12:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
45g 40ph
3 điểm dừng
09:40
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
3 289 757 ₫
10:00
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
45g 25ph
3 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
4 768 929 ₫
12:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
44g 55ph
2 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
10 006 964 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
44g 50ph
3 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
5 088 313 ₫
16:45
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
44g 40ph
3 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
9 311 218 ₫
13:00
Adler (AER)
T3, 3 Thá
44g 25ph
2 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
8 716 764 ₫
14:30
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
42g 55ph
3 điểm dừng
03:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
10 213 345 ₫
14:40
Vantaa (HEL)
T3, 3 Thá
42g 45ph
2 điểm dừng
08:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
4 379 273 ₫
13:40
Vantaa (HEL)
T3, 3 Thá
42g 45ph
2 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
4 379 273 ₫
17:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
14 559 066 ₫
17:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
14 597 366 ₫
16:35
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
41g 50ph
2 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
8 777 855 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
41g 50ph
2 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
19 288 744 ₫
13:50
Landvetter (GOT)
T3, 3 Thá
41g 35ph
2 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
9 103 887 ₫
14:05
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
41g 20ph
3 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
5 481 451 ₫
16:55
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
09:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
3 044 442 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
40g
3 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
15 859 078 ₫
18:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
39g 40ph
2 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
4 151 367 ₫
16:45
Yulemiste (TLL)
T3, 3 Thá
39g 40ph
2 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
4 166 878 ₫
17:55
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
09:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
2 545 898 ₫
16:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
39g 25ph
2 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
3 010 256 ₫
19:10
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
2 591 795 ₫
18:10
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
39g 15ph
3 điểm dừng
03:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
10 469 739 ₫
19:30
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
8 510 382 ₫
17:40
Yulemiste (TLL)
T3, 3 Thá
38g 45ph
2 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
5 230 438 ₫
16:40
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
38g 45ph
2 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
6 399 405 ₫
19:40
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
38g
2 điểm dừng
09:40
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
2 029 311 ₫
19:45
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
09:40
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
2 510 446 ₫
17:50
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
5 002 532 ₫
17:55
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
37g 30ph
2 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
3 866 802 ₫
20:00
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
08:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
3 281 210 ₫
19:00
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
6 496 265 ₫
20:10
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
37g 15ph
2 điểm dừng
09:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
1 947 012 ₫
20:20
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
37g 5ph
3 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
11 668 144 ₫
19:30
Vantaa (HEL)
T3, 3 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
10 514 371 ₫
18:40
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
36g 45ph
2 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
2 718 726 ₫
20:50
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
08:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
3 294 821 ₫
18:50
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
7 077 108 ₫
19:00
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
3 945 303 ₫
19:00
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
36g 25ph
1 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
4 024 753 ₫
21:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
36g 25ph
3 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
13 257 470 ₫
20:40
Vantaa (HEL)
T3, 3 Thá
35g 45ph
3 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
7 545 581 ₫
19:45
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
6 452 266 ₫
22:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
7 699 101 ₫
23:10
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
59g 15ph
3 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T6, 6 Thá
+1
9 183 654 ₫
21:20
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
59g 5ph
3 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T6, 6 Thá
+1
5 482 084 ₫
20:20
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
59g 5ph
3 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T6, 6 Thá
+1
5 640 035 ₫
21:20
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
59g 5ph
3 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T6, 6 Thá
+1
5 924 601 ₫
21:20
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
59g 5ph
3 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T6, 6 Thá
+1
12 533 869 ₫
21:30
Yulemiste (TLL)
T3, 3 Thá
58g 55ph
3 điểm dừng
07:25
Stockholm Skavsta (NYO)
T6, 6 Thá
+1
5 508 673 ₫