07:05
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 22 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
13:25
Huanyan (HYN)
T5, 22 Thá
3 569 262 ₫
07:10
Hàng Châu (HGH)
T5, 22 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
13:25
Huanyan (HYN)
T5, 22 Thá
3 827 872 ₫
10:25
Baiyun (CAN)
T5, 22 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:30
Huanyan (HYN)
T5, 22 Thá
2 297 787 ₫
11:50
Baiyun (CAN)
T5, 22 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
13:45
Huanyan (HYN)
T5, 22 Thá
2 432 877 ₫
08:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
09:30
Huanyan (HYN)
T6, 23 Thá
+1
18 524 576 ₫
21:35
Baiyun (CAN)
T5, 22 Thá
2g
Bay thẳng
23:35
Huanyan (HYN)
T5, 22 Thá
2 146 435 ₫
21:00
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Huanyan (HYN)
T6, 23 Thá
+1
11 616 831 ₫
19:10
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
12:00
Huanyan (HYN)
T6, 23 Thá
+1
8 598 563 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
19g
2 điểm dừng
21:55
Huanyan (HYN)
T6, 23 Thá
+1
20 265 428 ₫
07:10
Hàng Châu (HGH)
T6, 23 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
14:35
Huanyan (HYN)
T6, 23 Thá
4 174 041 ₫
17:50
Baiyun (CAN)
T6, 23 Thá
2g
Bay thẳng
19:50
Huanyan (HYN)
T6, 23 Thá
2 103 907 ₫
16:00
Samarkand (SKD)
T6, 23 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
22:20
Huanyan (HYN)
T7, 24 Thá
+1
11 632 467 ₫
17:20
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
23:35
Huanyan (HYN)
T7, 24 Thá
+1
10 146 160 ₫
16:40
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
21:35
Huanyan (HYN)
T7, 24 Thá
+1
9 552 326 ₫
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
32g 55ph
1 điểm dừng
09:25
Huanyan (HYN)
CN, 25 Thá
+1
16 522 612 ₫
21:20
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
36g 20ph
3 điểm dừng
14:40
Huanyan (HYN)
CN, 25 Thá
+1
18 001 726 ₫
21:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
44g 55ph
3 điểm dừng
23:20
Huanyan (HYN)
CN, 25 Thá
+1
19 796 051 ₫
23:30
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
21:55
Huanyan (HYN)
CN, 25 Thá
+1
11 211 248 ₫
00:55
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
09:25
Huanyan (HYN)
CN, 25 Thá
+1
11 260 343 ₫
17:50
Baiyun (CAN)
T7, 24 Thá
2g
Bay thẳng
19:50
Huanyan (HYN)
T7, 24 Thá
2 646 770 ₫
17:20
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T7, 24 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
09:40
Huanyan (HYN)
CN, 25 Thá
+1
4 178 732 ₫
20:35
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
32g
1 điểm dừng
09:35
Huanyan (HYN)
T2, 26 Thá
+1
16 598 600 ₫
21:45
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
39g 35ph
2 điểm dừng
18:20
Huanyan (HYN)
T2, 26 Thá
+1
15 458 150 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
30g 25ph
2 điểm dừng
09:20
Huanyan (HYN)
T2, 26 Thá
+1
13 546 559 ₫
22:00
Domodedovo (DME)
T7, 24 Thá
33g 30ph
4 điểm dừng
12:30
Huanyan (HYN)
T2, 26 Thá
+1
18 119 305 ₫
08:15
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
25g 20ph
3 điểm dừng
12:35
Huanyan (HYN)
T2, 26 Thá
+1
11 630 278 ₫
12:00
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
12:30
Huanyan (HYN)
T2, 26 Thá
+1
11 408 254 ₫
10:25
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
45g 15ph
3 điểm dừng
12:40
Huanyan (HYN)
T3, 27 Thá
+1
20 605 342 ₫
17:10
Baiyun (CAN)
CN, 25 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
14:40
Huanyan (HYN)
T2, 26 Thá
+1
3 819 429 ₫
14:45
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
40g 55ph
3 điểm dừng
12:40
Huanyan (HYN)
T3, 27 Thá
+1
18 564 915 ₫
22:00
Baiyun (CAN)
CN, 25 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
18:20
Huanyan (HYN)
T2, 26 Thá
+1
4 323 204 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
20:45
Huanyan (HYN)
T2, 26 Thá
+1
17 524 219 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
22:35
Huanyan (HYN)
T2, 26 Thá
+1
9 187 707 ₫
20:50
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
17:55
Huanyan (HYN)
T2, 26 Thá
+1
9 850 025 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T2, 26 Thá
29g 10ph
3 điểm dừng
09:10
Huanyan (HYN)
T3, 27 Thá
+1
10 551 744 ₫
23:00
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
09:10
Huanyan (HYN)
T3, 27 Thá
+1
17 063 599 ₫
23:20
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
29g
2 điểm dừng
07:20
Huanyan (HYN)
T3, 27 Thá
+1
8 978 192 ₫
08:40
Baiyun (CAN)
T2, 26 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
18:20
Huanyan (HYN)
T2, 26 Thá
3 883 535 ₫
07:50
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
53g 20ph
3 điểm dừng
18:10
Huanyan (HYN)
T4, 28 Thá
+1
16 362 505 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
32g 10ph
1 điểm dừng
09:20
Huanyan (HYN)
T4, 28 Thá
+1
15 326 500 ₫
12:10
Baiyun (CAN)
T3, 27 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
09:40
Huanyan (HYN)
T4, 28 Thá
+1
3 553 001 ₫
18:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
37g
2 điểm dừng
12:40
Huanyan (HYN)
T5, 29 Thá
+1
12 889 870 ₫
21:40
Tashkent (TAS)
T3, 27 Thá
14g
2 điểm dừng
14:40
Huanyan (HYN)
T4, 28 Thá
+1
11 442 340 ₫
20:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
09:10
Huanyan (HYN)
T5, 29 Thá
+1
22 550 393 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
09:20
Huanyan (HYN)
T5, 29 Thá
+1
14 657 302 ₫
07:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 28 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:20
Huanyan (HYN)
T4, 28 Thá
6 470 890 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
23:20
Huanyan (HYN)
T5, 29 Thá
+1
15 430 319 ₫
17:45
Baiyun (CAN)
T4, 28 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
17:55
Huanyan (HYN)
T5, 29 Thá
+1
4 753 491 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
31g 45ph
1 điểm dừng
09:00
Huanyan (HYN)
T6, 30 Thá
+1
22 550 393 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
23:30
Huanyan (HYN)
T5, 29 Thá
+1
9 044 799 ₫