07:10
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
16g
1 điểm dừng
23:10
Miyakojima (MMY)
CN, 13 thá
3 879 640 ₫
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
38g 50ph
3 điểm dừng
23:10
Miyakojima (MMY)
T2, 14 thá
+1
16 388 602 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
44g 15ph
3 điểm dừng
06:05
Miyakojima (MMY)
T3, 15 thá
+1
14 733 884 ₫
11:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
CN, 13 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
23:10
Miyakojima (MMY)
CN, 13 thá
4 662 191 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
42g
3 điểm dừng
05:55
Miyakojima (MMY)
T3, 15 thá
+1
20 405 249 ₫
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
58g 5ph
3 điểm dừng
23:10
Miyakojima (MMY)
T3, 15 thá
+1
11 684 185 ₫
13:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
57g 55ph
3 điểm dừng
23:10
Miyakojima (MMY)
T3, 15 thá
+1
20 226 928 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
38g 35ph
4 điểm dừng
08:50
Miyakojima (MMY)
T3, 15 thá
+1
15 584 483 ₫
22:20
Naha (OKA)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
23:10
Miyakojima (MMY)
CN, 13 thá
2 182 393 ₫
03:55
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
23:10
Miyakojima (MMY)
T2, 14 thá
3 926 119 ₫
04:50
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 14 thá
4g
1 điểm dừng
08:50
Miyakojima (MMY)
T2, 14 thá
3 243 818 ₫
05:30
Naha (OKA)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
06:25
Miyakojima (MMY)
T2, 14 thá
1 228 811 ₫
05:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
23:10
Miyakojima (MMY)
T2, 14 thá
6 478 219 ₫
06:25
Naha (OKA)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
07:15
Miyakojima (MMY)
T2, 14 thá
1 285 011 ₫
06:50
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
06:05
Miyakojima (MMY)
T3, 15 thá
+1
5 936 570 ₫
07:10
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
16g
1 điểm dừng
23:10
Miyakojima (MMY)
T2, 14 thá
4 059 785 ₫
07:25
Naha (OKA)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
08:15
Miyakojima (MMY)
T2, 14 thá
2 189 076 ₫
07:55
Naha (OKA)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
08:50
Miyakojima (MMY)
T2, 14 thá
968 163 ₫
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
38g 55ph
3 điểm dừng
23:10
Miyakojima (MMY)
T3, 15 thá
+1
20 150 981 ₫
08:55
Naha (OKA)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
09:45
Miyakojima (MMY)
T2, 14 thá
1 267 392 ₫
10:05
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
08:50
Miyakojima (MMY)
T3, 15 thá
+1
5 071 693 ₫
11:15
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
23:10
Miyakojima (MMY)
T2, 14 thá
6 792 940 ₫
11:35
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T2, 14 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
23:10
Miyakojima (MMY)
T2, 14 thá
3 598 031 ₫
12:25
Osaka, Kobe (UKB)
T2, 14 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
23:10
Miyakojima (MMY)
T2, 14 thá
3 449 784 ₫
22:40
Osaka, Kansai (KIX)
T2, 14 thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:55
Miyakojima (MMY)
T3, 15 thá
+1
14 129 352 ₫
03:55
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
23:10
Miyakojima (MMY)
T3, 15 thá
2 423 598 ₫
04:50
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 15 thá
4g
1 điểm dừng
08:50
Miyakojima (MMY)
T3, 15 thá
2 981 955 ₫
06:25
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
23:10
Miyakojima (MMY)
T3, 15 thá
2 812 443 ₫
07:10
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
16g
1 điểm dừng
23:10
Miyakojima (MMY)
T3, 15 thá
3 126 253 ₫
10:05
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
23:10
Miyakojima (MMY)
T3, 15 thá
3 216 781 ₫
12:25
Osaka, Kobe (UKB)
T3, 15 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
23:10
Miyakojima (MMY)
T3, 15 thá
2 022 905 ₫
16:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
17g 15ph
2 điểm dừng
09:45
Miyakojima (MMY)
T4, 16 thá
+1
6 417 462 ₫
22:20
Naha (OKA)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
23:10
Miyakojima (MMY)
T3, 15 thá
1 158 637 ₫
03:55
Osaka, Kansai (KIX)
T4, 16 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
23:10
Miyakojima (MMY)
T4, 16 thá
3 034 206 ₫
04:50
Osaka, Kobe (UKB)
T4, 16 thá
4g
1 điểm dừng
08:50
Miyakojima (MMY)
T4, 16 thá
2 979 221 ₫
06:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
23:10
Miyakojima (MMY)
T4, 16 thá
3 830 427 ₫
07:10
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
16g
1 điểm dừng
23:10
Miyakojima (MMY)
T4, 16 thá
3 321 283 ₫
22:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
25g 10ph
2 điểm dừng
23:10
Miyakojima (MMY)
T5, 17 thá
+1
4 341 394 ₫
22:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
00:00
Miyakojima (MMY)
T6, 18 thá
+1
6 117 018 ₫
22:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
00:00
Miyakojima (MMY)
T6, 18 thá
+1
5 151 589 ₫
23:00
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
23:10
Miyakojima (MMY)
T5, 17 thá
+1
4 598 092 ₫
23:15
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
10g 30ph
2 điểm dừng
09:45
Miyakojima (MMY)
T5, 17 thá
+1
4 731 150 ₫
04:05
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
00:00
Miyakojima (MMY)
T6, 18 thá
+1
6 608 846 ₫
06:25
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T5, 17 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
23:10
Miyakojima (MMY)
T5, 17 thá
4 484 477 ₫
06:50
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
16g 20ph
1 điểm dừng
23:10
Miyakojima (MMY)
T5, 17 thá
6 877 392 ₫
06:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
26g
3 điểm dừng
08:50
Miyakojima (MMY)
T6, 18 thá
+1
21 783 826 ₫
07:10
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
16g
1 điểm dừng
23:10
Miyakojima (MMY)
T5, 17 thá
7 476 457 ₫
07:50
Hồng Kông (HKG)
T5, 17 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
23:10
Miyakojima (MMY)
T5, 17 thá
5 428 337 ₫
22:20
Naha (OKA)
T5, 17 thá
50ph
Bay thẳng
23:10
Miyakojima (MMY)
T5, 17 thá
1 943 314 ₫
23:00
Hồng Kông (HKG)
T5, 17 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Miyakojima (MMY)
T6, 18 thá
+1
7 172 975 ₫