07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
38g 30ph
3 điểm dừng
21:30
Nassau (NAS)
CN, 13 thá
+1
23 008 992 ₫
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
38g
3 điểm dừng
21:30
Nassau (NAS)
CN, 13 thá
+1
23 388 723 ₫
07:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
56g 16ph
3 điểm dừng
16:01
Nassau (NAS)
T2, 14 thá
+1
31 776 536 ₫
09:35
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T7, 12 thá
15g 10ph
2 điểm dừng
00:45
Nassau (NAS)
CN, 13 thá
+1
15 476 031 ₫
09:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 12 thá
59g 45ph
4 điểm dừng
21:30
Nassau (NAS)
T2, 14 thá
+1
22 813 051 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
51g 42ph
3 điểm dừng
13:42
Nassau (NAS)
T2, 14 thá
+1
33 536 971 ₫
12:44
Miami (MIA)
T7, 12 thá
58ph
Bay thẳng
13:42
Nassau (NAS)
T7, 12 thá
3 277 842 ₫
13:20
Havana, Hose Marti (HAV)
T7, 12 thá
4g 6ph
1 điểm dừng
17:26
Nassau (NAS)
T7, 12 thá
9 141 199 ₫
16:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 12 thá
3g 20ph
Bay thẳng
20:15
Nassau (NAS)
T7, 12 thá
2 534 176 ₫
20:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
44g 48ph
4 điểm dừng
17:38
Nassau (NAS)
T2, 14 thá
+1
25 124 856 ₫
02:33
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá
12g 27ph
1 điểm dừng
15:00
Nassau (NAS)
CN, 13 thá
13 359 560 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
42g 20ph
3 điểm dừng
21:30
Nassau (NAS)
T2, 14 thá
+1
28 295 158 ₫
04:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
44g 25ph
2 điểm dừng
00:45
Nassau (NAS)
T3, 15 thá
+1
44 804 666 ₫
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
38g 30ph
3 điểm dừng
21:30
Nassau (NAS)
T2, 14 thá
+1
24 291 573 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
53g 21ph
4 điểm dừng
17:26
Nassau (NAS)
T3, 15 thá
+1
21 693 602 ₫
12:44
Miami (MIA)
CN, 13 thá
58ph
Bay thẳng
13:42
Nassau (NAS)
CN, 13 thá
3 638 739 ₫
12:45
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
21:30
Nassau (NAS)
CN, 13 thá
3 843 186 ₫
13:00
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
21:30
Nassau (NAS)
CN, 13 thá
3 414 241 ₫
13:20
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá
4g 6ph
1 điểm dừng
17:26
Nassau (NAS)
CN, 13 thá
10 840 574 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
38g 28ph
4 điểm dừng
17:38
Nassau (NAS)
T3, 15 thá
+1
26 182 939 ₫
05:10
Mexico City, Huares (MEX)
T2, 14 thá
15g 20ph
1 điểm dừng
20:30
Nassau (NAS)
T2, 14 thá
8 583 146 ₫
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
54g 12ph
4 điểm dừng
13:42
Nassau (NAS)
T4, 16 thá
+1
21 216 052 ₫
10:15
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 14 thá
38g 30ph
3 điểm dừng
00:45
Nassau (NAS)
T4, 16 thá
+1
11 132 511 ₫
12:44
Miami (MIA)
T2, 14 thá
58ph
Bay thẳng
13:42
Nassau (NAS)
T2, 14 thá
2 832 797 ₫
13:20
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá
4g 6ph
1 điểm dừng
17:26
Nassau (NAS)
T2, 14 thá
9 365 697 ₫
14:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
47g 37ph
2 điểm dừng
13:42
Nassau (NAS)
T4, 16 thá
+1
37 602 224 ₫
14:40
Miami (MIA)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
15:40
Nassau (NAS)
T2, 14 thá
2 838 569 ₫
15:29
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
3g 17ph
Bay thẳng
18:46
Nassau (NAS)
T2, 14 thá
5 507 929 ₫
17:00
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
17:50
Nassau (NAS)
T2, 14 thá
3 407 254 ₫
17:00
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá
22g 21ph
1 điểm dừng
15:21
Nassau (NAS)
T3, 15 thá
+1
9 292 484 ₫
23:15
Panama City, Tokumen (PTY)
T2, 14 thá
25g 30ph
1 điểm dừng
00:45
Nassau (NAS)
T4, 16 thá
+1
14 104 441 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
44g 5ph
4 điểm dừng
20:15
Nassau (NAS)
T4, 16 thá
+1
20 949 025 ₫
05:40
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 15 thá
43g 5ph
4 điểm dừng
00:45
Nassau (NAS)
T5, 17 thá
+1
26 544 748 ₫
07:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
58g 50ph
3 điểm dừng
17:50
Nassau (NAS)
T5, 17 thá
+1
22 141 989 ₫
08:40
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T3, 15 thá
35g 35ph
2 điểm dừng
20:15
Nassau (NAS)
T4, 16 thá
+1
12 693 055 ₫
08:40
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T3, 15 thá
32g 53ph
2 điểm dừng
17:33
Nassau (NAS)
T4, 16 thá
+1
14 881 524 ₫
10:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 thá
7g 38ph
1 điểm dừng
17:38
Nassau (NAS)
T3, 15 thá
4 795 553 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
55g 25ph
3 điểm dừng
17:25
Nassau (NAS)
T5, 17 thá
+1
25 155 234 ₫
13:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
51g 55ph
2 điểm dừng
17:25
Nassau (NAS)
T5, 17 thá
+1
22 211 860 ₫
13:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
00:45
Nassau (NAS)
T5, 17 thá
+1
41 461 207 ₫
14:21
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 15 thá
3g 12ph
Bay thẳng
17:33
Nassau (NAS)
T3, 15 thá
3 552 767 ₫
21:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 15 thá
43g 55ph
2 điểm dừng
17:25
Nassau (NAS)
T5, 17 thá
+1
74 300 079 ₫
21:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
43g 45ph
4 điểm dừng
17:25
Nassau (NAS)
T5, 17 thá
+1
19 376 633 ₫
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
43g 25ph
4 điểm dừng
17:25
Nassau (NAS)
T5, 17 thá
+1
22 841 910 ₫
22:10
Havana, Hose Marti (HAV)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:25
Nassau (NAS)
T3, 15 thá
5 225 409 ₫
22:30
Shymkent (CIT)
T3, 15 thá
62g 12ph
4 điểm dừng
12:42
Nassau (NAS)
T6, 18 thá
+1
17 831 278 ₫
22:35
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 15 thá
42g 50ph
2 điểm dừng
17:25
Nassau (NAS)
T5, 17 thá
+1
79 887 296 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
42g 40ph
3 điểm dừng
17:25
Nassau (NAS)
T5, 17 thá
+1
20 958 442 ₫
00:40
Washington, Ronald Reagan Washington National (DCA)
T4, 16 thá
40g 45ph
2 điểm dừng
17:25
Nassau (NAS)
T5, 17 thá
+1
3 318 853 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
38g 35ph
3 điểm dừng
17:25
Nassau (NAS)
T5, 17 thá
+1
19 996 962 ₫