08:30
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
08:05
Newcastle (NCL)
T4, 4 Thá
+1
2 989 364 ₫
11:45
Paphos (PFO)
T3, 3 Thá
32g 15ph
3 điểm dừng
18:00
Newcastle (NCL)
T4, 4 Thá
+1
7 217 017 ₫
12:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
36g 55ph
1 điểm dừng
22:25
Newcastle (NCL)
T4, 4 Thá
+1
7 041 656 ₫
14:30
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
07:35
Newcastle (NCL)
T4, 4 Thá
+1
3 064 067 ₫
16:20
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
07:35
Newcastle (NCL)
T4, 4 Thá
+1
3 253 672 ₫
16:35
Faro (FAO)
T3, 3 Thá
15g
2 điểm dừng
07:35
Newcastle (NCL)
T4, 4 Thá
+1
3 428 716 ₫
18:40
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
20:50
Newcastle (NCL)
T3, 3 Thá
1 757 090 ₫
18:35
Belfast (BFS)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
19:30
Newcastle (NCL)
T3, 3 Thá
1 258 230 ₫
20:20
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
12:35
Newcastle (NCL)
T4, 4 Thá
+1
2 644 340 ₫
23:40
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
14:35
Newcastle (NCL)
T4, 4 Thá
+1
2 448 088 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
55g 15ph
1 điểm dừng
11:15
Newcastle (NCL)
T6, 6 Thá
+1
4 715 118 ₫
08:10
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
22:35
Newcastle (NCL)
T4, 4 Thá
2 093 568 ₫
06:10
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
17:00
Newcastle (NCL)
T4, 4 Thá
1 747 911 ₫
07:10
Belfast (BFS)
T4, 4 Thá
55ph
Bay thẳng
08:05
Newcastle (NCL)
T4, 4 Thá
1 134 148 ₫
10:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
11:15
Newcastle (NCL)
T5, 5 Thá
+1
7 695 936 ₫
10:35
Alicante (ALC)
T4, 4 Thá
3g
Bay thẳng
12:35
Newcastle (NCL)
T4, 4 Thá
1 062 611 ₫
20:20
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
07:55
Newcastle (NCL)
T5, 5 Thá
+1
1 546 594 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
34g 40ph
2 điểm dừng
10:30
Newcastle (NCL)
T6, 6 Thá
+1
7 837 111 ₫
06:25
Manas (BSZ)
T5, 5 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
14:05
Newcastle (NCL)
T6, 6 Thá
+1
6 685 870 ₫
05:25
Shota Rustaveli (TBS)
T5, 5 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
09:15
Newcastle (NCL)
T6, 6 Thá
+1
6 260 129 ₫
05:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 5 Thá
33g 55ph
1 điểm dừng
14:25
Newcastle (NCL)
T6, 6 Thá
+1
3 145 100 ₫
06:45
London-Stansted (STN)
T5, 5 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
20:25
Newcastle (NCL)
T5, 5 Thá
1 291 466 ₫
10:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
27g 45ph
1 điểm dừng
11:15
Newcastle (NCL)
T6, 6 Thá
+1
4 320 714 ₫
09:40
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
11:15
Newcastle (NCL)
T6, 6 Thá
+1
4 129 843 ₫
08:15
London-Stansted (STN)
T5, 5 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
18:05
Newcastle (NCL)
T5, 5 Thá
1 753 925 ₫
10:25
Vatslav Gavel (PRG)
T5, 5 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
17:15
Newcastle (NCL)
T5, 5 Thá
2 727 906 ₫
10:30
Vatslav Gavel (PRG)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:45
Newcastle (NCL)
T5, 5 Thá
2 376 234 ₫
19:45
Belfast (BFS)
T5, 5 Thá
55ph
Bay thẳng
20:40
Newcastle (NCL)
T5, 5 Thá
1 079 071 ₫
09:05
Manas (BSZ)
T6, 6 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
16:40
Newcastle (NCL)
T7, 7 Thá
+1
7 005 888 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
00:20
Newcastle (NCL)
T7, 7 Thá
+1
4 506 204 ₫
11:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
20:15
Newcastle (NCL)
T6, 6 Thá
3 342 935 ₫
09:20
London-Stansted (STN)
T6, 6 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
15:15
Newcastle (NCL)
T6, 6 Thá
1 683 021 ₫
10:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 6 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:50
Newcastle (NCL)
T6, 6 Thá
1 852 051 ₫
13:55
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
00:20
Newcastle (NCL)
T7, 7 Thá
+1
5 407 698 ₫
15:20
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
12g
1 điểm dừng
00:20
Newcastle (NCL)
T7, 7 Thá
+1
8 945 619 ₫
15:55
Brandenburg (BER)
T6, 6 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
12:15
Newcastle (NCL)
T7, 7 Thá
+1
3 827 235 ₫
17:10
El-Prat (BCN)
T6, 6 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
19:00
Newcastle (NCL)
T6, 6 Thá
1 600 722 ₫
22:30
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
00:20
Newcastle (NCL)
T7, 7 Thá
+1
3 992 150 ₫
01:00
Kazan (KZN)
T7, 7 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
11:15
Newcastle (NCL)
T7, 7 Thá
9 987 339 ₫
06:25
Manas (BSZ)
T7, 7 Thá
22g 45ph
3 điểm dừng
23:10
Newcastle (NCL)
T7, 7 Thá
6 294 632 ₫
10:30
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
65g 35ph
1 điểm dừng
01:05
Newcastle (NCL)
T3, 10 Thá
+1
4 218 156 ₫
17:00
Krakow (KRK)
T7, 7 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
18:40
Newcastle (NCL)
T7, 7 Thá
559 319 ₫
21:55
Brandenburg (BER)
T7, 7 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
13:40
Newcastle (NCL)
CN, 8 Thá
+1
3 260 319 ₫
23:55
Paphos (PFO)
T7, 7 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
03:10
Newcastle (NCL)
CN, 8 Thá
+1
3 513 231 ₫
05:40
Manas (BSZ)
CN, 8 Thá
24g 25ph
3 điểm dừng
00:05
Newcastle (NCL)
T2, 9 Thá
+1
6 827 994 ₫
02:45
Almaty (ALA)
CN, 8 Thá
23g 20ph
3 điểm dừng
21:05
Newcastle (NCL)
CN, 8 Thá
8 199 228 ₫
03:25
Manas (BSZ)
CN, 8 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
18:05
Newcastle (NCL)
CN, 8 Thá
7 550 013 ₫
04:15
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
19:20
Newcastle (NCL)
CN, 8 Thá
5 245 948 ₫
06:30
Belfast (BFS)
CN, 8 Thá
55ph
Bay thẳng
07:25
Newcastle (NCL)
CN, 8 Thá
1 711 826 ₫
09:30
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
42g 35ph
1 điểm dừng
01:05
Newcastle (NCL)
T3, 10 Thá
+1
4 973 094 ₫