02:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
40g 55ph
3 điểm dừng
09:30
Nassau (NAS)
T4, 4 Thá
+1
21 132 882 ₫
02:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
47g 35ph
3 điểm dừng
16:15
Nassau (NAS)
T4, 4 Thá
+1
19 606 229 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
42g 15ph
3 điểm dừng
11:25
Nassau (NAS)
T4, 4 Thá
+1
23 072 613 ₫
03:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
39g 55ph
3 điểm dừng
09:30
Nassau (NAS)
T4, 4 Thá
+1
20 178 843 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
43g 10ph
2 điểm dừng
13:50
Nassau (NAS)
T4, 4 Thá
+1
23 116 612 ₫
18:50
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
14g 40ph
2 điểm dừng
09:30
Nassau (NAS)
T3, 3 Thá
+1
3 836 731 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
37g 1ph
3 điểm dừng
17:51
Nassau (NAS)
T4, 4 Thá
+1
23 184 667 ₫
13:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
39g 45ph
2 điểm dừng
20:45
Nassau (NAS)
T4, 4 Thá
+1
56 086 668 ₫
06:00
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
7g 51ph
1 điểm dừng
13:51
Nassau (NAS)
T3, 3 Thá
2 814 953 ₫
06:10
El-Dorado (BOG)
T3, 3 Thá
28g 17ph
1 điểm dừng
10:27
Nassau (NAS)
T4, 4 Thá
+1
9 179 856 ₫
17:00
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
00:15
Nassau (NAS)
T5, 5 Thá
+1
10 983 477 ₫
11:50
Jorge Newbery (AEP)
T3, 3 Thá
25g 10ph
3 điểm dừng
11:00
Nassau (NAS)
T4, 4 Thá
+1
13 641 112 ₫
10:20
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 3 Thá
1g 1ph
Bay thẳng
11:21
Nassau (NAS)
T3, 3 Thá
2 720 309 ₫
10:25
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
20:45
Nassau (NAS)
T3, 3 Thá
10 971 448 ₫
20:05
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
52g 10ph
3 điểm dừng
18:15
Nassau (NAS)
T5, 5 Thá
+1
16 922 322 ₫
20:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
29g 41ph
2 điểm dừng
17:51
Nassau (NAS)
T4, 4 Thá
+1
26 404 786 ₫
15:13
Tokumen (PTY)
T3, 3 Thá
26g 38ph
1 điểm dừng
17:51
Nassau (NAS)
T4, 4 Thá
+1
11 263 928 ₫
00:00
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
47g 15ph
2 điểm dừng
13:15
Nassau (NAS)
T5, 5 Thá
+1
20 832 173 ₫
02:50
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
40g 40ph
3 điểm dừng
09:30
Nassau (NAS)
T5, 5 Thá
+1
21 892 568 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
41g 25ph
2 điểm dừng
11:00
Nassau (NAS)
T5, 5 Thá
+1
20 889 466 ₫
03:35
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
39g 55ph
3 điểm dừng
09:30
Nassau (NAS)
T5, 5 Thá
+1
21 023 360 ₫
18:10
Hose Marti (HAV)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:25
Nassau (NAS)
T3, 3 Thá
5 160 800 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
40g 20ph
2 điểm dừng
11:00
Nassau (NAS)
T5, 5 Thá
+1
24 699 924 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
64g 11ph
3 điểm dừng
11:21
Nassau (NAS)
T6, 6 Thá
+1
25 090 529 ₫
19:45
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
20:45
Nassau (NAS)
T3, 3 Thá
2 141 681 ₫
06:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
65g 41ph
3 điểm dừng
13:51
Nassau (NAS)
T6, 6 Thá
+1
20 711 256 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
48g 35ph
4 điểm dừng
20:45
Nassau (NAS)
T5, 5 Thá
+1
24 223 221 ₫
08:30
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
39g 45ph
3 điểm dừng
18:15
Nassau (NAS)
T5, 5 Thá
+1
17 082 806 ₫
07:00
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
58g
3 điểm dừng
11:00
Nassau (NAS)
T6, 6 Thá
+1
18 966 511 ₫
11:20
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
20:45
Nassau (NAS)
T5, 5 Thá
+1
21 952 393 ₫
09:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
59g 7ph
3 điểm dừng
12:57
Nassau (NAS)
T6, 6 Thá
+1
26 818 182 ₫
12:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
56g 22ph
2 điểm dừng
12:57
Nassau (NAS)
T6, 6 Thá
+1
40 563 750 ₫
13:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
54g 6ph
4 điểm dừng
11:21
Nassau (NAS)
T6, 6 Thá
+1
25 284 882 ₫
12:05
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
13:15
Nassau (NAS)
T5, 5 Thá
+1
16 344 328 ₫
15:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
50g 30ph
3 điểm dừng
09:30
Nassau (NAS)
T6, 6 Thá
+1
23 213 155 ₫
17:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
20:45
Nassau (NAS)
T5, 5 Thá
+1
22 694 036 ₫
07:33
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
2g 54ph
Bay thẳng
10:27
Nassau (NAS)
T4, 4 Thá
7 992 846 ₫
09:35
Hose Marti (HAV)
T4, 4 Thá
4g 8ph
1 điểm dừng
13:43
Nassau (NAS)
T4, 4 Thá
8 808 243 ₫
09:45
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
25g 15ph
3 điểm dừng
11:00
Nassau (NAS)
T5, 5 Thá
+1
8 575 272 ₫
18:25
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
04:45
Nassau (NAS)
T5, 5 Thá
+1
11 794 125 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
49g 28ph
3 điểm dừng
13:43
Nassau (NAS)
T6, 6 Thá
+1
25 297 227 ₫
13:00
Hose Marti (HAV)
T4, 4 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
20:45
Nassau (NAS)
T4, 4 Thá
10 910 041 ₫
22:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
43g 30ph
4 điểm dừng
09:30
Nassau (NAS)
T6, 6 Thá
+1
21 023 044 ₫
14:58
Norman Manlei (KIN)
T4, 4 Thá
19g 29ph
1 điểm dừng
10:27
Nassau (NAS)
T5, 5 Thá
+1
8 995 632 ₫
15:13
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
18g 17ph
1 điểm dừng
09:30
Nassau (NAS)
T5, 5 Thá
+1
12 211 003 ₫
03:05
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
65g 55ph
3 điểm dừng
11:00
Nassau (NAS)
T7, 7 Thá
+1
22 590 846 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
52g 6ph
3 điểm dừng
21:16
Nassau (NAS)
T6, 6 Thá
+1
22 066 662 ₫
18:15
Hose Marti (HAV)
T4, 4 Thá
41g 3ph
2 điểm dừng
11:18
Nassau (NAS)
T6, 6 Thá
+1
12 319 891 ₫
18:30
Tokumen (PTY)
T4, 4 Thá
40g 51ph
1 điểm dừng
11:21
Nassau (NAS)
T6, 6 Thá
+1
10 699 861 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
40g 41ph
3 điểm dừng
11:21
Nassau (NAS)
T6, 6 Thá
+1
23 409 407 ₫