06:15
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 4 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
16:05
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T4, 4 Thá
4 585 022 ₫
17:45
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
34g 10ph
3 điểm dừng
08:55
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T6, 6 Thá
+1
12 907 382 ₫
17:55
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
44g
2 điểm dừng
18:55
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T6, 6 Thá
+1
9 014 307 ₫
19:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
23:15
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T5, 5 Thá
+1
11 956 825 ₫
21:25
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
18:55
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T6, 6 Thá
+1
12 135 667 ₫
21:45
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
40g 10ph
2 điểm dừng
18:55
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T6, 6 Thá
+1
9 416 941 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
10:00
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T6, 6 Thá
+1
8 684 794 ₫
01:35
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
13:15
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T5, 5 Thá
9 439 099 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
18:55
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T6, 6 Thá
+1
12 402 823 ₫
17:00
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
18:55
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T6, 6 Thá
+1
9 563 814 ₫
20:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
15:25
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T6, 6 Thá
+1
7 932 704 ₫
21:00
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T7, 7 Thá
+1
9 297 290 ₫
19:50
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
13:15
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T7, 7 Thá
+1
12 446 822 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
07:55
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T7, 7 Thá
+1
9 765 130 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
18:55
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T6, 6 Thá
+1
10 871 423 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
16g
1 điểm dừng
19:05
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T6, 6 Thá
+1
10 608 065 ₫
17:30
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
23:15
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T7, 7 Thá
+1
8 399 595 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
16g 40ph
2 điểm dừng
13:15
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T7, 7 Thá
+1
14 438 782 ₫
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
13:15
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T7, 7 Thá
+1
12 230 945 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
20:40
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T7, 7 Thá
+1
11 982 780 ₫
22:00
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
40g 5ph
2 điểm dừng
19:05
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
CN, 8 Thá
+1
12 377 501 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
19:05
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T7, 7 Thá
7 686 440 ₫
01:35
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
13:15
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T7, 7 Thá
6 881 172 ₫
16:15
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
45g 40ph
2 điểm dừng
18:55
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T2, 9 Thá
+1
9 663 839 ₫
20:50
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
41g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T2, 9 Thá
+1
9 044 378 ₫
21:25
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
18:55
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T2, 9 Thá
+1
9 096 607 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
20:40
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
CN, 8 Thá
+1
9 240 947 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
16g
1 điểm dừng
19:05
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
CN, 8 Thá
+1
11 759 939 ₫
08:00
Pulkovo (LED)
CN, 8 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
18:55
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T2, 9 Thá
+1
9 981 324 ₫
10:00
Pulkovo (LED)
CN, 8 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
18:55
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T2, 9 Thá
+1
9 426 121 ₫
11:00
Pulkovo (LED)
CN, 8 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
18:55
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T2, 9 Thá
+1
9 896 176 ₫
13:30
Pulkovo (LED)
CN, 8 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
18:55
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T2, 9 Thá
+1
10 074 386 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
18:55
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T2, 9 Thá
+1
7 821 284 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
07:55
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T3, 10 Thá
+1
9 812 294 ₫
21:05
Pulkovo (LED)
CN, 8 Thá
31g 35ph
1 điểm dừng
09:40
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T3, 10 Thá
+1
18 738 288 ₫
01:00
Tashkent (TAS)
T2, 9 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
19:05
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T2, 9 Thá
6 611 800 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
41g 10ph
2 điểm dừng
09:40
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T4, 11 Thá
+1
12 188 845 ₫
16:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
13:25
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T3, 10 Thá
+1
9 362 497 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
30g 40ph
1 điểm dừng
07:55
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T4, 11 Thá
+1
6 463 662 ₫
20:50
Pulkovo (LED)
T2, 9 Thá
41g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T4, 11 Thá
+1
11 956 191 ₫
21:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
36g 15ph
1 điểm dừng
14:15
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T4, 11 Thá
+1
10 410 864 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T3, 10 Thá
25g 15ph
3 điểm dừng
18:55
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T4, 11 Thá
+1
11 946 062 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
17:45
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T4, 11 Thá
+1
10 458 344 ₫
18:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
18:55
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T4, 11 Thá
+1
8 982 337 ₫
20:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
07:55
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T5, 12 Thá
+1
10 149 405 ₫
20:45
Pulkovo (LED)
T3, 10 Thá
54g 5ph
2 điểm dừng
07:50
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T6, 13 Thá
+1
8 420 803 ₫
22:20
Pulkovo (LED)
T3, 10 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
20:40
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T4, 11 Thá
+1
13 481 578 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
17:45
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T5, 12 Thá
+1
10 458 344 ₫
17:55
Pulkovo (LED)
T4, 11 Thá
44g
2 điểm dừng
18:55
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T6, 13 Thá
+1
9 556 533 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
15:20
Thái Nguyên (Trung Quốc) (TYN)
T5, 12 Thá
+1
11 414 599 ₫