)
T5, 5 Thá
+1
3 304 001 ₫
20:05
Gimpo (GMP)
T4, 4 Thá
21g 45ph
2 điểm dừng
17:50
Miyakojima (MMY)
T5, 5 Thá
+1
5 592 555 ₫
02:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
7g 35ph
Bay thẳng
11:10
Miyakojima (MMY)
T5, 5 Thá
19 484 363 ₫
03:30
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
10g 40ph
2 điểm dừng
15:10
Miyakojima (MMY)
T5, 5 Thá
6 368 384 ₫
01:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
10g 45ph
2 điểm dừng
12:50
Miyakojima (MMY)
T5, 5 Thá
6 858 698 ₫
01:20
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
55ph
Bay thẳng
02:15
Miyakojima (MMY)
T5, 5 Thá
1 197 455 ₫
08:15
Osaka (ITM)
T5, 5 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
12:50
Miyakojima (MMY)
T5, 5 Thá
20 314 637 ₫
02:30
Ishigaki (ISG)
T5, 5 Thá
30ph
Bay thẳng
03:00
Miyakojima (MMY)
T5, 5 Thá
1 395 290 ₫
09:45
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
09:05
Miyakojima (MMY)
T6, 6 Thá
+1
6 208 217 ₫
08:00
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
10:50
Miyakojima (MMY)
T6, 6 Thá
+1
3 164 725 ₫
09:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
41g 10ph
2 điểm dừng
03:15
Miyakojima (MMY)
T7, 7 Thá
+1
7 104 014 ₫
10:25
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
02:15
Miyakojima (MMY)
T6, 6 Thá
+1
2 598 759 ₫
10:35
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
55ph
Bay thẳng
11:30
Miyakojima (MMY)
T5, 5 Thá
1 227 209 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
37g 50ph
3 điểm dừng
08:15
Miyakojima (MMY)
T7, 7 Thá
+1
13 953 216 ₫
19:00
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
08:15
Miyakojima (MMY)
T6, 6 Thá
+1
3 763 611 ₫
07:40
Kansai (KIX)
T6, 6 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:20
Miyakojima (MMY)
T6, 6 Thá
7 780 451 ₫
13:20
Incheon (ICN)
T6, 6 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
08:15
Miyakojima (MMY)
T7, 7 Thá
+1
6 763 421 ₫
16:55
Narita (NRT)
T6, 6 Thá
40g 10ph
2 điểm dừng
09:05
Miyakojima (MMY)
CN, 8 Thá
+1
4 896 809 ₫
13:00
Tokyo-Haneda (HND)
T6, 6 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
02:15
Miyakojima (MMY)
T7, 7 Thá
+1
3 717 397 ₫
14:40
Incheon (ICN)
T6, 6 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
03:05
Miyakojima (MMY)
CN, 8 Thá
+1
6 446 252 ₫
02:30
Hồng Kông (HKG)
T7, 7 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Miyakojima (MMY)
T7, 7 Thá
5 580 527 ₫
10:25
Narita (NRT)
T7, 7 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
02:15
Miyakojima (MMY)
CN, 8 Thá
+1
2 993 479 ₫
10:50
Hồng Kông (HKG)
T7, 7 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
03:15
Miyakojima (MMY)
CN, 8 Thá
+1
5 279 501 ₫
12:50
Osaka (ITM)
T7, 7 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
02:15
Miyakojima (MMY)
CN, 8 Thá
+1
2 894 720 ₫
19:00
Narita (NRT)
T7, 7 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
08:15
Miyakojima (MMY)
CN, 8 Thá
+1
3 059 635 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
37g 45ph
4 điểm dừng
17:50
Miyakojima (MMY)
T2, 9 Thá
+1
22 777 285 ₫
01:15
Naha (OKA)
CN, 8 Thá
1g
Bay thẳng
02:15
Miyakojima (MMY)
CN, 8 Thá
1 188 909 ₫
01:20
Naha (OKA)
CN, 8 Thá
55ph
Bay thẳng
02:15
Miyakojima (MMY)
CN, 8 Thá
999 620 ₫
07:20
Naha (OKA)
CN, 8 Thá
55ph
Bay thẳng
08:15
Miyakojima (MMY)
CN, 8 Thá
1 306 027 ₫
10:05
Naha (OKA)
CN, 8 Thá
55ph
Bay thẳng
11:00
Miyakojima (MMY)
CN, 8 Thá
1 949 228 ₫
05:55
Naha (OKA)
CN, 8 Thá
55ph
Bay thẳng
06:50
Miyakojima (MMY)
CN, 8 Thá
1 006 267 ₫
08:00
Narita (NRT)
CN, 8 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
02:15
Miyakojima (MMY)
T2, 9 Thá
+1
2 847 240 ₫
15:40
Narita (NRT)
CN, 8 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
08:15
Miyakojima (MMY)
T2, 9 Thá
+1
3 599 329 ₫
10:55
Naha (OKA)
CN, 8 Thá
55ph
Bay thẳng
11:50
Miyakojima (MMY)
CN, 8 Thá
1 133 198 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
15:15
Miyakojima (MMY)
T3, 10 Thá
+1
24 558 433 ₫
19:00
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
40g 50ph
3 điểm dừng
17:50
Miyakojima (MMY)
T3, 10 Thá
+1
22 905 799 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
14:05
Miyakojima (MMY)
T3, 10 Thá
+1
19 309 002 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
29g 50ph
3 điểm dừng
11:05
Miyakojima (MMY)
T3, 10 Thá
+1
17 371 170 ₫
01:20
Naha (OKA)
T2, 9 Thá
55ph
Bay thẳng
02:15
Miyakojima (MMY)
T2, 9 Thá
1 011 649 ₫