07:10
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
07:05
Surabaya (SUB)
T3, 3 Thá
991 390 ₫
04:50
Soekarno-Hatta (CGK)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:25
Surabaya (SUB)
T3, 3 Thá
1 823 563 ₫
10:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
12g
1 điểm dừng
21:00
Surabaya (SUB)
T3, 3 Thá
6 092 998 ₫
10:45
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
09:00
Surabaya (SUB)
T4, 4 Thá
+1
3 451 507 ₫
16:45
Sepingan (BPN)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:15
Surabaya (SUB)
T3, 3 Thá
2 178 400 ₫
18:15
Sepingan (BPN)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:55
Surabaya (SUB)
T3, 3 Thá
2 085 338 ₫
19:55
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
19:55
Surabaya (SUB)
T3, 3 Thá
1 045 834 ₫
21:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
22:00
Surabaya (SUB)
T4, 4 Thá
+1
12 251 203 ₫
20:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
34g 30ph
3 điểm dừng
11:00
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
+1
12 738 668 ₫
02:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
59g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
+1
5 517 853 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
08:30
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
+1
11 031 590 ₫
03:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:00
Surabaya (SUB)
T4, 4 Thá
1 659 281 ₫
03:35
Soekarno-Hatta (CGK)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:05
Surabaya (SUB)
T4, 4 Thá
1 618 448 ₫
05:30
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
22:40
Surabaya (SUB)
T4, 4 Thá
4 467 903 ₫
05:55
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
22:40
Surabaya (SUB)
T4, 4 Thá
4 043 112 ₫
07:00
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
07:00
Surabaya (SUB)
T4, 4 Thá
1 279 121 ₫
07:05
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:15
Surabaya (SUB)
T4, 4 Thá
1 134 464 ₫
07:10
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
55ph
Bay thẳng
07:05
Surabaya (SUB)
T4, 4 Thá
1 004 368 ₫
08:15
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:25
Surabaya (SUB)
T4, 4 Thá
1 119 587 ₫
08:30
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:10
Surabaya (SUB)
T4, 4 Thá
2 045 138 ₫
19:05
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
19:05
Surabaya (SUB)
T4, 4 Thá
1 032 856 ₫
19:15
Praiya (LOP)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:25
Surabaya (SUB)
T4, 4 Thá
1 592 492 ₫
20:55
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
22:40
Surabaya (SUB)
T4, 4 Thá
2 034 692 ₫
23:20
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
32g 50ph
1 điểm dừng
10:10
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
+1
9 415 991 ₫
21:20
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
14:10
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
+1
11 520 005 ₫
02:30
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
16:35
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
4 860 724 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
22:00
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
+1
11 815 650 ₫
03:30
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:00
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
1 807 420 ₫
07:00
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
07:00
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
1 122 436 ₫
13:55
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
13:55
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
1 272 791 ₫
10:45
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
16:10
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
+1
10 039 884 ₫
15:05
Soekarno-Hatta (CGK)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:35
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
1 679 856 ₫
16:45
Sepingan (BPN)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:15
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
1 858 698 ₫
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
18:30
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
+1
12 878 893 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
18:30
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
+1
13 778 172 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
18:30
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
+1
13 869 967 ₫
19:05
Ngura-Rai (DPS)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
19:05
Surabaya (SUB)
T5, 5 Thá
1 027 475 ₫
18:35
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 5 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
09:00
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
+1
4 147 569 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
22:00
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
+1
11 351 925 ₫
16:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
05:05
Surabaya (SUB)
T7, 7 Thá
+1
13 675 931 ₫
22:20
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 5 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
18:30
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
+1
4 126 361 ₫
22:35
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
18:30
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
+1
9 326 412 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
08:30
Surabaya (SUB)
T7, 7 Thá
+1
11 270 891 ₫
05:55
Baiyun (CAN)
T6, 6 Thá
52g 50ph
1 điểm dừng
09:45
Surabaya (SUB)
CN, 8 Thá
+1
4 154 216 ₫
07:05
Ngura-Rai (DPS)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:15
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
1 420 613 ₫
08:30
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:10
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
2 362 623 ₫
10:45
Baiyun (CAN)
T6, 6 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
18:30
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
5 248 797 ₫
11:10
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:50
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
2 034 692 ₫
15:25
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
17:10
Surabaya (SUB)
T6, 6 Thá
2 263 548 ₫
10:45
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 6 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
18:25
Surabaya (SUB)
T7, 7 Thá
+1
10 039 884 ₫